---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/vietnamese/strand-v1.md
description: 'Môn Ngữ văn, mục V1 · decode: 29 node · 28 unit · 278 câu hỏi'
---

# Ngữ văn · V1 · decode

Thuộc [cây kiến thức môn Ngữ văn](../vietnamese.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

29 node · 28 unit · 278 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Đọc thành tiếng | Ghép vần và đánh vần | Ghép vần và đánh vần | `v-v1-blend-sounds-into-words` | 1 | 1 | 10 |
| Đọc thành tiếng | Đọc trơn cả câu | Đọc trơn cả câu | `v-v1-read-a-whole-sentence-smoothly` | 1 | 1 | 10 |
| Đọc thành tiếng | Đọc đúng ngữ điệu | Đọc đúng ngữ điệu | `b21-read-with-the-right-intonation` | 2 | 2 | 12 |
| Đọc thành tiếng | Đánh vần và ghép vần | Đánh vần và ghép vần | `b21vf-sound-out-and-blend` | 1 | 2 | 10 |
| Đọc thành tiếng | Đọc đúng dấu thanh | Đọc đúng dấu thanh | `b21vf-read-the-tones-correctly` | 1 | 2 | 10 |
| Đọc thành tiếng | Ngắt nghỉ theo dấu câu | Ngắt nghỉ theo dấu câu | `b21vf-pause-at-punctuation` | 2 | 3 | 10 |
| Đọc thành tiếng | Đọc trôi chảy cả đoạn | Đọc trôi chảy cả đoạn | `b21vf-read-a-whole-passage-fluently` | 2 | 3 | 10 |
| Nghĩa của từ | Từ trong ngữ cảnh | Từ trong ngữ cảnh | `b21-words-in-context` | 2 | 2 | 10 |
| Nghĩa của từ | Từ nhiều nghĩa | Từ nhiều nghĩa | `b21vf-words-with-several-meanings` | 4 | 4 | 6 |
| Nghĩa của từ | Từ nhiều nghĩa | Từ nhiều nghĩa | `b21-words-with-several-meanings` | 5 | 46 | 10 |
| Nghĩa của từ | Sắc thái và từ gần nghĩa | Sắc thái và từ gần nghĩa | `b21-shades-of-meaning-between-near-synonyms` | 6 | 5 | 10 |
| Nghĩa của từ | Từ mượn tiếng nước ngoài | Từ mượn tiếng nước ngoài | `b21vf-borrowed-words` | 5 | 5 | 10 |
| Nghĩa của từ | Đoán nghĩa từ ngữ cảnh | Đoán nghĩa từ ngữ cảnh | `b21vf-guess-meaning-from-context` | 4 | 3 | 10 |
| Câu | Thành phần câu | Thành phần câu | `b21-parts-of-a-sentence` | 3 | 3 | 10 |
| Câu | Câu ghép và quan hệ ý | Câu ghép và quan hệ ý | `b21-compound-sentences-and-how-ideas-relate` | 5 | 5 | 10 |
| Câu | Từ nối và mạch lạc | Từ nối và mạch lạc | `b21-connectives-and-cohesion` | 5 | 5 | 10 |
| Câu | Câu kể, câu hỏi, câu cảm | Câu kể, câu hỏi, câu cảm | `b21vf-statements-questions-exclamations` | 2 | 3 | 10 |
| Câu | Chủ ngữ và vị ngữ | Chủ ngữ và vị ngữ | `b21vf-subject-and-predicate` | 3 | 4 | 10 |
| Chính tả và dấu câu | Lẫn l/n, s/x, tr/ch | Lẫn l/n, s/x, tr/ch | `b21vf-confusable-consonants` | 2 | 2 | 10 |
| Chính tả và dấu câu | Dấu hỏi và dấu ngã | Dấu hỏi và dấu ngã | `b21vf-hook-and-tilde-tones` | 3 | 3 | 10 |
| Chính tả và dấu câu | Viết hoa đúng chỗ | Viết hoa đúng chỗ | `b21vf-capital-letters` | 2 | 2 | 10 |
| Chính tả và dấu câu | Dấu phẩy tách ý | Dấu phẩy tách ý | `b21vf-the-comma-separates-ideas` | 4 | 4 | 10 |
| Chính tả và dấu câu | Dấu ngoặc kép và lời dẫn | Dấu ngoặc kép và lời dẫn | `b21vf-quotation-marks` | 4 | 4 | 10 |
| Vốn từ mở rộng | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa | `b21vf-synonyms-and-antonyms` | 4 | 4 | 10 |
| Vốn từ mở rộng | Từ láy và từ ghép | Từ láy và từ ghép | `b21vf-reduplicative-and-compound-words` | 5 | 4 | 10 |
| Vốn từ mở rộng | Thành ngữ quen thuộc | Thành ngữ quen thuộc | `b21vf-common-idioms` | 6 | 5 | 10 |
| Vốn từ mở rộng | Từ Hán Việt | Từ Hán Việt | `b21vf-sino-vietnamese-words` | 7 | 6 | 10 |
| Vốn từ mở rộng | Sắc thái của từ | Sắc thái của từ | `b21vf-connotation` | 8 | 7 | 10 |
| Vốn từ mở rộng | Trường từ vựng | Trường từ vựng | `v-v1-word-fields` | 8 | 7 | 0 |
