---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/math/strand-ds.md
description: >-
  Môn Toán, mục DS · Đại số · ẩn khỏi giao diện learner: 18 node · 14 unit · 264
  câu hỏi
---

# Toán · DS · Đại số · ẩn khỏi giao diện learner

Thuộc [cây kiến thức môn Toán](../math.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

18 node · 14 unit · 264 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Biểu thức và thu gọn | Biểu thức đại số | Thu gọn đơn thức đồng dạng | `like-terms` | 6 | 62 | 16 |
| Biểu thức và thu gọn | Biểu thức đại số | Quy tắc phân phối | `distributive` | 6 | 63 | 16 |
| Phương trình bậc nhất | Phương trình bậc nhất một ẩn | Giải phương trình 1 bước | `solve-one-step` | 6 | 66 | 16 |
| Phương trình bậc nhất | Phương trình bậc nhất một ẩn | Phương trình 2 bước | `two-step-equations` | 7 | 71 | 16 |
| Phương trình bậc nhất | Phương trình bậc nhất một ẩn | Phương trình bậc nhất | `equations` | 7 | 72 | 16 |
| Phương trình bậc nhất | Giải bài toán bằng cách lập phương trình | Giải bài toán bằng cách lập phương trình | `word-problems` | 8 | 88 | 16 |
| Phương trình bậc nhất | Phương trình quy về bậc nhất | Phương trình tích và phương trình chứa ẩn ở mẫu | `rational-equations` | 9 | 90 | 10 |
| Bất đẳng thức và giá trị tuyệt đối | Bất đẳng thức AM-GM | Bất đẳng thức AM-GM | `am-gm` | 9 | 98 | 16 |
| Bất đẳng thức và giá trị tuyệt đối | Giá trị lớn nhất và nhỏ nhất | Tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất của biểu thức | `algebraic-extrema` | 9 | 100 | 10 |
| Hằng đẳng thức và phân tích | Hằng đẳng thức đáng nhớ | Hằng đẳng thức đáng nhớ | `identities` | 8 | 82 | 16 |
| Hằng đẳng thức và phân tích | Hằng đẳng thức đáng nhớ | Hiệu hai bình phương | `difference-squares` | 8 | 83 | 16 |
| Hằng đẳng thức và phân tích | Phân tích đa thức thành nhân tử | Phân tích đa thức thành nhân tử | `factoring` | 8 | 84 | 16 |
| Phương trình bậc hai | Phương trình bậc hai một ẩn | Phương trình bậc hai | `quadratics` | 9 | 92 | 16 |
| Phương trình bậc hai | Phương trình chứa căn và nghiệm ngoại lai | Căn thức & nghiệm ngoại lai | `math-formula` | 9 | 95 | 16 |
| Dãy số và quy luật | Quy luật dãy số | Quy luật dãy số | `number-patterns` | 6 | 64 | 16 |
| Dãy số và quy luật | Dãy số và cấp số | Dãy số & cấp số | `sequences` | 9 | 96 | 16 |
| Dãy số và quy luật | Tính tổng dãy số | Tính tổng dãy số | `series-sums` | 9 | 99 | 10 |
| Thống kê và xác suất | Biểu đồ và phân tích dữ liệu | Biểu đồ và phân tích dữ liệu | `data-charts-analysis` | 8 | 77 | 10 |
