# Nemo12 Docs > Tài liệu canonical của Nemo12 (nền tảng học tập cho gia đình Việt Nam): yêu cầu (PRD), thiết kế hệ thống (SDD), chuẩn chất lượng, vận hành và chương trình học. Canonical documentation of the Nemo12 learning platform: requirements, system design, quality gates, operations and curriculum. Tài liệu viết bằng tiếng Việt; mã định danh, tên bảng, route và tên component bằng tiếng Anh. Mỗi trang có bản Markdown ở cùng đường dẫn cộng đuôi `.md` (trang `foo/index` thành `foo.md`), và toàn bộ nằm trong https://docs.nemo12.com/llms-full.txt. Trang `status: superseded` chỉ còn để giữ link; đọc trang thay thế được nêu ở đầu trang ấy. Truy vết: SRC (nguồn yêu cầu) → REQ trong PRD-001 → SDD → QG (cổng chất lượng). Luật đọc và viết docs cho agent: https://docs.nemo12.com/engineering/docs-for-agents.md ## Bắt đầu - [SDD-047 - Gull, Customer Understanding & Journey Intelligence](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-047-gull.md): Bản nháp Gull (SDD-047): hiểu khách hàng và journey intelligence, ba ràng buộc, kiến trúc và mô hình dữ liệu migration 0306. - [Documentation Conventions](https://docs.nemo12.com/conventions.md): Quy ước viết tài liệu Nemo12: một nguồn duy nhất, loại tài liệu và ID scheme, frontmatter bắt buộc cho người và AI viết docs. - [Bản nháp backlink tháng 10.2026 cho bốn cụm bài viết](https://docs.nemo12.com/marketing/backlink-drafts-2026-10.md): Bản nháp backlink tháng 10.2026 cho bốn cụm bài viết, để Google index các URL còn 'Discovered - currently not indexed'. - [PRD-007 - Gull, Customer Understanding & Journey Intelligence System](https://docs.nemo12.com/product/prd-007-gull.md): Bản nháp PRD-007 Gull (tên cũ Whale): hệ hiểu khách hàng và journey intelligence tại gull.nemo12.com, tầm nhìn, mô hình thông tin (SRC-1094). - [Media Capital — 5 loại vốn truyền thông xây trong 10 năm](https://docs.nemo12.com/strategy/media-capital.md): Media Capital: năm loại vốn truyền thông cần xây trong 10 năm, lát cắt truyền thông của Nemo12 Capital Map. - [Nemo12 Capital Map — bản đồ tài sản](https://docs.nemo12.com/strategy/nemo12-capital-map.md): Nemo12 Capital Map: bản đồ 13 loại vốn tích luỹ theo thời gian, trả lời đâu là tài sản thật làm Nemo12 khó bị cạnh tranh. - [Nemo12 20-Year Strategic Focus](https://docs.nemo12.com/strategy/strategic-focus.md): Strategic Focus 20 năm: những năng lực tổ chức (institutional capability) Nemo12 dành phần lớn sức lực để xây, không phải danh sách sản phẩm. ## Luyện thi - [School Models, Pedagogy & Exam Banks](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-011-school-models.md): Mô hình trường Turtle (nền tảng) và Shark (luyện thi chuyên): độ sâu, sư phạm, onboarding mục tiêu thi và ngân hàng đề. - [Real Exam Bank — Ngân hàng đề thi thật](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-012-real-exam-bank.md): Bản nháp ngân hàng đề thi thật (SDD-012): mô hình dữ liệu đề thi vào 10, đề học kỳ, bài trong đề, lời giải và metadata. - [Exam Acquisition — Crawl đề thi & Registry trường chuyên toàn quốc](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-014-exam-acquisition.md): Bản nháp thu thập đề thi (SDD-014): registry trường chuyên toàn quốc, mục tiêu crawl, độ phủ và quy trình nhập đề. - [Orca — Competition & Challenge Hub](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-016-orca-competitions.md): Orca (SDD-016): trung tâm cuộc thi và thử thách bên ngoài, đối tượng cốt lõi, Fit Score và gợi ý chọn cuộc thi phù hợp. - [Luồng vào IELTS - năm bước, quiz hiểu biết, bài đánh giá bốn kỹ năng](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-035-ielts-onboarding.md): Bản nháp luồng vào IELTS (SDD-035): năm bước, quiz hiểu biết và bài đánh giá bốn kỹ năng mở rộng lên 24 câu. - [Khung dashboard theo chương trình](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-037-program-dashboards.md): Bản nháp khung dashboard theo chương trình (SDD-037): thước đo 'lường trước', bốn quyết định và ai thuộc một dashboard IELTS. - [SDD-038 · Đăng nhập, quyền và ngôn ngữ](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/access-language.md): Sân luyện sau đăng nhập, khoá API, cổng vai, header sân luyện, luật tiếng Anh và tiếng Việt hướng dẫn - [SDD-038 · Rà soát và audit sân luyện](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/audits.md): Các lượt rà cả sân luyện, mã chết, cổng nói dối, audit lượt 1 và 2, bốn luật từ audit 03.10.2026, việc tồn - [SDD-038 · Kho nội dung trong D1](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/content-bank.md): Nội dung luyện chuyển từ JSON về D1, màn soạn nội dung, kho từ, tiêu chuẩn đủ đề, kho câu bốc ngẫu nhiên, trang lý thuyết - [SDD-038 · Sổ bằng chứng và thang band](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/evidence.md): Evidence Registry, IELTS Learner Model, sân luyện ghi vào sổ bằng chứng, bảng Where am I strong và luật Strong - [SDD-038 · Bài tập năm bậc và trạng thái](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/exercises.md): Năm bậc bài tập mỗi bài một URL, ba trạng thái bài, bộ lọc bậc, mở khoá tuần tự bài tập, dấu trạng thái trên thẻ - [SDD-038 · Mục tiêu và Learner Profile](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/goal-profile.md): Trang Goal, hồ sơ IELTS Learner, Learner Profile tám câu, ngày sinh trường lớp, điểm mặc định 5.0 - [SDD-038 · Hub và dashboard /ielts](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/home-dashboard.md): Hub /ielts, dashboard công sức, Recent wins, thẻ 200 giờ, các vòng feedback giao diện 19 và 20.09.2026 - [SDD-038 · Hub /ielts: thứ tự vào cửa và các thẻ](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/home-dashboard-hub-cards.md): Thứ tự vào cửa 1..N, thẻ This month, bốn trang kỹ năng chia hai cụm, màu nhấn, dashboard luôn hiện và popover tiếng Việt ở hub /ielts. - [SDD-038 · Home theo trạng thái và JourneyShell](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/home-journeys.md): Hub chia hai cụm, dashboard hiện ngay, trang kỹ năng tối giản, Home /ielts sinh từ Learner State và Stage, sáu hành trình, JourneyShell, rà mobile - [Cổng IELTS bốn bước - mục tiêu, chẩn đoán, buổi gặp, kế hoạch sơ bộ](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038.md): Tổng quan SDD-038: sân luyện IELTS ở learn.nemo12.com/ielts gồm những phần nào, và đặc tả từng phần nằm ở trang con nào. - [SDD-038 · Learning Plan](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/learning-plan.md): Learning Plan là một lời hẹn, Plan Board, monthly plan, lưu CSDL, chia sẻ công khai, số tháng mặc định - [SDD-038 · Learning Setup](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/learning-setup.md): Learning Setup thay quy trình chung, ô điểm đã lưu, câu trả lời hiện sẵn, nút change, bộ khởi động ba câu, trả nợ ngôn ngữ hai trang khai báo - [SDD-038 · Learning Setup: trở lại hub và còn hai chặng](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/learning-setup-hub-return.md): Learning Setup trở lại hub trong ba ngày đầu, bỏ ba chặng Starting Point, Diagnosis, Calibration, và bỏ trang Goal: còn lại những gì. - [SDD-038 · Kho bài Nghe](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/listening.md): Ngữ liệu nghe, lời thoại, các đợt bài nghe, năm năng lực nhỏ phần Nghe, cổng bản chữ, thang Nghe bậc 1 đến 4 - [SDD-038 · Xếp hạng, membership và mở khoá](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/membership-unlock.md): Bảng xếp hạng, ví Nemo, thưởng, membership, referral, học thử 14 ngày, mở khoá tuần tự bốn kỹ năng - [SDD-038 · NEMO WALK](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/nemo-walk.md): NEMO WALK: khoá đi bộ luyện nói, đổi tên ba khoá Speaking, trang tối giản, hồ sơ một câu một màn và quiz luật 10/10 - [SDD-038 · Cổng bốn bước và chẩn đoán](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/pathway.md): Cổng /ielts bốn bước, bài chẩn đoán bốn kỹ năng, luật hé lộ, màn mentor, Skills Check và cổng SAT dùng chung khuôn - [SDD-038 · Màn làm bài, Grammar và khu đề](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/practice-ui.md): Màn làm bài và kết bài, nút Report, nút hướng dẫn, video, Grammar nền tảng, khu làm đề đầy đủ 50 đề - [SDD-038 · Kho bài Đọc và Viết](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/reading-writing.md): Sub-skill Viết theo bốn tiêu chí, hai chiều của Reading, gắn thẻ năng lực, phân bố đáp án và lựa chọn sai - [SDD-038 · Trang kỹ năng và thang học](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/skill-pages.md): Bốn trang kỹ năng, năng lực nhỏ, thang bốn chặng Việt trước Anh sau, các phần thi Nói Viết Đọc Nghe - [SDD-038 · Chương trình Speaking](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/speak-programs.md): Program Speaking, NEMO SPEAK 1 2 3, NEMO WALK, NEMO START, đăng ký thanh toán, lịch buổi, link Zoom - [SDD-038 · Speak together](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-038/speak-together.md): Luyện nói theo cặp qua Zoom, cách đáp gợi ý, icon đọc to, trang bài dạng thẻ gập, chế độ band, About Me - [Trang nhiều nội dung - nội dung tuôn ra chậm, learner trả bằng chứng đọc