---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/math/strand-hh.md
description: >-
  Môn Toán, mục HH · Hình học · ẩn khỏi giao diện learner: 9 node · 8 unit · 126
  câu hỏi
---

# Toán · HH · Hình học · ẩn khỏi giao diện learner

Thuộc [cây kiến thức môn Toán](../math.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

9 node · 8 unit · 126 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Diện tích và chu vi | Phương pháp diện tích | Phương pháp diện tích | `area-methods` | 8 | 87 | 16 |
| Diện tích và chu vi | Chu vi và diện tích hình tròn | Độ dài đường tròn và diện tích hình tròn | `circle-circumference-area` | 9 | 88 | 10 |
| Toạ độ và vectơ | Mặt phẳng tọa độ | Mặt phẳng tọa độ | `coordinate-plane` | 7 | 74 | 16 |
| Toạ độ và vectơ | Phép biến hình | Phép biến hình | `transformations` | 7 | 76 | 16 |
| Chứng minh và quỹ tích | Chứng minh hình học phẳng | Hình học phẳng (chứng minh) | `geometry` | 7 | 75 | 16 |
| Chứng minh và quỹ tích | Quỹ tích, đồng quy và thẳng hàng | Quỹ tích điểm | `locus` | 9 | 98 | 16 |
| Chứng minh và quỹ tích | Quỹ tích, đồng quy và thẳng hàng | Chứng minh đồng quy, thẳng hàng | `concurrency` | 9 | 99 | 16 |
| Chứng minh và quỹ tích | Cực trị và bất đẳng thức hình học | Cực trị hình học | `geometric-extrema` | 9 | 100 | 10 |
| Hình không gian | Diện tích xung quanh và thể tích | Diện tích xung quanh và thể tích | `surface-area-volume` | 8 | 87 | 10 |
