---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/informatics/strand-t3.md
description: 'Môn Tin học, mục T3 · Viết thành chương trình: 19 node · 19 unit · 114 câu hỏi'
---

# Tin học · T3 · Viết thành chương trình

Thuộc [cây kiến thức môn Tin học](../informatics.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

19 node · 19 unit · 114 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Chương trình đầu tiên | Ra lệnh cho máy | Ra lệnh cho máy | `t-t3-give-the-computer-an-instruction` | 3 | 3 | 6 |
| Chương trình đầu tiên | Biến giữ giá trị | Biến giữ giá trị | `t-t3-variables-hold-values` | 5 | 4 | 6 |
| Chương trình đầu tiên | Kiểu dữ liệu có ý nghĩa | Kiểu dữ liệu có ý nghĩa | `t-t3-types-matter` | 6 | 5 | 6 |
| Chương trình đầu tiên | Nhập và xuất | Nhập và xuất | `t-t3-input-and-output` | 6 | 5 | 6 |
| Điều khiển luồng | Nếu thế này thì thế kia | Nếu thế này thì thế kia | `t-t3-if-this-then-that` | 6 | 5 | 6 |
| Điều khiển luồng | Lặp cho tới khi xong | Lặp cho tới khi xong | `t-t3-repeat-until-done` | 7 | 6 | 6 |
| Điều khiển luồng | Vòng lặp lồng nhau | Vòng lặp lồng nhau | `inf-lt-5-4` | 9 | 8 | 6 |
| Điều khiển luồng | Lỗi lệch một đơn vị | Lỗi lệch một đơn vị | `t-t3-off-by-one` | 8 | 7 | 6 |
| Lưu nhiều dữ liệu | Danh sách | Danh sách | `t-t3-a-list-of-things` | 7 | 6 | 6 |
| Lưu nhiều dữ liệu | Chuỗi cũng là dữ liệu | Chuỗi cũng là dữ liệu | `t-t3-text-is-data-too` | 8 | 7 | 6 |
| Lưu nhiều dữ liệu | Tra cứu theo khoá | Tra cứu theo khoá | `t-t3-look-up-by-key` | 10 | 9 | 6 |
| Lưu nhiều dữ liệu | Chọn đúng cấu trúc dữ liệu | Chọn đúng cấu trúc dữ liệu | `t-t3-choose-the-right-structure` | 11 | 10 | 6 |
| Hàm | Đặt tên cho một đoạn xử lý | Đặt tên cho một đoạn xử lý | `t-t3-name-a-piece-of-logic` | 8 | 7 | 6 |
| Hàm | Tham số và giá trị trả về | Tham số và giá trị trả về | `t-t3-arguments-and-return` | 9 | 8 | 6 |
| Hàm | Một hàm, một việc | Một hàm, một việc | `t-t3-one-function-one-job` | 10 | 9 | 6 |
| Hàm | Dùng thư viện có sẵn | Dùng thư viện có sẵn | `t-t3-use-a-library` | 10 | 9 | 6 |
| Code người khác đọc được | Tên tự giải thích | Tên tự giải thích | `t-t3-names-that-explain-themselves` | 7 | 6 | 6 |
| Code người khác đọc được | Chú thích vì sao, không phải cái gì | Chú thích vì sao, không phải cái gì | `t-t3-comment-why-not-what` | 10 | 9 | 6 |
| Code người khác đọc được | Đọc code của người khác | Đọc code của người khác | `t-t3-read-someone-else-s-code` | 10 | 9 | 6 |