hiểu](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-039-evidence-gated-reading.md): Trang nhiều nội dung theo bằng chứng (SDD-039): nội dung tuôn ra chậm, mỗi mẩu đổi lấy một động tác, learner trả bằng chứng đọc hiểu. - [SDD-044 — NEMO SAT, sân luyện Digital SAT trong learn](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-044-sat-practice.md): Bản nháp NEMO SAT (SDD-044): sân luyện Digital SAT trong learn, mô hình nội dung, cổng vào và mục tiêu điểm theo PRD-004. - [SDD-045 - Journey Management & Activation Engine](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-045-journey-engine.md): Bản nháp Journey Engine (SDD-045): quản lý hành trình và kích hoạt, bốn mối quan tâm tách nhau, trạng thái suy ra không ghi làm nguồn. - [SDD-051 - NEMO ESSAY ở learn.nemo12.com/essay](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-051-essay-program.md): Bản nháp NEMO ESSAY (SDD-051) ở learn.nemo12.com/essay: nguyên tắc thiết kế, địa chỉ, nội dung trong repo và migration. - [SDD-052 - Speak rooms, phòng nói theo buổi có host điều khiển ghi âm ở learn.nemo12.com/speak](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-052-speak-rooms.md): Bản nháp Speak rooms (SDD-052): phòng nói theo buổi ở learn.nemo12.com/speak, host điều khiển ghi âm, quyết định công nghệ. - [SDD-055 - NEMO IELTS, app Flutter trên backend chung](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-055-nemo-ielts-app.md): Bản nháp NEMO IELTS (SDD-055): app Flutter trên backend chung, công nghệ, giao diện, token và các đợt code theo PRD-010. - [IELTS, lớp 4 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/ielts.md): Môn IELTS lớp 4 tới 12: năm Learning Package theo năng lực kiểu Building 21 và IB Language Acquisition, vì sao band score chỉ là con số nén lại. - [SAT, lớp 8 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/sat.md): Môn SAT lớp 8 tới 12: năm Learning Package theo năng lực kiểu Building 21 và tầng khái niệm IB; SAT đo tốc độ suy luận trên thông tin lạ. - [Cây kiến thức, môn IELTS](https://docs.nemo12.com/knowledge/ielts.md): Mục lục cây kiến thức môn IELTS trong D1: từng strand, quan hệ tiên quyết, lab và chỉ mục kho câu hỏi, mỗi mục một trang. - [Cây kiến thức, môn SAT](https://docs.nemo12.com/knowledge/sat.md): Mục lục cây kiến thức môn SAT trong D1: từng strand, quan hệ tiên quyết, lab và chỉ mục kho câu hỏi, mỗi mục một trang. - [NEMO IELTS — Cần nói gì với learner (ngôn ngữ đối ngoại)](https://docs.nemo12.com/product/ielts-learner-messaging.md): Ngôn ngữ đối ngoại của NEMO IELTS với learner (SRC-829): hero message, cách nói về 'NEMO hiểu bạn' và sub-skill, luật một dòng. - [NEMO IELTS — Evidence-Based Learner Model (JTBD · Pains · Triggers)](https://docs.nemo12.com/product/ielts-learner-model.md): Định vị lõi NEMO IELTS (SRC-828): Evidence-Based Learner Model, JTBD, pains, triggers và insight điểm band không phải một Learner Model. - [PRD-004 — NEMO SAT, sân luyện Digital SAT có quản lý](https://docs.nemo12.com/product/prd-004-sat.md): Bản nháp PRD-004 NEMO SAT: sân luyện Digital SAT có quản lý, người dùng, JTBD và insight lõi để learner biết mình ở đâu và cần tới đâu. - [PRD-005 - Journey Management & Activation Engine của NEMO IELTS](https://docs.nemo12.com/product/prd-005-journey-engine.md): Bản nháp PRD-005 Journey Engine của NEMO IELTS: biết learner đang ở đâu và đưa ra một việc tiếp theo kèm lý do, trả lời bốn câu hỏi cố định. - [PRD-009 - NEMO ESSAY ở learn.nemo12.com/essay](https://docs.nemo12.com/product/prd-009-essay.md): Bản nháp PRD-009 NEMO ESSAY ở learn.nemo12.com/essay: chín kỹ năng, sáu bước, quyết định chốt 30.09.2026 và tính năng đề xuất (SRC-1153). - [PRD-010 - NEMO IELTS, app di động riêng cho learner IELTS](https://docs.nemo12.com/product/prd-010-nemo-ielts-app.md): Bản nháp PRD-010 app di động NEMO IELTS: làm bài tiếp theo ngay trên điện thoại, không đăng nhập lại mỗi tuần, JTBD và phạm vi theo đợt. - [Chẩn đoán 4 kỹ năng IELTS - mỗi kỹ năng một bài, độ tự tin và báo cáo](https://docs.nemo12.com/product/prd-ielts-diagnostic.md): Chẩn đoán IELTS 4 kỹ năng (SRC-1099): mười quyết định, bốn loại kết quả, độ tự tin và giới hạn của việc ước lượng band. - [Value Stream và Learner Journey — IELTS · SAT · AP](https://docs.nemo12.com/product/value-stream-exam-learners.md): Value stream và learner journey của ba nhóm luyện thi IELTS, SAT, AP (SRC-718): từ người tò mò tới điểm số dùng được, điểm khác nhau. - [Video CELTA: Three rules from Cambridge.](https://docs.nemo12.com/product/videos/celta-entry.md): Kịch bản video CELTA 'Three rules from Cambridge': thông điệp xuyên suốt và các cảnh của video celta-entry. - [Video CELTA: Four written assignments.](https://docs.nemo12.com/product/videos/celta-four-assignments.md): Kịch bản video CELTA 'Four written assignments': thông điệp xuyên suốt và các cảnh của video celta-four-assignments. - [Video CELTA: Answer five questions first.](https://docs.nemo12.com/product/videos/celta-is-it-for-me.md): Kịch bản video CELTA 'Answer five questions first': giúp người xem tự hỏi CELTA có hợp mình không, theo từng cảnh. - [Video CELTA: CELTA is one clear certificate.](https://docs.nemo12.com/product/videos/celta-one-certificate.md): Kịch bản video CELTA 'CELTA is one clear certificate': thông điệp và các cảnh của video celta-one-certificate. - [Video CELTA: You learn to teach by teaching.](https://docs.nemo12.com/product/videos/celta-teaching-practice.md): Kịch bản video CELTA 'You learn to teach by teaching': nhấn mạnh thực hành giảng dạy, theo từng cảnh. - [Video - yêu cầu, kịch bản và cách render](https://docs.nemo12.com/product/videos.md): Yêu cầu chung, danh sách bảy video Remotion (lời Anh và Việt), các bản v2, v3 với phụ đề và nhịp chậm, cách render lại. - [Video JTBD: Am I really improving?](https://docs.nemo12.com/product/videos/jtbd-am-i-improving.md): Kịch bản video JTBD 'Am I really improving?' (lời tiếng Anh), hiện ở nemo12.com/students/ielts, theo từng cảnh. - [Video JTBD (tiếng Việt): Mình có thực sự tiến bộ không?](https://docs.nemo12.com/product/videos/jtbd-vi-am-i-improving.md): Kịch bản video JTBD lời tiếng Việt 'Mình có thực sự tiến bộ không?', hiện ở khối Preview videos của trang Learning Plan. - [Video JTBD (tiếng Việt): Hôm nay mình nên học gì?](https://docs.nemo12.com/product/videos/jtbd-vi-what-next.md): Kịch bản video JTBD lời tiếng Việt 'Hôm nay mình nên học gì?', hiện ở khối Preview videos của trang Learning Plan. - [Video JTBD (tiếng Việt): Mình đang thực sự ở đâu?](https://docs.nemo12.com/product/videos/jtbd-vi-where-am-i.md): Kịch bản video JTBD lời tiếng Việt 'Mình đang thực sự ở đâu?', hiện ở khối Preview videos của trang Learning Plan. - [Video JTBD: What should I do today?](https://docs.nemo12.com/product/videos/jtbd-what-next.md): Kịch bản video JTBD 'What should I do today?' (lời tiếng Anh), hiện ở nemo12.com/students/ielts, theo từng cảnh. - [Video JTBD: Where am I, really?](https://docs.nemo12.com/product/videos/jtbd-where-am-i.md): Kịch bản video JTBD 'Where am I, really?' (lời tiếng Anh), hiện ở trang chẩn đoán IELTS, theo từng cảnh. - [Video: Tell Nemo about you. Get help that fits.](https://docs.nemo12.com/product/videos/know-you.md): Kịch bản video 'Tell Nemo about you. Get help that fits.': vì sao learner nên kể về mình cho Nemo, theo từng cảnh. - [Video: What is a Learning Plan?](https://docs.nemo12.com/product/videos/learning-plan.md): Kịch bản video 'What is a Learning Plan?' hiện ở /ielts/learning-plan trên learn, giải thích kế hoạch học theo từng cảnh. - [Video: Listen twice. Then answer.](https://docs.nemo12.com/product/videos/listen-twice.md): Kịch bản video 'Listen twice. Then answer.': mẹo nghe hai lần rồi mới trả lời trong luyện Listening, theo từng cảnh. - [Video SAT: Check up first. Then study.](https://docs.nemo12.com/product/videos/sat-check-up-first.md): Kịch bản video SAT 'Check up first. Then study.': kiểm tra đầu vào trước khi học, theo từng cảnh. - [Video SAT: Decide with facts, not guesses.](https://docs.nemo12.com/product/videos/sat-is-it-for-me.md): Kịch bản video SAT 'Decide with facts, not guesses.': quyết định có theo SAT bằng dữ kiện, theo từng cảnh. - [Video SAT: One roadmap. No random practice.](https://docs.nemo12.com/product/videos/sat-roadmap.md): Kịch bản video SAT 'One roadmap. No random practice.': một lộ trình thay cho luyện đề ngẫu nhiên, theo từng cảnh. - [Video SAT: Know your target score first.](https://docs.nemo12.com/product/videos/sat-target-first.md): Kịch bản video SAT 'Know your target score first.': xác định điểm mục tiêu trước khi học, theo từng cảnh. - [Video SAT: Two sections. 1600 points.](https://docs.nemo12.com/product/videos/sat-two-sections.md): Kịch bản video SAT 'Two sections. 