---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/informatics/strand-lt.md
description: >-
  Môn Tin học, mục LT · Lập trình cơ bản · ẩn khỏi giao diện learner: 35 node ·
  35 unit · 210 câu hỏi
---

# Tin học · LT · Lập trình cơ bản · ẩn khỏi giao diện learner

Thuộc [cây kiến thức môn Tin học](../informatics.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

35 node · 35 unit · 210 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Bắt đầu lập trình | Chương trình đầu tiên | Chương trình đầu tiên | `inf-lt-1-1` | 6 | 1 | 6 |
| Bắt đầu lập trình | Cú pháp và lỗi cú pháp | Cú pháp và lỗi cú pháp | `inf-lt-1-2` | 6 | 2 | 6 |
| Bắt đầu lập trình | In ra màn hình | In ra màn hình | `inf-lt-1-3` | 6 | 3 | 6 |
| Bắt đầu lập trình | Chú thích trong mã | Chú thích trong mã | `inf-lt-1-4` | 6 | 4 | 6 |
| Bắt đầu lập trình | Chạy và gỡ lỗi | Chạy và gỡ lỗi | `inf-lt-1-5` | 6 | 5 | 6 |
| Bắt đầu lập trình | Môi trường lập trình | Môi trường lập trình | `inf-lt-1-6` | 6 | 6 | 6 |
| Biến và kiểu dữ liệu | Biến và gán giá trị | Biến và gán giá trị | `inf-lt-2-1` | 6 | 1 | 6 |
| Biến và kiểu dữ liệu | Số nguyên và số thực | Số nguyên và số thực | `inf-lt-2-2` | 6 | 2 | 6 |
| Biến và kiểu dữ liệu | Chuỗi kí tự | Chuỗi kí tự | `inf-lt-2-3` | 6 | 3 | 6 |
| Biến và kiểu dữ liệu | Kiểu logic | Kiểu logic | `inf-lt-2-4` | 6 | 4 | 6 |
| Biến và kiểu dữ liệu | Ép kiểu dữ liệu | Ép kiểu dữ liệu | `inf-lt-2-5` | 6 | 5 | 6 |
| Biến và kiểu dữ liệu | Hằng số | Hằng số | `inf-lt-2-6` | 6 | 6 | 6 |
| Nhập xuất và biểu thức | Nhập từ bàn phím | Nhập từ bàn phím | `inf-lt-3-1` | 6 | 1 | 6 |
| Nhập xuất và biểu thức | Phép toán số học | Phép toán số học | `inf-lt-3-2` | 6 | 2 | 6 |
| Nhập xuất và biểu thức | Thứ tự ưu tiên phép toán | Thứ tự ưu tiên phép toán | `inf-lt-3-3` | 6 | 3 | 6 |
| Nhập xuất và biểu thức | Phép chia lấy dư | Phép chia lấy dư | `inf-lt-3-4` | 6 | 4 | 6 |
| Nhập xuất và biểu thức | Định dạng kết quả | Định dạng kết quả | `inf-lt-3-5` | 6 | 5 | 6 |
| Nhập xuất và biểu thức | Bài toán tính tiền | Bài toán tính tiền | `inf-lt-3-6` | 6 | 6 | 6 |
| Câu lệnh điều kiện | Câu lệnh if | Câu lệnh if | `inf-lt-4-1` | 7 | 1 | 6 |
| Câu lệnh điều kiện | Câu lệnh if else | Câu lệnh if else | `inf-lt-4-2` | 7 | 2 | 6 |
| Câu lệnh điều kiện | Điều kiện lồng nhau | Điều kiện lồng nhau | `inf-lt-4-3` | 7 | 3 | 6 |
| Câu lệnh điều kiện | Toán tử so sánh | Toán tử so sánh | `inf-lt-4-4` | 7 | 4 | 6 |
| Câu lệnh điều kiện | Toán tử logic | Toán tử logic | `inf-lt-4-5` | 7 | 5 | 6 |
| Câu lệnh điều kiện | Chọn nhiều nhánh | Chọn nhiều nhánh | `inf-lt-4-6` | 7 | 6 | 6 |
| Vòng lặp | Vòng lặp for | Vòng lặp for | `inf-lt-5-1` | 7 | 1 | 6 |
| Vòng lặp | Vòng lặp while | Vòng lặp while | `inf-lt-5-2` | 7 | 2 | 6 |
| Vòng lặp | Đếm và cộng dồn | Đếm và cộng dồn | `inf-lt-5-3` | 7 | 3 | 6 |
| Vòng lặp | Thoát vòng lặp | Thoát vòng lặp | `inf-lt-5-5` | 7 | 5 | 6 |
| Vòng lặp | Lặp vô hạn và cách tránh | Lặp vô hạn và cách tránh | `inf-lt-5-6` | 7 | 6 | 6 |
| Hàm | Định nghĩa hàm | Định nghĩa hàm | `inf-lt-6-1` | 7 | 1 | 6 |
| Hàm | Tham số và đối số | Tham số và đối số | `inf-lt-6-2` | 7 | 2 | 6 |
| Hàm | Giá trị trả về | Giá trị trả về | `inf-lt-6-3` | 7 | 3 | 6 |
| Hàm | Phạm vi của biến | Phạm vi của biến | `inf-lt-6-4` | 7 | 4 | 6 |
| Hàm | Hàm gọi hàm | Hàm gọi hàm | `inf-lt-6-5` | 7 | 5 | 6 |
| Hàm | Chia nhỏ chương trình | Chia nhỏ chương trình | `inf-lt-6-6` | 7 | 6 | 6 |
