---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/physics/strand-ch.md
description: >-
  Môn Vật lí, mục CH · Cơ học · ẩn khỏi giao diện learner: 35 node · 35 unit ·
  234 câu hỏi
---

# Vật lí · CH · Cơ học · ẩn khỏi giao diện learner

Thuộc [cây kiến thức môn Vật lí](../physics.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

35 node · 35 unit · 234 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Đo lường | Đại lượng và đơn vị | Đại lượng và đơn vị | `ph-ch-1-1` | 6 | 1 | 6 |
| Đo lường | Đo độ dài | Đo độ dài | `ph-ch-1-2` | 6 | 2 | 6 |
| Đo lường | Đo khối lượng | Đo khối lượng | `ph-ch-1-3` | 6 | 3 | 6 |
| Đo lường | Đo thời gian | Đo thời gian | `ph-ch-1-4` | 6 | 4 | 6 |
| Đo lường | Đo lường và sai số | Đo lường và sai số | `ph-do-luong` | 6 | 5 | 10 |
| Đo lường | Đổi đơn vị | Đổi đơn vị | `ph-ch-1-6` | 6 | 6 | 6 |
| Lực | Lực là gì | Lực là gì | `ph-luc-la-gi` | 6 | 1 | 10 |
| Lực | Biểu diễn lực | Biểu diễn lực | `ph-ch-2-2` | 6 | 2 | 6 |
| Lực | Hợp lực | Hợp lực | `ph-ch-2-3` | 6 | 3 | 6 |
| Lực | Lực đàn hồi | Lực đàn hồi | `ph-ch-2-4` | 6 | 4 | 6 |
| Lực | Lực cân bằng | Lực cân bằng | `ph-ch-2-5` | 6 | 5 | 6 |
| Lực | Tác dụng của lực | Tác dụng của lực | `ph-ch-2-6` | 6 | 6 | 6 |
| Trọng lực | Trọng lực và khối lượng | Trọng lực và khối lượng | `ph-trong-luc` | 6 | 1 | 10 |
| Trọng lực | Trọng lượng | Trọng lượng | `ph-ch-3-2` | 6 | 2 | 6 |
| Trọng lực | Rơi tự do | Rơi tự do | `ph-ch-3-3` | 6 | 3 | 6 |
| Trọng lực | Trọng tâm | Trọng tâm | `ph-ch-3-4` | 6 | 4 | 6 |
| Trọng lực | Trọng lực trên các hành tinh | Trọng lực trên các hành tinh | `ph-ch-3-5` | 6 | 5 | 6 |
| Trọng lực | Cân và lực kế | Cân và lực kế | `ph-ch-3-6` | 6 | 6 | 6 |
| Ma sát | Lực ma sát | Lực ma sát | `ph-ma-sat` | 7 | 1 | 10 |
| Ma sát | Ma sát trượt và lăn | Ma sát trượt và lăn | `ph-ch-4-2` | 7 | 2 | 6 |
| Ma sát | Ma sát nghỉ | Ma sát nghỉ | `ph-ch-4-3` | 7 | 3 | 6 |
| Ma sát | Ma sát có lợi và có hại | Ma sát có lợi và có hại | `ph-ch-4-4` | 7 | 4 | 6 |
| Ma sát | Giảm ma sát | Giảm ma sát | `ph-ch-4-5` | 7 | 5 | 6 |
| Ma sát | Lực cản của không khí | Lực cản của không khí | `ph-ch-4-6` | 7 | 6 | 6 |
| Chuyển động | Tốc độ và quãng đường | Tốc độ và quãng đường | `ph-toc-do` | 7 | 1 | 10 |
| Chuyển động | Tốc độ trung bình | Tốc độ trung bình | `ph-ch-5-2` | 7 | 2 | 6 |
| Chuyển động | Đồ thị quãng đường theo thời gian | Đồ thị quãng đường theo thời gian | `ph-do-thi-chuyen-dong` | 7 | 3 | 10 |
| Chuyển động | Chuyển động đều | Chuyển động đều | `ph-ch-5-4` | 7 | 4 | 6 |
| Chuyển động | Tính tương đối của chuyển động | Tính tương đối của chuyển động | `ph-ch-5-5` | 7 | 5 | 6 |
| Chuyển động | Chuyển động và an toàn giao thông | Chuyển động và an toàn giao thông | `ph-ch-5-6` | 7 | 6 | 6 |
| Công và năng lượng | Công suất | Công suất | `ph-ch-6-2` | 9 | 2 | 6 |
| Công và năng lượng | Máy cơ đơn giản | Máy cơ đơn giản | `ph-ch-6-3` | 9 | 3 | 6 |
| Công và năng lượng | Đòn bẩy | Đòn bẩy | `ph-ch-6-4` | 9 | 4 | 6 |
| Công và năng lượng | Động năng và thế năng | Động năng và thế năng | `ph-ch-6-5` | 9 | 5 | 6 |
| Công và năng lượng | Bảo toàn năng lượng | Bảo toàn năng lượng | `ph-ch-6-6` | 9 | 6 | 6 |