1600 points.': cấu trúc hai phần và thang 1600 điểm của SAT, theo từng cảnh. - [Video: Skills first. Task types later.](https://docs.nemo12.com/product/videos/skills-first.md): Kịch bản video 'Skills first. Task types later.': học kỹ năng trước, dạng bài sau, theo từng cảnh. - [Video: Small steps, every day.](https://docs.nemo12.com/product/videos/small-steps.md): Kịch bản video 'Small steps, every day.': học từng bước nhỏ mỗi ngày trên learn.nemo12.com, theo từng cảnh. - [Video mạng xã hội: reel NEMO IELTS, NEMO SPEAK và banner](https://docs.nemo12.com/product/videos/social-reels.md): Loạt video mạng xã hội (SRC-1179): reel NEMO IELTS, NEMO SPEAK và banner, render trên máy, những gì đã làm và luật rút ra. - [Video TEFL: TEFL is a group of certificates.](https://docs.nemo12.com/product/videos/tefl-a-group.md): Kịch bản video TEFL 'TEFL is a group of certificates.': TEFL là một nhóm chứng chỉ chứ không phải một, theo từng cảnh. - [Video TEFL: Ask what the hours really are.](https://docs.nemo12.com/product/videos/tefl-hours.md): Kịch bản video TEFL 'Ask what the hours really are.': hỏi rõ số giờ học thật của khoá TEFL, theo từng cảnh. - [Video TEFL: Compare one course, not a label.](https://docs.nemo12.com/product/videos/tefl-or-celta.md): Kịch bản video TEFL 'Compare one course, not a label.': so sánh từng khoá cụ thể thay vì nhãn TEFL hay CELTA, theo từng cảnh. - [Video TEFL: Stop and ask before you pay.](https://docs.nemo12.com/product/videos/tefl-red-flags.md): Kịch bản video TEFL 'Stop and ask before you pay.': dấu hiệu cảnh báo cần hỏi kỹ trước khi trả tiền, theo từng cảnh. - [Video TEFL: Real practice makes real teachers.](https://docs.nemo12.com/product/videos/tefl-teaching-practice.md): Kịch bản video TEFL 'Real practice makes real teachers.': vai trò của thực hành giảng dạy thật, theo từng cảnh. - [Video TESOL: Ask before you sign up.](https://docs.nemo12.com/product/videos/tesol-ask-first.md): Kịch bản video TESOL 'Ask before you sign up.': những câu cần hỏi trước khi đăng ký, theo từng cảnh. - [Video TESOL: TESOL is a field, not one course.](https://docs.nemo12.com/product/videos/tesol-field-not-course.md): Kịch bản video TESOL 'TESOL is a field, not one course.': TESOL là một lĩnh vực chứ không phải một khoá, theo từng cảnh. - [Video TESOL: Check if you are the right fit.](https://docs.nemo12.com/product/videos/tesol-is-core-for-me.md): Kịch bản video TESOL 'Check if you are the right fit.': tự kiểm tra mình có hợp với TESOL không, theo từng cảnh. - [Video TESOL: A red flag means: ask more.](https://docs.nemo12.com/product/videos/tesol-red-flags.md): Kịch bản video TESOL 'A red flag means: ask more.': thấy dấu hiệu cảnh báo thì hỏi thêm, theo từng cảnh. - [Video TESOL: Look at the facts, not the ads.](https://docs.nemo12.com/product/videos/tesol-what-to-look-for.md): Kịch bản video TESOL 'Look at the facts, not the ads.': nhìn dữ kiện khoá học thay vì quảng cáo, theo từng cảnh. - [Video: Three months. Half a band.](https://docs.nemo12.com/product/videos/three-months.md): Kịch bản video 'Three months. Half a band.': kỳ vọng thực tế tăng nửa band IELTS trong ba tháng, theo từng cảnh. - [Video: Three new things this week.](https://docs.nemo12.com/product/videos/whatsnew-2026-09-25.md): Kịch bản video 'Three new things this week.': bản tin ba điều mới trên Nemo ngày 25.09.2026, theo từng cảnh. - [Tiến độ bài tập ở sân luyện IELTS - ghi, đọc, hiện, mở khoá](https://docs.nemo12.com/reference/ielts-exercise-progress.md): Tiến độ bài tập sân luyện IELTS: cách ghi, đọc, hiện và mở khoá, để learner liếc là biết mình dở ở đâu (SDD-038). ## Học sinh & trí tuệ học tập - [Learner Intelligence — Models, Engines, Depth & Stopping](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-002-learner-intelligence.md): Learner Intelligence: Evidence, các Model, Engine, độ sâu và điều kiện dừng; mastery và confidence tính bằng cấu trúc, không bằng LLM. - [Learner Orchestration, Model Growth & Context Architecture](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-007-learner-orchestration.md): Điều phối learner (SDD-007): cách mô hình learner lớn dần, tách dữ liệu lịch sử khỏi model, nạp đúng ngữ cảnh và Skill Graph chung. - [Learner Overview & Multi-Dimensional Views](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-008-overview-views.md): Learner Overview (SDD-008): nhìn nhiều chiều, drill-down và trạng thái node để trả lời 'hôm nay làm gì' và 'cả hành trình đang ở đâu'. - [Student Portrait & Family Future Planning](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-015-student-portrait.md): Student Portrait (SDD-015): chân dung tương lai của learner, phiên bản, cột mốc, và nguyên tắc để Marlin và Nemo cùng thảo luận. - [Retention Engine & Memory Retention System](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-017-retention.md): Retention Engine (SDD-017): vì sao Mastery khác Retention, mô hình ghi nhớ, suy giảm theo thời gian và lịch ôn tập. - [Learning Entry & Sequencing — cửa vào, hàng chờ, và các lần đo](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-021-learning-entry-sequencing.md): Cửa vào học và trình tự (SDD-021): ai quyết thứ tự học, hàng chờ RecommendationQueue và các lần đo Diagnosis. - [Experience Formats — năm dạng câu hỏi ngoài trắc nghiệm và sức nặng bằng chứng](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-022-experience-formats.md): Experience Formats (SDD-022): năm dạng câu hỏi ngoài trắc nghiệm, cách chấm, lưu blueprint và sức nặng bằng chứng của mỗi dạng. - [Quyền học curriculum — học thử lesson đầu](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-032-curriculum-access.md): Quyền học curriculum (SDD-032): luật học thử lesson đầu, cắt nội dung ở server thay vì làm mờ ở giao diện. - [Tài liệu đọc trong bài học](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-033-lesson-articles.md): Tài liệu đọc trong bài học (SDD-033): bảng lưu bài viết kiểu Substack, render ở server và bộ lọc dùng chung cả hệ. - [Con tự kể về mình - lời tự thuật và ảnh thật của learner](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-036-learner-self-profile.md): Bản nháp hồ sơ tự thuật của learner (SDD-036): sở thích, điểm mạnh yếu, ảnh thật và lối phục vụ ảnh riêng cho Teacher hiểu con. - [Learner o dau - thong ke theo quoc gia roi theo tinh thanh bang](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-042-learner-geography.md): Bản nháp thống kê learner theo vị trí (SDD-042): quốc gia lấy từ dữ liệu sẵn có, rồi chia theo tỉnh thành bằng bảng riêng. - [Chương trình AI Teen ở learn.nemo12.com/ai-teen](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-043-ai-teen-program.md): Bản nháp chương trình AI Teen (SDD-043) ở learn.nemo12.com/ai-teen: khuôn course, nơi đặt nội dung và skill lấy từ CCS. - [SDD-048 - Program Grammar ở learn.nemo12.com/grammar](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-048-grammar-program.md): Bản nháp Program Grammar (SDD-048) ở learn.nemo12.com/grammar: route, dữ liệu, giao diện và quyền theo PRD-008. - [Learner-first UX — Phân tích yêu cầu & trọng số](https://docs.nemo12.com/product/prd-002-learner-ux.md): PRD-002 Learner-first UX: audit hiện trạng 14.08.2026, nhu cầu learner thành yêu cầu có trọng số, nguyên tắc thiết kế nạp vào DS-001. - [PRD-008 - Program Grammar, ngữ pháp tiếng Anh theo 5 level](https://docs.nemo12.com/product/prd-008-grammar.md): Bản nháp PRD-008 Program Grammar: ngữ pháp tiếng Anh theo 5 level, mười quyết định đã chốt, danh mục và trang giới thiệu (SRC-1104, SRC-1106). - [WF-03 Diagnosis Workflow](https://docs.nemo12.com/workflows/diagnosis.md): WF-03 Diagnosis: quy trình chẩn đoán đọc Learner Model và Context để chọn phạm vi, kế thừa thuật toán chuyenchon. - [WF-04 Evidence → Model Update Workflow](https://docs.nemo12.com/workflows/evidence-model-update.md): WF-04: vòng lõi mọi evidence cập nhật Learner Model rồi tính lại readiness và recommendation, chạy bất đồng bộ qua sự kiện. - [Workflows Catalog](https://docs.nemo12.com/workflows.md): Catalog các workflow Nemo12 (user journey và điều phối Cloudflare Workflows/Queues): actor, tiền điều kiện, bước, cổng, sự kiện. - [WF-01 Learner (Nemo) Onboarding Workflow](https://docs.nemo12.com/workflows/learner-onboarding.md): WF-01 Onboarding Learner: chọn school, khai hồ sơ, dựng Learner Model và Context Model rồi mới chẩn đoán. - [WF-06m Mentor (Dolphin) Observation Workflow](https://docs.nemo12.com/workflows/mentor-observation.md): WF-06m: Dolphin (mentor) ghi quan sát các learner được giao trên dolphin.nemo12.com, đồng hành chứ không kiểm soát (SRC-001). - [WF-18 Mentor (Dolphin) Onboarding Workflow](https://docs.nemo12.com/workflows/mentor-onboarding.md): WF-18 Onboarding Mentor (Dolphin): luồng vào rõ ràng cho Dolphin, ngang hàng với luồng Nemo (WF-01) và Marlin (WF-02). - [WF-02 Parent (Marlin) Onboarding Workflow](https://docs.nemo12.com/workflows/parent-onboarding.md): WF-02 Onboarding Parent (Marlin): tài khoản tự tạo khi đăng nhập Google, không form đăng ký, đã hiện thực. - [WF-12 Parent Recommendation Workflow](https://docs.nemo12.com/workflows/parent-recommendation.md): WF-12: từ Learner Model, observation và mode sinh khuyến nghị hành động được cho Marlin, chống intervention error (SDD-002 §13). - [WF-05 Recommendation & Cockpit Workflow](https://docs.nemo12.com/workflows/recommendation-cockpit.md): WF-05: từ Learner Model, context và goal tính readiness và next best action cho cockpit (buildCockpit). - [WF-19 Hai cửa vào — luồng riêng cho bố mẹ và cho con](https://docs.nemo12.com/workflows/two-door-onboarding.md): Bản nháp WF-19 (SRC-202): tách luồng vào riêng cho bố mẹ và cho con ngay từ trang chủ, trọng số khai báo theo cấp học. ## Gia đình & mentor - [Interaction & Conversation System](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-005-interaction.md): Hệ Interaction dùng chung: thread, đối tượng được bình luận, quyền hiển thị và hội thoại giữa learner, phụ huynh, mentor. - [Sự kiện cộng đồng cho Marlin](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-018-community-events.md): Sự kiện cộng đồng cho Marlin (SDD-018): cafe, webinar, buổi chia sẻ; bảng migration 0039, API /v1/events và đăng ký tham dự. - [Hồ sơ Mentor & Album ảnh](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-019-mentor-albums.md): Hồ sơ Mentor và album ảnh (SDD-019): trả lời 'ai dạy con tôi, tin được vì sao', lát cắt ảnh đầu tiên của Media System. - [Registry trường chuyên — quản lý & trang công khai](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-020-school-registry.md): Registry trường chuyên (SDD-020): mở rộng target_schools, quản lý trong Dolphin và trang công khai cho từng trường. - [Family Workspace trong Dolphin](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-023-family-workspace.md): Family Workspace trong Dolphin: gia đình, người chưa có tài khoản, ghi chú, ảnh, hồ sơ một người, lịch sử tiếp xúc, trang chủ cổng. - [Dory — Family Relationship Management](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-024-dory.md): Bản nháp Dory (SDD-024): quản lý quan hệ gia đình bằng một bảng và tag, Family 360, 'không bao giờ quên gia đình'. - [Anchor — Case & Commitment Management](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-025-anchor.md): Bản nháp Anchor (SDD-025): quản lý Case và cam kết, dữ liệu, vòng đời Case, 'không bao giờ để mất cam kết' với gia đình. - [Family Journey — mỗi người đang ở đâu, và bước gần nhất là gì](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-026-family-journey.md): Bản nháp Family Journey (SDD-026): theo dõi từng người trong nhà đang ở bước nào trong bảy bước và bước gần nhất là gì. - [Lịch hợp nhất cho learner, phụ huynh và mentor](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-031-calendar.md): Lịch hợp nhất (SDD-031) cho learner, phụ huynh, mentor: không tự xây hệ lịch, lịch không có bảng riêng, ba vai một endpoint. - [Buổi học cùng Dolphin - khung giờ, nguyện vọng, đăng ký](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-034-mentor-slots.md): Bản nháp buổi học cùng Dolphin (SDD-034): khung giờ, nguyện vọng, đăng ký, bảng 0223 và phép tính lịch lặp lại. - [Buổi học trực tiếp - phòng học, check-in, phản tư 4F, ván đấu](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-040-live-sessions.md): Buổi học trực tiếp (SDD-040): địa chỉ, phòng học qua Zoom, check-in, phản tư 4F và ván đấu trong live session. - [Tài khoản ảo của member - sổ ghi có, hoa hồng giới thiệu, chỗ chừa cho rút tiền](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-041-member-credit.md): Bản nháp tài khoản ảo của member (SDD-041): sổ ghi có, hoa hồng giới thiệu 10%, số dư là tổng và chỗ chừa cho rút tiền. - [Chương trình đối tác bán hàng - partners.nemo12.com](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-046-partner-program.md): SDD-046 chương trình đối tác partners.nemo12.com: kiến trúc, migration 0304/0305, mở lại 10.10.2026 với cờ PARTNERS_ENABLED (SRC-1332). - [SDD-049 - Chương trình trường học tháng 10.2026 - mã trường và outreach](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-049-school-outreach.md): Bản nháp chương trình trường học tháng 10.2026 (SDD-049): ưu đãi, mã trường và sổ outreach tới các trường. - [SDD-050 - NEMO TUTOR - listing hai phía, ẩn danh, quan tâm, Nemo12 kết nối](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-050-nemo-tutor.md): Bản nháp NEMO TUTOR (SDD-050) ở tutors.nemo12.com: form ngắn hai phía gia sư và phụ huynh, ẩn danh, quan tâm, Nemo12 kết nối. - [SDD-053 - Kho ảnh chung, tag, phân phối ảnh theo chỗ hiển thị, và hồ sơ mentor có chứng chỉ, thành tích, báo chí](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-053-photo-library-placements.md): Bản nháp kho ảnh chung (SDD-053): tag, phân phối ảnh theo chỗ hiển thị, hồ sơ mentor có chứng chỉ, thành tích, báo chí; mười quyết định. - [SDD-054 - Parent Model, sổ bằng chứng của phụ huynh và bốn chiều suy ra từ nó](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-054-parent-model.md): Bản nháp Parent Model (SDD-054): sổ bằng chứng riêng của phụ huynh trong Marlins và bốn chiều suy ra, vì sao không dùng learner_evidence. - [Family Notes — rà soát 4 báo cáo thăm nhà và 30 câu hỏi chốt](https://docs.nemo12.com/product/family-notes-review.md): Bản nháp rà soát bốn báo cáo thăm nhà thật và 30 câu hỏi chốt, rút ra cấu trúc thật của Family Notes so với lược đồ hiện có. - [Marlins — xếp hạng JTBD, site-map ba tầng, luật trang điều hướng](https://docs.nemo12.com/product/marlins-ia.md): Marlins IA: xếp hạng JTBD của phụ huynh theo tần suất và độ gấp, site-map ba tầng, luật trang điều hướng và các đổi tên có chủ đích. - [Parent (Marlin) — Jobs-to-be-Done → User Stories → Features](https://docs.nemo12.com/product/parent-jtbd.md): JTBD của phụ huynh (Marlin) đi thành User Story rồi Feature, kèm trạng thái live, đang build, backlog và REQ tương ứng. - [Dory & Anchor — Family Relationship and Case & Commitment Management](https://docs.nemo12.com/product/prd-003-dory-anchor.md): Bản nháp PRD-003 Dory và Anchor: Dory quản lý quan hệ gia đình, Anchor quản lý hồ sơ và cam kết, kèm triết lý và ranh giới hệ thống. - [Khu đối tác bán hàng - partners.nemo12.com](https://docs.nemo12.com/product/prd-006-partners.md): PRD-006 v0.2 khu đối tác partners.nemo12.com cho affiliate (SRC-1089), mở lại 10.10.2026 kèm câu hỏi của đối tác (SRC-1332). - [Brief chương trình đối tác - chuẩn từ các skill GitHub](https://docs.nemo12.com/product/prd-006-partners-brief.md): Brief SRC-1332: chuẩn referral/affiliate rút từ các skill GitHub phổ biến, so từng mục với chương trình đối tác Nemo12. - [Rủ bạn cùng học và tài khoản ảo của member](https://docs.nemo12.com/product/referral-and-credit.md): Rủ bạn cùng học và tài khoản ảo của member (chỉ đạo 22.09.2026): trang giới thiệu, link referral, ghi công người giới thiệu. ## Web công khai - [Public Site IA — ba thế giới và hai cửa vào của nemo12.com](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-029-public-site-ia.md): Kiến trúc thông tin của nemo12.com: ba thế giới, hai cửa vào, sitemap, SEO, giao diện Oceanic và các trang chương trình. - [Card patterns](https://docs.nemo12.com/design-system/card-patterns.md): Thư viện card pattern cố định cho lesson (08.10.2026): mỗi loại thông tin vẽ bằng đúng một pattern, khoảng cách thoáng, trình bày đa dạng. - [Focus Order và Information Load](https://docs.nemo12.com/design-system/focus-and-load.md): Luật đo được cho Focus Order và Information Load: learner nhìn vào đâu trước, và mỗi màn chứa bao nhiêu thông tin là vừa (mã F-*). - [Guided Journey pattern](https://docs.nemo12.com/design-system/guided-journey.md): Mẫu UI Guided Journey của DS-001: learner trả lời chuỗi câu hỏi ngắn, Nemo tính phần còn lại; nguồn duy nhất của mẫu này. - [Information Hierarchy và Visual Hierarchy](https://docs.nemo12.com/design-system/hierarchy.md): Luật Information Hierarchy và Visual Hierarchy (08.10.2026): bỏ chữ lặp và chồng lớp trên màn lesson AI Teen, mỗi ý nói đúng một lần. - [Nemo12 Design System](https://docs.nemo12.com/design-system.md): Nemo12 Design System DS-001: mục lục các trang con về bộ ba Motion, shadcn, Tailwind, màu Ocean World, kiểu chữ, khung trang, component và luật dùng. - [UI Standard - grid, spacing, color, token](https://docs.nemo12.com/design-system/layout-standard.md): Chuẩn UI về grid, spacing, màu và token (08.10.2026): audit chặt component xô lệch, luật nào cấm, đo bằng gì. - [Ảnh chụp chat làm testimonial - mentor đăng trên dolphin, hiện lưới theo tag trên nemo12.com](https://docs.nemo12.com/product/chat-testimonials.md): Testimonial từ ảnh chụp chat (SRC-1169): mentor đăng trên dolphin, hiện lưới theo tag trên nemo12.com, ảnh tối đa 200KB. - [nemo12.com — kiến trúc thông tin web công khai (NavBar, trang chương trình, trang Dolphins)](https://docs.nemo12.com/product/public-web-ia.md): Kiến trúc thông tin nemo12.com cho người chưa có tài khoản: sitemap thật, luật trang chương trình, luật NavBar và trang Dolphins. - [State + Stage cho khách ghé trang chương trình www, thí điểm ở /speak](https://docs.nemo12.com/product/visitor-state.md): State và Stage cho khách ghé trang chương trình nemo12.com, thí điểm ở /speak (SRC-1214): 6 State, 20 Stage, journey-summary, khu 'Yên tâm trước khi bắt đầu'. ## Nội dung & chương trình - [Knowledge Registry, Skill Graph & Learning Quality System](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-003-knowledge-quality.md): Knowledge Registry, Skill Graph và hệ chất lượng học liệu: Quality Profile, Quality Engine ba lớp, vòng cải tiến liên tục. - [Curriculum Storage & Learning Experience Architecture](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-004-curriculum-storage.md): Kiến trúc lưu trữ curriculum: docs là nguồn, Pearl và D1 là bản dẫn xuất, registry định danh, R2 chứa nội dung lớn. - [Lab Platform — Interactive Labs Engine & Content Migration](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-010-lab-platform.md): Lab Platform (SDD-010): engine cho lab tương tác, các archetype, cách migrate 288 lab legacy và Lab như một Experience. - [Coral — Content Plane (coral.nemo12.com)](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-013-coral-content-plane.md): Coral (coral.nemo12.com): mặt phẳng nội dung của Learning Knowledge Factory, catalog artifact, blueprint registry và các lượt sinh nội dung. - [Content Foundry — sinh và nâng chất lượng course content bằng AI Gateway](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-027-content-foundry.md): Bản nháp Content Foundry (SDD-027): sinh và nâng chất lượng nội dung course bằng AI Gateway và Workflows thay vì soạn tay. - [B21 Competency Framework — khung năng lực công khai trên b21.nemo12.com](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-028-b21-competency-framework.md): Bản nháp B21 Competency Framework (SDD-028): khung năng lực Building 21 công khai ở b21.nemo12.com, dữ liệu và đường đi từ workbook. - [SDD-056 · Trình duyệt và sửa nội dung AI Teen trong Dolphin](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-056-ai-teen-content-editor.md): Bản nháp trình duyệt và sửa nội dung AI Teen trong Dolphin (SDD-056): vì sao nội dung không nên là code, ba phương án và mô hình dữ liệu. - [Advanced Mathematics (Toán nâng cao kiểu AoPS), lớp 4 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/aops.md): Môn Toán nâng cao kiểu AoPS lớp 4 tới 12: khác Toán thường ở đâu, vì sao sáu package, và sáu package xây năng lực kiểu Building 21. - [AP, lớp 10 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/ap.md): Curriculum AP lớp 10 tới 12: năm Learning Package, mỗi package là một môn AP learner Squid hay chọn, nhắm điểm 5 bằng trình bày đúng rubric. - [GenAI, lớp 6 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/genai.md): Curriculum GenAI lớp 6 tới 12: năm Learning Package theo trục năng lực, ý xuyên suốt là AI khuếch đại người đang nghĩ, không thay người nghĩ. - [Chemistry (Hoá học), lớp 1 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/hoa.md): Curriculum Hoá học (Chemistry) lớp 1 tới 12: năm Learning Package theo năng lực kiểu Building 21, dựng cùng khuôn với Toán, Văn, Anh, Lý. - [Curriculum được dựng thế nào](https://docs.nemo12.com/curriculum.md): Tổng quan curriculum Nemo12: mỗi môn chia thành gói năng lực, module và kiến thức; vì sao chọn năng lực làm xương sống thay vì danh sách bài học. - [Physics (Vật lý), lớp 1 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/ly.md): Môn Vật lý lớp 1 tới 12: năm Learning Package theo năng lực kiểu Building 21 và tầng khái niệm IB, dựng cùng cách với Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh. - [Biology (Sinh học), lớp 1 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/sinh.md): Môn Sinh học lớp 1 tới 12: năm Learning Package từ quan sát, thí nghiệm, giải thích hệ thống, lập luận với biến dị đến ứng dụng đời sống. - [English (Tiếng Anh), lớp 1 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh.md): Môn Tiếng Anh lớp 1 tới 12: năm Learning Package nghe, xây ngôn ngữ, đọc, nói và viết, dùng ngoài lớp; năng lực kiểu Building 21, khái niệm theo IB. - [Computer Science (Tin học), lớp 1 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/tin.md): Curriculum Tin học (Computer Science) lớp 1 đến 12: năm Learning Package theo năng lực kiểu Building 21, khái niệm lấy từ IB. - [Mathematics (Toán), lớp 1 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/toan.md): Curriculum Toán (Mathematics) lớp 1 đến 12: năm Learning Package theo năng lực kiểu Building 21, learner tiến theo continuum. - [Vietnamese (Tiếng Việt), lớp 1 tới lớp 12](https://docs.nemo12.com/curriculum/van.md): Curriculum môn Văn (Tiếng Việt) lớp 1 tới 12: 5 Learning Package theo năng lực Building 21 và khái niệm IB, kiến thức bắt buộc giữ tối thiểu. - [Cây kiến thức, môn AP](https://docs.nemo12.com/knowledge/ap.md): Mục lục cây kiến thức môn AP trong D1: từng strand, quan hệ tiên quyết, lab và chỉ mục kho câu hỏi, mỗi mục một trang. - [Cây kiến thức, môn Sinh học](https://docs.nemo12.com/knowledge/biology.md): Mục lục cây kiến thức môn Sinh học trong D1: từng strand, quan hệ tiên quyết, lab và chỉ mục kho câu hỏi, mỗi mục một trang. - [Cây kiến thức, môn Hoá học](https://docs.nemo12.com/knowledge/chemistry.md): Mục lục cây kiến thức môn Hoá học trong D1: từng strand, quan hệ tiên quyết, lab và chỉ mục kho câu hỏi, mỗi mục một trang. - [Cây kiến thức, môn Tiếng Anh](https://docs.nemo12.com/knowledge/english.md): Mục lục cây kiến thức môn Tiếng Anh trong D1: từng strand, quan hệ tiên quyết, lab và chỉ mục kho câu hỏi, mỗi mục một trang. - [Cây kiến thức, môn GenAI](https://docs.nemo12.com/knowledge/genai.md): Mục lục cây kiến thức môn GenAI trong D1: từng strand, quan hệ tiên quyết, lab và chỉ mục kho câu hỏi, mỗi mục một trang. - [Cây kiến thức, môn Tin học](https://docs.nemo12.com/knowledge/informatics.md): Mục lục cây kiến thức môn Tin học trong D1: từng strand, quan hệ tiên quyết, lab và chỉ mục kho câu hỏi, mỗi mục một trang. - [Cây kiến thức, môn Toán](https://docs.nemo12.com/knowledge/math.md): Mục lục cây kiến thức môn Toán trong D1: từng strand, quan hệ tiên quyết, lab và chỉ mục kho câu hỏi, mỗi mục một trang. - [Cây kiến thức, môn Vật lí](https://docs.nemo12.com/knowledge/physics.md): Mục lục cây kiến thức môn Vật lí trong D1: từng strand, quan hệ tiên quyết, lab và chỉ mục kho câu hỏi, mỗi mục một trang. - [Cây kiến thức, môn Ngữ văn](https://docs.nemo12.com/knowledge/vietnamese.md): Mục lục cây kiến thức môn Ngữ văn trong D1: từng strand, quan hệ tiên quyết, lab và chỉ mục kho câu hỏi, mỗi mục một trang. - [Thứ tự dựng một Course — cái gì trước, cái gì sau](https://docs.nemo12.com/reference/course-build-order.md): Thứ tự dựng một Course theo thời gian: làm gì trước, gì sau, những chỗ người dựng hay vấp, bổ sung cho chuẩn CD-1..CD-12. - [Chuẩn thiết kế Course · Unit · Lesson](https://docs.nemo12.com/reference/course-design-standard.md): Chuẩn thiết kế Course, Unit, Lesson kiểu CEFR (ladder, level, course, unit, lesson) cho cả người và AI soạn, gồm CD-1..CD-12. - [Luật 6/6/6 — còn thiếu bao nhiêu](https://docs.nemo12.com/reference/curriculum-666.md): Luật 6/6/6 chủ dự án chốt 16.08.2026: mỗi môn tối thiểu 6 Package, 6 Module, 6 Unit, bảng đo thật còn thiếu bao nhiêu. - [Cận trên / cận dưới số Module mỗi Package — số đo thật](https://docs.nemo12.com/reference/curriculum-bounds.md): Bảng sinh tự động cận trên và cận dưới số Module mỗi Package (REQ-KNW-17/18), đo từ D1, không sửa tay. - [Chuẩn curriculum năng lực trên Pearl](https://docs.nemo12.com/reference/curriculum-pearl-standard.md): Chuẩn canonical cho curriculum năng lực đăng ở pearl.nemo12.com/curriculum, kiểm tự động bằng script thay vì văn xuôi rải rác. - [Nghe & chép lại — bài tập của chặng Investigate](https://docs.nemo12.com/reference/dictation.md): Bài tập Nghe và chép lại ở chặng Investigate của course IELTS Core: ba đoạn dưới 2 phút, gõ từng câu, nhận phần trăm trùng khớp. - [Sân luyện chép chính tả — learn.nemo12.com/dictation](https://docs.nemo12.com/reference/dictation-game.md): Sân luyện chép chính tả learn.nemo12.com/dictation: chọn bậc, chủ đề, số câu, giọng; Cloudflare Workflow sinh đoạn và tiếng (02.09.2026). ## Nền tảng - [Platform Architecture — Cloudflare, Frontend, API, Data, Auth](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-001-platform.md): Kiến trúc nền tảng Nemo12 trên Cloudflare: frontend, API Hono, D1, xác thực, phân quyền và cách tổ chức monorepo. - [Reliability & Non-Functional Architecture](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-006-reliability.md): Kiến trúc độ tin cậy (SDD-006): cô lập lỗi, suy giảm êm, bền dữ liệu và idempotency để nền tảng vẫn phục vụ learner khi có thành phần hỏng. - [Media & Image Management System](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-009-media.md): Media Service dùng chung (SDD-009): Media Registry, luồng upload, lưu ảnh trên R2 và bài học rút ra từ ảnh hỏng ở hệ legacy. - [Nemo12 Tool Plane — tầng năng lực Nemo12 cho AI Agent qua MCP](https://docs.nemo12.com/architecture/sdd-030-tool-plane.md): Bản nháp Tool Plane (SDD-030): tầng năng lực Nemo12 cho AI Agent qua MCP, nguyên tắc thiết kế và mô hình domain. - [Nemo12 Platform — Product Requirements](https://docs.nemo12.com/product/prd-001-nemo12-platform.md): Mục lục danh mục REQ của PRD-001: luật viết REQ, nghĩa Priority/Status, và nhóm REQ nào nằm ở mảnh nào dưới prd-001/req/. - [Nemo12 Platform — Product Requirements](https://docs.nemo12.com/product/prd-001.md): Yêu cầu sản phẩm Nemo12: tầm nhìn, persona, use case, user story, danh mục REQ, độ phủ và bản đồ màn hình. - [AI Registry — mọi chỗ hệ thống gọi