---
url: https://docs.nemo12.com/product/videos/celta-one-certificate.md
description: >-
  Kịch bản video CELTA 'CELTA is one clear certificate': thông điệp và các cảnh
  của video celta-one-certificate.
---

# Video CELTA: CELTA is one clear certificate.

Kịch bản của video `celta-one-certificate`. Yêu cầu chung: [Video](./index.md).

| | |
| --- | --- |
| Mảng | CELTA |
| Thông điệp xuyên suốt | **CELTA is one clear certificate.** |
| Hiện ở | [nemo12.com/teachers/celta](https://nemo12.com/teachers/celta) |
| Prompt | Một thông điệp: CELTA là một chứng chỉ rõ ràng của Cambridge. Chỉ dùng sự thật trong content/seo/celta (syllabus 07.2024): 120+ giờ trên lớp, 6 giờ dạy có chấm. Nói ngắn, slide đứng yên 5 giây trước và sau lời, thông điệp xuyên suốt. Chuẩn chung (skill .claude/skills/remotion-video): Remotion; mở đầu 7 giây chỉ nhạc; mỗi đoạn một cảnh; nhạc tự tổng hợp; hình SVG thuật toán; phụ đề WebVTT Việt/Anh; lời tiếng Anh đơn giản. |
| Nguồn kịch bản | `tools/videos/scripts-content/celta-one-certificate.json`; metadata trong D1 `media_videos` |

## Kịch bản theo cảnh

| # | Phần | Chữ trên màn hình | Lời đọc (tiếng Anh) | Phụ đề tiếng Việt |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 | hook | CELTA is one clear certificate. | CELTA is one clear certificate, from Cambridge. | CELTA là một chứng chỉ rõ ràng, do Cambridge cấp. |
| 2 | WHAT | An entry certificate · From Cambridge / For teaching adults | It is an entry certificate for teaching English to adults. | Đây là chứng chỉ nhập môn để dạy tiếng Anh cho người lớn. |
| 3 | HOW | Real teaching practice · 120+ contact hours / 6 hours of assessed teaching | It includes at least 120 hours in class and teaching practice with real learners. | Khoá có tối thiểu 120 giờ trên lớp và dạy thực hành với người học thật. |
| 4 | solution | Step by step · Decide / Apply / Teach and write | These pages walk you through it, step by step. | Các trang này dẫn bạn đi qua từng bước. |
| 5 | cta | CELTA is one clear certificate. | CELTA is one clear certificate. | CELTA là một chứng chỉ rõ ràng. |
