---
url: https://docs.nemo12.com/product/videos/grammar-starter-a-and-an.md
description: >-
  Brief, kịch bản và hồ sơ tạo video 'a and an': Dùng đúng cấu trúc của bài và
  tránh 3 lỗi hay gặp
---

# grammar-starter-a-and-an

a and an. Nguồn: SRC-1373. Tạo bằng skill `video-create`; brief: `nemo12-videos/videos/briefs/grammar-starter-a-and-an.json`,
kịch bản: `nemo12-videos/videos/scripts-content/grammar-starter-a-and-an.json`. Hồ sơ mọi lượt render (manifest, nhịp thật, contact
sheet, commit, lượt chạy): admin.nemo12.com, tab Video.

## Brief (chủ dự án, 15.10.2026 (11 câu cho cả lượt Unit 1 A1+A2, AskUserQuestion) trả lời)

| Câu hỏi | Trả lời |
| --- | --- |
| Video này để người xem làm được gì sau khi xem? | Dùng đúng cấu trúc của bài và tránh 3 lỗi hay gặp |
| Ai xem? | learner |
| Gắn ở trang nào (URL)? | https://learn.nemo12.com/grammar/starter/a-and-an |
| Khuôn video nào? | lesson (grammar-lesson) |
| Một câu thông điệp chính người xem phải nhớ? | A or an? Listen first |
| Lời đọc và phụ đề bằng tiếng gì? | lời EN đơn giản; KHÔNG chữ gắn trong hình; phụ đề rời VI + EN |
| Giọng nào, tốc độ nào? | asteria, chậm 20% (voice_tempo 0.8), nghỉ 1,2 giây |
| Dài bao lâu, nhịp nhanh hay chậm? | khoảng 90 giây |
| Nhạc kiểu nào? | lofi, nhỏ (music_volume 0.25) |
| Ai được xem khi vừa render xong? | owner |
| Render xong thì làm gì tiếp? | gắn vào bài, không đăng social |

## Kịch bản

| Phần | Chữ trên màn hình | Lời đọc | Phụ đề Việt |
| --- | --- | --- | --- |
| hook | A or an? Listen first | Use an before a vowel sound, and a before other sounds. | Dùng an trước âm nguyên âm, a trước các âm khác. |
| rule | The rule: a + consonant sound: a dog; an + vowel sound: an orange | Listen to the first sound, not the first letter. | Nghe âm đầu tiên, không nhìn chữ cái đầu tiên. |
| ex1 | Example: I have a dog. | I have a dog. Dog starts with a consonant sound. | Dog bắt đầu bằng âm phụ âm. |
| ex2 | Example: She eats an orange every day. | She eats an orange every day. Orange starts with a vowel sound. | Orange bắt đầu bằng âm nguyên âm. |
| ex3 | Example: It takes an hour. | It takes an hour. The h in hour is silent, so an. | H trong hour câm, nên âm đầu là nguyên âm. |
| trap1 | Watch out: Wrong: an university; Right: a university | University starts with a you sound, a consonant. | University đọc bắt đầu bằng âm /j/, là phụ âm. |
| trap2 | Watch out: Wrong: a umbrella; Right: an umbrella | Umbrella starts with a vowel sound. | Umbrella bắt đầu bằng âm nguyên âm. |
| trap3 | Watch out: Wrong: I have a books.; Right: I have a book. / I have books. | A goes with one thing only. | A chỉ đi với danh từ số ít. |
| cta | Now practise | Now try the practice questions. | Bây giờ hãy làm bài luyện tập. |