LLM](https://docs.nemo12.com/reference/ai-registry.md): AI Registry: danh sách đầy đủ những nơi hệ thống gọi LLM, model và việc nào, để đối chiếu với code theo QG-010. - [API Catalog — mọi endpoint](https://docs.nemo12.com/reference/api.md): Mọi endpoint của API Nemo12 sinh từ source: phương thức, đường dẫn, quyền truy cập và module sở hữu, để tra trước khi gọi hay sửa route. - [Assessment Engine — mô tả đầy đủ, thuật toán & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/assessment-engine.md): Assessment Engine: thuật toán chẩn đoán và đo mastery của learner, đầu vào, đầu ra, cách dùng, nền cho mọi model phía sau. - [Config — bindings, vars, secrets, tài nguyên](https://docs.nemo12.com/reference/config.md): Danh sách đóng mọi binding, var, secret và tài nguyên cấu hình, được verify-bindings.mjs đối chiếu với wrangler.jsonc trong CI. - [Constraint Model — mô tả đầy đủ, cơ chế cập nhật & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/constraint-model.md): Constraint Model: learner có bao nhiêu thời gian và bị gì chiếm chỗ, cơ chế cập nhật và cách dùng (SDD-007). - [Context Builder — đường duy nhất dữ liệu learner đi vào prompt](https://docs.nemo12.com/reference/context-builder.md): Context Builder: đường duy nhất đưa dữ liệu learner vào prompt LLM, luật cấm route tự SELECT rồi nhét vào messages (AS-10.3). - [Course OS - mười hai skill soạn course nói với nhau qua artifact](https://docs.nemo12.com/reference/course-os.md): Course OS (08.10.2026): 12 skill course-* soạn course, giao tiếp qua artifact YAML, workflow, phiên bản và reviewer. - [Data Dictionary — mọi bảng D1](https://docs.nemo12.com/reference/data-dictionary.md): Mục lục từ điển dữ liệu D1 nemo12-platform: 350 bảng, chia theo domain; tra tên bảng để tới đúng trang con có cột, khoá ngoại, index. - [Data Semantics — ý nghĩa nghiệp vụ của từng bảng, từng cột](https://docs.nemo12.com/reference/data-semantics.md): Ý nghĩa nghiệp vụ của từng bảng và cột D1 với một đứa trẻ và gia đình thật, bổ sung cho Data Dictionary (AS-04.3.2, AS-04.5.4). - [Depth Engine — thiết kế đầy đủ, hiện trạng chưa xây](https://docs.nemo12.com/reference/depth-engine.md): Depth Engine (SDD-002 §12): thiết kế quyết định học sâu thêm còn đáng không, và ghi rõ hiện trạng là chưa xây. - [Email — các loại thư, lúc gửi, cách kích hoạt](https://docs.nemo12.com/reference/emails.md): Các loại thư Nemo12 gửi bố mẹ và IELTS Learner: lúc gửi, cách kích hoạt, nội dung và luật thư. - [Engine Reference — logic & thuật toán từng engine](https://docs.nemo12.com/reference/engines.md): Engine Reference: logic và thuật toán từng engine theo khuôn đầu vào, công thức thật, đầu ra, cùng luật deterministic chung. - [Error Catalog — mã lỗi & hợp đồng API](https://docs.nemo12.com/reference/errors.md): Error Catalog: hợp đồng phản hồi API { data } / { error: { code, message } } và bảng mã lỗi client dùng để rẽ nhánh. - [Event Catalog — domain events trên Queue](https://docs.nemo12.com/reference/events.md): Danh mục domain event đi qua Queue của Nemo12, sinh từ source: tên event, module phát, module nghe và dữ liệu mang theo. - [Family Model, Relationship Model, Commitment Model](https://docs.nemo12.com/reference/family-model.md): Bản nháp Family Model, Relationship Model và Commitment Model (SRC-587): ba model cập nhật liên tục thông tin gia đình. - [Global Orchestrator — thiết kế, và vì sao nó không phải một file](https://docs.nemo12.com/reference/global-orchestrator.md): Global Orchestrator (SDD-007 §9): thiết kế điều phối ưu tiên khi learner học nhiều school cùng lúc, và vì sao nó không phải một file. - [Glossary — thuật ngữ Nemo12](https://docs.nemo12.com/reference/glossary.md): Glossary thuật ngữ Nemo12: Nemo, Marlin, Dolphin, các School như Turtle, Shark và nghĩa của từng từ trong hệ thống. - [Goal Model — mô tả đầy đủ, cơ chế cập nhật & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/goal-model.md): Goal Model: learner đang cố đạt điều gì và cái nào gấp hơn, engine thuần goals/engine.ts, cách cập nhật và dùng (SDD-002 §16). - [Chuẩn ngữ pháp CEFR cho NEMO GRAMMAR](https://docs.nemo12.com/reference/grammar-cefr-standard.md): Mỗi level CEFR A1-C2 gồm ngữ pháp gì theo Core Inventory và English Grammar Profile, nguồn tra cứu, quyền dùng, và cách NEMO GRAMMAR dời bài cho khớp. - [System Reference](https://docs.nemo12.com/reference.md): Mục lục khu System Reference: mô tả hiện trạng đang chạy (code đúng, tài liệu sai thì sửa tài liệu), bổ sung cho SDD. - [Learner Context Model — mô tả đầy đủ, cơ chế cập nhật & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/learner-context-model.md): Learner Context Model: bối cảnh quanh học sinh gồm trường, school, thời gian và mục tiêu, cơ chế cập nhật và cách dùng. - [Learner Model — mô tả đầy đủ, cơ chế cập nhật & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/learner-model.md): Learner Model: bức ảnh tổng hợp học sinh đang ở đâu về học thuật, chụp theo thời điểm, xem lại được (SDD-002 §2). - [Learning Engine — mô tả đầy đủ, thuật toán & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/learning-engine.md): Learning Engine: quyết định học thế nào sau khi Recommendation Engine chọn bài nào, thuật toán và cách dùng (SDD-002 §11). - [Learning Plan Model — mô tả đầy đủ, cơ chế cập nhật & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/learning-plan-model.md): Learning Plan Model và Planning Engine: chiến lược học theo khoảng thời gian, thuật toán chia buổi, confidence và changes. - [Model Reference — mọi model của Nemo12](https://docs.nemo12.com/reference/models.md): Model Reference: phân biệt computed model với loại model còn lại và liệt kê mọi model của Nemo12 để tránh nhầm lẫn. - [Parent Model — mô tả đầy đủ, cơ chế cập nhật & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/parent-model.md): Parent Model: bố mẹ đang nghĩ gì về con và lệch bao nhiêu so với thực tế, cơ chế cập nhật và cách dùng (SDD-002 §4/§13). - [Permissions — vai trò, quyền truy cập learner data](https://docs.nemo12.com/reference/permissions.md): Permissions: vai trò và quyền truy cập learner data, thi hành ở backend qua authz.ts, frontend ẩn nút không phải bảo mật. - [Quality Engine — mô tả đầy đủ, thuật toán & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/quality-engine.md): Quality Engine: cổng cuối kiểm câu hỏi có xứng đáng trước khi tới tay trẻ, thuật toán và cách dùng (SDD-003 §6-§10). - [Queue Reference — nemo12-events, consumer, retry, DLQ](https://docs.nemo12.com/reference/queues.md): Queue Reference: nemo12-events, consumer, retry tối đa 5 lần và dead letter queue nemo12-events-dlq. - [Readiness Model — mô tả đầy đủ, cơ chế cập nhật & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/readiness-model.md): Readiness Model: nếu thi đích cụ thể này hôm nay thì sao, hàm computeReadiness, cơ chế cập nhật và cách dùng (SDD-002 §17). - [Recommendation Engine — mô tả đầy đủ, thuật toán & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/recommendation-engine.md): Recommendation Engine: biến kho bài học thành một việc nên làm hôm nay kèm lý do (buildCockpit, SDD-002 §10). - [Retention Model — mô tả đầy đủ, cơ chế cập nhật & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/retention-model.md): Retention Model và Retention Engine: cái em từng làm được bây giờ còn làm được không, đường ghi, đường đọc và refresh định kỳ. - [Scheduled Jobs — Cron Triggers](https://docs.nemo12.com/reference/schedules.md): Scheduled Jobs: bảng toàn bộ Cron Triggers trong mọi wrangler.jsonc và luật phải khai báo cron mới ở trang này. - [State Machines — mọi trạng thái & chuyển tiếp](https://docs.nemo12.com/reference/state-machines.md): State Machines: mọi giá trị enum trạng thái, ai được đổi và đổi theo đường nào, mỗi bảng D1 có cột status đều có mục (AS-04.3.5). - [Student Portrait — mô tả đầy đủ, cơ chế cập nhật & cách dùng](https://docs.nemo12.com/reference/student-portrait.md): Student Portrait: bức tranh tương lai gia đình vẽ về con và chỗ để con vẽ lại bằng lời mình, thiết kế SDD-015. - [Webhooks & tích hợp ngoài](https://docs.nemo12.com/reference/webhooks.md): Webhooks và tích hợp ngoài: Nemo12 hiện không có webhook nào, và những thứ dễ nhầm là webhook nhưng không phải. - [Workflow Reference — từng step đang chạy thật](https://docs.nemo12.com/reference/workflows.md): Workflow Reference: từng step đang chạy thật trong runtime với run log, khác với thiết kế WF-01..WF-20 ở docs/workflows. ## Chất lượng - [Audit Design System 04.10.2026](https://docs.nemo12.com/design-system/audit-2026-10-04.md): Báo cáo audit Design System ngày 04.10.2026: token, CSS, art, ui và lớp shadcn được chấm theo tiêu chuẩn nào, lỗi gì, đã sửa gì. - [Bảng điểm: learn /ielts/diagnostic](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-diagnostic.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho màn Diagnostic bốn bài của sân luyện IELTS: chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/diagnostic/report](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-diagnostic-report.