---
url: https://docs.nemo12.com/product/prd-ielts-diagnostic.md
description: >-
  Chẩn đoán IELTS 4 kỹ năng (SRC-1099): mười quyết định, bốn loại kết quả, độ tự
  tin và giới hạn của việc ước lượng band.
---

# Chẩn đoán 4 kỹ năng IELTS

> Nguồn: SRC-1099 (chủ dự án 28.09.2026). Mười quyết định dưới đây do Nemo đề xuất và chủ dự án
> chốt nguyên cả mười ("OK hết"). Thiết kế kỹ thuật: [SDD-038 §133](../architecture/sdd-038/pathway.md).

## 1. Vì sao

Bài đo cũ có 6 câu mỗi kỹ năng: đủ để xếp bậc thô, không đủ để nói learner yếu ở kỹ năng CON nào.
Và một câu đúng không cho biết learner hiểu thật hay đoán trúng. Bài chẩn đoán mới trả lời cả hai:
mỗi kỹ năng con 3 câu, và sau mỗi câu learner nói mình chắc chắn đến đâu.

## 2. Mười quyết định

| # | Quyết định | Lý do |
| --- | --- | --- |
| 1 | Thay bài đo 6 câu cũ; các phiên cũ giữ nguyên | Hai bài đo song song là hai con số khác nhau cho cùng một câu hỏi |
| 2 | Bốn bài riêng, làm theo thứ tự nào cũng được; báo cáo chỉ có khi đủ bốn | Một bài 105 câu một lèo là quá dài; báo cáo thiếu một kỹ năng thì phần "luyện gì trước" sai |
| 3 | Mỗi kỹ năng tối đa 10 kỹ năng con cốt lõi: Listening 5×3, Reading 10×3, Speaking 10×3, Writing 10×3 | Giữ mỗi bài dưới khoảng 30 phút |
| 4 | Trắc nghiệm cho cả bốn kỹ năng; Speaking và Writing hỏi về KỸ THUẬT | Chấm tức thì và công bằng, không cần AI chấm bài viết/nói |
| 5 | Độ tự tin: Chắc chắn / Hơi chắc / Đoán, ghép với đúng/sai thành bốn loại | Xem mục 3 |
| 6 | Câu Speaking/Writing mới soạn bằng workflow nhiều agent; Reading/Listening dùng kho có sẵn | Kho đọc/nghe đã soạn đúng khuôn 10 kỹ năng con × 3 câu |
| 7 | Không tính giờ; thoát ra làm tiếp được | Đây là chẩn đoán, không phải thi thử |
| 8 | Báo cáo: ước lượng từng kỹ năng, thanh theo kỹ năng con, danh sách chỗ hiểu sai, 3 việc nên luyện trước có link, câu "không phải band chính thức" | Báo cáo phải dẫn tới việc làm, không chỉ là con số |
| 9 | Trang `/ielts/diagnostic/report`, link từ `/ielts`; xem lại các lần cũ; mentor xem được; làm lại mỗi kỹ năng sau 30 ngày | 30 ngày là khoảng tối thiểu để luyện tập tạo ra khác biệt đo được |
| 10 | Tài liệu: trang này và SDD-038 §133 | |

## 3. Bốn loại kết quả

| | Chắc chắn | Hơi chắc / Đoán |
| --- | --- | --- |
| **Đúng** | `solid` - hiểu thật | `lucky` - đúng nhưng có thể nhờ may |
| **Sai** | `misconception` - hiểu SAI | `unknown` - chưa biết |

Chỉ "Chắc chắn" mới được tính là hiểu thật. **Hiểu sai được xếp lên đầu phần "luyện gì trước"**,
vì một người tin chắc vào điều sai sẽ không tự tìm cách sửa; người biết mình chưa biết thì có.

Một kỹ năng con là **Strong** khi đúng cả 3 và ít nhất 2 câu chắc chắn; **Needs work** khi đúng
không quá 1 câu hoặc có câu hiểu sai; còn lại là **Developing**.

## 4. Ước lượng band - và giới hạn của nó

Ước lượng = 3.5 + tỉ lệ đúng × 4.5, làm tròn 0.5 (0% → 3.5, 100% → 8.0). Đây là phép quy đổi thô,
chưa hiệu chuẩn với điểm thi thật, và báo cáo nói thẳng điều đó bằng tiếng Việt ở ngay dưới con số.
Speaking và Writing đo KIẾN THỨC về kỹ thuật chứ không đo bài nói/viết thật, nên ước lượng hai kỹ
năng này là cận trên lạc quan.

## 5. Ngôn ngữ

Theo SRC-953: tên trang, tên kỹ năng, nhãn trạng thái và đề bài tiếng Anh; phần Nemo giải thích
(giới thiệu, giới hạn, lời giải chỗ hiểu sai, nhãn nút hành động, ba mức tự tin) tiếng Việt.

## 6. Ngoài phạm vi vòng đầu

* Hiệu chuẩn ước lượng với điểm IELTS thật của learner (cần dữ liệu từ `ielts_baselines`).
* Nối kết quả chẩn đoán vào Evidence Registry và kế hoạch học.
* Trang riêng cho mentor: hiện mentor xem được qua cùng API nhờ quyền `canAccessLearner`.