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho báo cáo chẩn đoán IELTS /ielts/diagnostic/report: chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/goal](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-goal.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho màn Set My Goal (/ielts/goal): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/grammar](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-grammar.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho danh sách ngữ pháp IELTS (/ielts/grammar): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/grammar/](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-grammar-topic.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho một chủ đề ngữ pháp IELTS (/ielts/grammar/): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-hub.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho hub năm chặng của sân luyện IELTS (/ielts): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/leaderboard](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-leaderboard.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho màn Leaderboard IELTS (/ielts/leaderboard): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/learning-plan](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-learning-plan.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho màn Learning Plan IELTS khi chưa có mục tiêu: chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/level](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-level.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho màn Discover My Level (/ielts/level): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/listening](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-listening.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho hub kỹ năng Listening IELTS (/ielts/listening): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/live](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-live.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho màn Join a live class IELTS (/ielts/live): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/progress](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-progress.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho màn Check My Progress IELTS (/ielts/progress): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/reading](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-reading.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho trang kỹ năng Reading IELTS (/ielts/reading), cùng khuôn với Listening, Writing, Speaking: kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/speaking](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-speaking.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho hub Speaking practice IELTS (/ielts/speaking): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/speaking/pair](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-speaking-pair.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho màn Speak together IELTS (/ielts/speaking/pair): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/tests](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-tests.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho màn Full tests IELTS (/ielts/tests): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/today](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-today.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho journey Learn & Practice IELTS (/ielts/today): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/unstuck](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-unstuck.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho màn Get Unstuck IELTS (/ielts/unstuck): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Bảng điểm: learn /ielts/writing](https://docs.nemo12.com/design-system/scorecards/learn-ielts-writing.md): Bảng điểm 25 yếu tố cho hub Writing practice IELTS (/ielts/writing): chấm theo Focus Order và Information Load, kèm việc cần sửa. - [Nemo12 Audit Standard (AS-01..AS-10) — v0.2](https://docs.nemo12.com/quality/audit-standard.md): Audit Standard AS-01..AS-10 v0.2 của Nemo12: luật chấm, cách tính điểm, Pilot Gate và mục lục các trang chứa 255 chỉ báo. - [Audit #001 — 2026-08-15](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-15.md): Audit #001 ngày 15.08.2026, lần chấm đầu theo Audit Standard: tổng kết, 15 chỉ báo chặn release, chi tiết theo bộ và hành động sinh ra. - [Audit #002 — 2026-08-15](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-15-002.md): Audit #002 ngày 15.08.2026 chấm theo AS v0.2: tổng kết, tách KHÔNG PASS theo mã lý do, 30 chỉ báo chặn release và Pilot Gate. - [Audit #003 — 2026-08-15](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-15-003.md): Audit #003 ngày 15.08.2026 chấm theo AS v0.2 trên snapshot commit 70e80a9: tổng kết, chỉ báo chặn release còn lại và điều kiện Pilot Gate. - [Audit #004 — 2026-08-20 (chuẩn v0.2, 255 chỉ báo)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-20.md): Audit #004 ngày 20.08.2026 (chuẩn v0.2, 255 chỉ báo): điểm, KHÔNG PASS theo mã lý do, chỉ báo chặn phát hành và Pilot Gate NO-GO. - [Audit #005 — Hệ tài liệu (chuyên đề, 2026-08-20)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-20-002.md): Audit #005 chuyên đề hệ tài liệu ngày 20.08.2026: đào sâu bộ AS-01 (18/25), phát hiện, việc sinh ra và trace. - [Audit #006 — Hệ admin (chuyên đề, 2026-08-20)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-20-003.md): Audit #006 chuyên đề hệ admin ngày 20.08.2026: admin.nemo12.com và endpoint /v1/admin, phát hiện, việc sinh ra và đề xuất cho bộ chuẩn. - [Audit #007 — Dữ liệu học liệu: đủ so với cái gì, ổn so với cái gì (2026-08-21)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-21-001.md): Audit #007 ngày 21.08.2026 về dữ liệu học liệu: đủ so với chuẩn nào, số lượng strand, chất lượng kiểm bằng máy, việc phải làm nốt. - [Audit #008 — Cạnh tiên quyết môn Toán: chẩn đoán xuống chạy được tới đâu (Q-138, 2026-08-22)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-22.md): Audit #008 ngày 22.08.2026 (Q-138): cạnh tiên quyết môn Toán đủ dày chưa để Remediation Loop chẩn đoán xuống, số liệu và hai lỗ hổng. - [Audit #009 — Cạnh tiên quyết Tin học và Ngữ văn, vá ngay trong phiên (Q-138, 2026-08-22)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-22-002.md): Audit #009 ngày 22.08.2026 (Q-138): cạnh tiên quyết môn Tin học và Ngữ văn, vá ngay trong phiên và trạng thái sau ba môn. - [Audit #010 — Đóng Q-138 toàn hệ: đồ thị tiên quyết 11 môn kín (2026-08-22)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-22-003.md): Audit #010 ngày 22.08.2026: đóng Q-138, đồ thị tiên quyết của 11 môn đã kín, kiểm tra sau vá và hệ quả cho Remediation Loop. - [Audit #011 — 2026-08-22 (toàn hệ lần 5, chuẩn v0.2, 255 chỉ báo)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-22-004.md): Audit #011 ngày 22.08.2026, lần chấm toàn hệ thứ 5 (255 chỉ báo): điểm, KHÔNG PASS theo mã lý do, 6/30 chỉ báo chặn, Pilot Gate 15/18 NO-GO. - [Audit #005 — Dolphin sau đợt Family Workspace, Dory và Journey](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-26.md): Audit #005 (26.08.2026): rà soát Dolphin sau Family Workspace, Dory và Journey, gồm trạng thái cổng, phát hiện và nợ mở. - [Audit #012 — Content Foundry: chất lượng các workflow sinh course content (2026-08-28)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-08-28-001.md): Audit #012 (28.08.2026): chất lượng các workflow sinh nội dung course của Content Foundry (LessonForge), phát hiện và đợt sửa. - [Audit #013 — Toàn hệ theo 6 chiều: bảo mật · chi phí · đúng đắn · giao diện · vận hành · test/docs (2026-09-03)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-09-03.md): Audit #013 (03.09.2026): rà toàn hệ theo 6 chiều bảo mật, chi phí, đúng đắn, giao diện, vận hành, test/docs, kèm thứ tự sửa. - [Audit #015 — Ổn định sau khi gộp năm mạch việc song song: giao diện · logic · authentication · mobile (2026-09-20)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/2026-09-20.md): Audit #015 (20.09.2026, SRC-904): ổn định sau khi gộp năm mạch việc song song, về lỗi giao diện, logic, authentication và điện thoại. - [Audit #014 — Đối chiếu tài liệu với mã nguồn: catalog API thiếu 16 route, hai cổng có điểm mù (2026-09-08)](https://docs.nemo12.com/quality/audits/audit-2026-09-08.md): Audit #014 (08.09.2026, SRC-688): đối chiếu tài liệu với mã nguồn, catalog API thiếu 16 route và hai cổng có điểm mù. - [Audit Reports](https://docs.nemo12.com/quality/audits.md): Danh mục các Audit Report chấm hệ thống theo Audit Standard AS-01..AS-10 (v0.2, 255 chỉ báo PASS/KHÔNG PASS), kèm điểm từng lần. - [Content Standards — chỉ tiêu số lượng và chất lượng](https://docs.nemo12.com/quality/content-standards.md): Sổ chuẩn số lượng và chất lượng cho mọi loại artifact nội dung Nemo12: đếm bằng gì, đủ là bao nhiêu, kiểm bằng gì. - [Rubric audit một Course — thang 100](https://docs.nemo12.com/quality/course-audit.md): Rubric chấm một Course theo thang 100 bằng audit-course.mjs, ngưỡng đạt từ 90 điểm trước khi commit thêm nội dung. - [Chuẩn phủ môn Toán — đối chiếu GDPT 2018 lớp 1-9 với cây tri thức](https://docs.nemo12.com/quality/coverage/math.md): Chuẩn phủ môn Toán: đối chiếu chủ đề bắt buộc GDPT 2018 lớp 1-9 với cây tri thức, mỗi dòng có trạng thái rõ ràng. - [Hệ tiêu chuẩn chất lượng](https://docs.nemo12.com/quality.md): Hệ tiêu chuẩn chất lượng của Nemo12: định nghĩa 'xong' là audit 255/255 PASS, 0 chỉ báo hỏng, và các lớp chuẩn bên dưới. - [Quality Gates Catalog](https://docs.nemo12.com/quality/quality-gates.md): Danh mục Quality Gates (QG): mỗi REQ active có ít nhất một cổng kiểm chứng, đánh dấu thủ công hay CI-enforced. - [Đối chiếu kho bài Toán với chương trình GDPT 2018](https://docs.nemo12.com/quality/reports/audit-curriculum-math.md): Báo cáo đối chiếu kho bài Toán (300 node) với chương trình GDPT 2018 lớp 1-12: đủ, thiếu hay thừa chỗ nào. - [Độ phủ câu hỏi theo bài](https://docs.nemo12.com/quality/reports/item-coverage.md): Báo cáo sinh tự động về độ phủ câu hỏi theo bài: bài nào dưới 6 câu nên không tách được luyện và đo. - [Lab Coverage — unit nào còn thiếu lab](https://docs.nemo12.com/quality/reports/lab-coverage.md): Báo cáo sinh tự động từ D1: unit nào của từng môn còn thiếu lab, để biết lab nào cần làm trước. - [Rà soát gắn Knowledge Node cho lab mồ côi](https://docs.nemo12.com/quality/reports/lab-node-review.md): Bảng chủ dự án duyệt để gắn Knowledge Node cho các lab mồ côi, kèm nguyên tắc node sinh ra từ chương trình (SRC-171). - [Rà soát yêu cầu — trạng thái THẬT trên hệ thống](https://docs.nemo12.com/quality/request-audit.md): Rà soát trạng thái thật của các yêu cầu chủ dự án (từ 17.08.2026): cái nào chưa làm, chưa deploy hoặc chưa có tính năng. ## Kỹ thuật & vận hành - [Công cụ của AI agent](https://docs.nemo12.com/engineering/agent-tools.md): Công cụ Claude Code và agent Nemo12 dùng trên repo: cái đang dùng, cái cần đăng nhập, cái cấm gọi thẳng. - [Coding Conventions — đặt tên trong code](https://docs.nemo12.com/engineering/coding-conventions.md): Quy ước đặt tên trong code: định danh tiếng Anh, nội dung người dùng tiếng Việt, áp cho toàn bộ repo. - [Ghi chép nạp nội dung B21 (mẻ 2026-08-18)](https://docs.nemo12.com/engineering/content-loading-notes.md): Ghi chép nạp nội dung B21 mẻ 18.08.2026: số đo thật trên code và D1, cây curriculum SRC-246 có sẵn, để mẻ sau khỏi dò lại. - [Kỷ luật phụ thuộc — nâng thư viện mà không tự bắn vào chân](https://docs.nemo12.com/engineering/dependency-hygiene.md): Kỷ luật nâng thư viện từ đợt rà 25.08.2026 (SRC-591): bốn lỗi đã xảy ra thật, như workspace nội bộ luôn là '*'. - [Docs cho AI agent](https://docs.nemo12.com/engineering/docs-for-agents.md): Chuẩn để AI agent đọc docs.nemo12.com: llms.txt, bản .md từng trang, trường description, trần cỡ trang, thứ tự nội dung và bảng việc G1 tới G10. - [Sổ sự cố vận hành — chuyện đã hỏng và cổng sinh ra sau đó](https://docs.nemo12.com/engineering/incident-log.md): Sổ sự cố vận hành: mỗi lỗi đã xảy ra thật và cổng hoặc luật sinh ra sau đó để nó không tái diễn. - [Rà soát nâng cấp nền tảng — ngoài skills còn gì](https://docs.nemo12.com/engineering/platform-upgrade-review.md): Rà soát nâng cấp nền tảng ngày 04.09.2026: các điểm yếu đo được, như lỗ hổng cổng chất lượng, xếp theo rủi ro cho production. - [Reusable Claude Code Skills](https://docs.nemo12.com/engineering/skills.md): Giới thiệu bộ skill Claude Code tái sử dụng của Nemo12 (gọi bằng /tên, nằm ở .claude/skills) và trỏ tới danh mục đầy đủ. - [Tự gộp PR khi CI xanh](https://docs.nemo12.com/ops/automerge.md): Gắn nhãn automerge là PR tự gộp khi CI của PR xanh; thay cho Allow auto-merge mà repo private gói miễn phí không có. Cần secret AUTOMERGE_TOKEN. - [Backup/Restore Drill Log](https://docs.nemo12.com/ops/backup-restore-drill.md): Nhật ký thử khôi phục D1 nemo12-platform, bằng chứng cho Audit Standard AS-04.5.5 trước pilot có dữ liệu trẻ em. - [Thư viện sách dùng chung @nemo12/books](https://docs.nemo12.com/ops/books.md): Thư viện sách dùng chung @nemo12/books (SRC-1189): sáu quyển mỗi chương trình ở mục Tài nguyên, bìa SVG sinh bằng thuật toán. - [Tốc độ tích hợp - đo, nghẽn ở đâu, đã làm gì](https://docs.nemo12.com/ops/ci-speed.md): Chương trình tăng tốc test và tích hợp từ 11.10.2026: số đo nền, các bước theo thứ tự, và bước nào đã xong. - [Làm việc trên cloud, không cần máy local](https://docs.nemo12.com/ops/cloud-dev.md): Cách làm việc trên cloud từ 01.09.2026: Claude Code on web clone repo, làm việc và mở PR, không cần máy local. - [Rà chi phí hạ tầng — số đo theo từng đợt](https://docs.nemo12.com/ops/cost-audit.md): Số đo chi phí hạ tầng Cloudflare và GitHub Actions theo từng đợt rà, để đợt sau chỉ cần phép trừ (cách rà ở skill /cost-audit). - [Message chết trong hàng đợi — xem và chạy lại](https://docs.nemo12.com/ops/dlq-replay.md): Cách xem và chạy lại message chết của queue nemo12-events: bảng D1 queue_dead_letters là nguồn sự thật sau 5 lần retry. - [Ảnh minh họa trang sinh bằng thuật toán](https://docs.nemo12.com/ops/illustrations.md): Ảnh minh họa SVG sinh bằng thuật toán (SRC-1201): mỗi ảnh là một dòng bảng giữ prompt và thông số để nâng cấp về sau. - [Sự cố "code lên trước bảng" — nhận biết và xử lý](https://docs.nemo12.com/ops/migration-order.md): Sự cố 'code lên trước bảng': API 500 'no such column' sau deploy, vì sao từng xảy ra và luồng hiện tại để tránh. - [Migration Reconciliation Log](https://docs.nemo12.com/ops/migration-reconciliation.md): Nhật ký đối soát d1_migrations production với migrations/*.sql trên đĩa (AS-04.6.1), biến lệch không ai biết thành nợ đã khai báo. - [mm.nemo12.com, vẽ markmap từ Markdown](https://docs.nemo12.com/ops/mm.md): mm.nemo12.com (SRC-1006): webapp gõ Markdown ra sơ đồ tư duy markmap, bản nháp lưu trong localStorage, nói tiếng Anh. - [Rollback một worker — runbook](https://docs.nemo12.com/ops/rollback.md): Runbook rollback một worker về version Cloudflare ngay trước qua GitHub Actions: khi nào dùng, ba việc không làm được, kiểm tra sau rollback. - [SEO và ảnh chia sẻ mạng xã hội](https://docs.nemo12.com/ops/seo.md): SEO và ảnh chia sẻ mạng xã hội (SRC-1211): bảng og:image theo chương trình, cổng SEO tự động và kết quả lượt rà ngày 03.10.2026. - [Bản đồ từ khoá SEO cho phụ huynh](https://docs.nemo12.com/ops/seo-keywords.md): Bản đồ 200 nhóm, 1000 cụm từ khoá SEO cho phụ huynh (IELTS, SAT, Speaking, Grammar, Cambridge...), sinh tự động từ keywords.yaml (SRC-1296). - [ui.nemo12.com, tri thức UI](https://docs.nemo12.com/ops/ui.md): ui.nemo12.com (SRC-1185): sub-domain công khai về tri thức UI, dựng bằng shadcn/ui, Tailwind, Motion, khởi đầu với 25 khái niệm nền tảng. - [Bộ books](https://docs.nemo12.com/skills/books.md): Bộ books: Sách cho learner và phụ huynh: thêm sách, bìa, vỏ chương, phần thịt từng chương. - [Bộ course](https://docs.nemo12.com/skills/course.md): Bộ course: Thiết kế và sản xuất course theo Course OS (SRC-1293): 12 năng lực giao nhau bằng artifact, cộng lesson Make Meaning, lab và trình sửa nội dung. - [Danh mục skill của agent](https://docs.nemo12.com/skills.md): Mọi skill của agent Claude trong repo Nemo12, xếp theo nhóm: skill nào làm gì, khi nào gọi, và tài liệu canonical đi kèm. - [Bộ SEO](https://docs.nemo12.com/skills/seo.md): Bộ SEO: Cụm bài viết công khai, SEO từng trang, rà SEO toàn site và hình minh hoạ trang. - [Bộ UI](https://docs.nemo12.com/skills/ui.md): Bộ UI: Dựng và rà giao diện theo chuẩn đo được (grid, spacing, màu, token), trang mới, journey, feedback, e2e. ## Sổ sách - [Việc đã nhận nhưng hoãn lại — hàng chờ](https://docs.nemo12.com/backlog.md): Hàng chờ việc đã nhận nhưng hoãn: kho câu hỏi 16 câu/bài, có nên lên 24-32 câu, chỉnh bộ trường khai lúc vào và các việc khác. - [Document Intake Ledger](https://docs.nemo12.com/intake.md): Mục lục sổ tiếp nhận SRC: luật cấp số, con trỏ nguồn tiếp theo và link tới từng mảnh 25 số, nơi ghi mỗi nguồn yêu cầu được canonical hoá vào đâu. - [Open Questions — Confirmation before PRD/SDD baseline](https://docs.nemo12.com/open-questions.md): Câu hỏi xác nhận trước khi viết PRD/SDD baseline: mỗi câu có ID, câu trả lời kèm ngày, trạng thái resolved. - [Traceability Matrix](https://docs.nemo12.com/traceability.md): Traceability Matrix: view tổng hợp nguồn SRC, canonical doc, REQ, SDD, QG và user story, đóng vết hai chiều (REQ-DOC-02). ## Optional - [chuyenchon App Requirements — marlins/app/admin/mori](https://docs.nemo12.com/legacy/chuyenchon-app-requirements.md): Backlog yêu cầu ứng viên từ rà soát 4 app legacy chuyenchon (13.08.2026): mỗi mục có fit adopt/adapt/defer/drop, effort, value. - [Legacy Feature Inventory — chuyenchon & sutucon.com](https://docs.nemo12.com/legacy/legacy-feature-inventory.md): Kho tính năng trích từ chuyenchon (Turtle + Shark) và sutucon.com (Octopus), đối chiếu với 12 tài liệu yêu cầu SRC-001 tới SRC-012. - [Legacy Audit & Migration Risk Register — chuyenchon, sutucon.com](https://docs.nemo12.com/legacy/legacy-migration.md): Sổ rủi ro migrate chuyenchon và sutucon.com (RISK-xxx), mức nghiêm trọng, và đối sách Nemo12 cho từng rủi ro. - [Bản đồ tài liệu đầy đủ](https://docs.nemo12.com/map.md): Đã gộp vào trang đầu (SRC-1024, 24.09.2026): docs chỉ còn một mục lục, địa chỉ /map tự chuyển về trang đầu.