---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/informatics/strand-ctdl.md
description: >-
  Môn Tin học, mục CTDL · Cấu trúc dữ liệu · ẩn khỏi giao diện learner: 36 node
  · 36 unit · 216 câu hỏi
---

# Tin học · CTDL · Cấu trúc dữ liệu · ẩn khỏi giao diện learner

Thuộc [cây kiến thức môn Tin học](../informatics.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

36 node · 36 unit · 216 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Mảng một chiều | Khai báo mảng | Khai báo mảng | `inf-ctdl-1-1` | 7 | 1 | 6 |
| Mảng một chiều | Truy cập phần tử | Truy cập phần tử | `inf-ctdl-1-2` | 7 | 2 | 6 |
| Mảng một chiều | Duyệt mảng | Duyệt mảng | `inf-ctdl-1-3` | 7 | 3 | 6 |
| Mảng một chiều | Tìm lớn nhất và nhỏ nhất | Tìm lớn nhất và nhỏ nhất | `inf-ctdl-1-4` | 7 | 4 | 6 |
| Mảng một chiều | Tổng và trung bình | Tổng và trung bình | `inf-ctdl-1-5` | 7 | 5 | 6 |
| Mảng một chiều | Đảo ngược mảng | Đảo ngược mảng | `inf-ctdl-1-6` | 7 | 6 | 6 |
| Xử lý chuỗi | Độ dài và kí tự | Độ dài và kí tự | `inf-ctdl-2-1` | 7 | 1 | 6 |
| Xử lý chuỗi | Cắt chuỗi con | Cắt chuỗi con | `inf-ctdl-2-2` | 7 | 2 | 6 |
| Xử lý chuỗi | Nối và lặp chuỗi | Nối và lặp chuỗi | `inf-ctdl-2-3` | 7 | 3 | 6 |
| Xử lý chuỗi | Tìm kiếm trong chuỗi | Tìm kiếm trong chuỗi | `inf-ctdl-2-4` | 7 | 4 | 6 |
| Xử lý chuỗi | Đổi hoa thường | Đổi hoa thường | `inf-ctdl-2-5` | 7 | 5 | 6 |
| Xử lý chuỗi | Đếm kí tự | Đếm kí tự | `inf-ctdl-2-6` | 7 | 6 | 6 |
| Mảng hai chiều | Bảng số | Bảng số | `inf-ctdl-3-1` | 8 | 1 | 6 |
| Mảng hai chiều | Duyệt theo hàng và cột | Duyệt theo hàng và cột | `inf-ctdl-3-2` | 8 | 2 | 6 |
| Mảng hai chiều | Đường chéo | Đường chéo | `inf-ctdl-3-3` | 8 | 3 | 6 |
| Mảng hai chiều | Ma trận vuông | Ma trận vuông | `inf-ctdl-3-4` | 8 | 4 | 6 |
| Mảng hai chiều | Cộng hai ma trận | Cộng hai ma trận | `inf-ctdl-3-5` | 8 | 5 | 6 |
| Mảng hai chiều | Trò chơi trên lưới | Trò chơi trên lưới | `inf-ctdl-3-6` | 8 | 6 | 6 |
| Danh sách, ngăn xếp và hàng đợi | Danh sách động | Danh sách động | `inf-ctdl-4-1` | 8 | 1 | 6 |
| Danh sách, ngăn xếp và hàng đợi | Thêm và xoá phần tử | Thêm và xoá phần tử | `inf-ctdl-4-2` | 8 | 2 | 6 |
| Danh sách, ngăn xếp và hàng đợi | Ngăn xếp | Ngăn xếp | `inf-ctdl-4-3` | 8 | 3 | 6 |
| Danh sách, ngăn xếp và hàng đợi | Hàng đợi | Hàng đợi | `inf-ctdl-4-4` | 8 | 4 | 6 |
| Danh sách, ngăn xếp và hàng đợi | Ứng dụng của ngăn xếp | Ứng dụng của ngăn xếp | `inf-ctdl-4-5` | 8 | 5 | 6 |
| Danh sách, ngăn xếp và hàng đợi | Kiểm tra ngoặc đúng | Kiểm tra ngoặc đúng | `inf-ctdl-4-6` | 8 | 6 | 6 |
| Từ điển và tập hợp | Cặp khoá và giá trị | Cặp khoá và giá trị | `inf-ctdl-5-1` | 9 | 1 | 6 |
| Từ điển và tập hợp | Đếm tần suất | Đếm tần suất | `inf-ctdl-5-2` | 9 | 2 | 6 |
| Từ điển và tập hợp | Tập hợp và phần tử duy nhất | Tập hợp và phần tử duy nhất | `inf-ctdl-5-3` | 9 | 3 | 6 |
| Từ điển và tập hợp | Giao và hợp | Giao và hợp | `inf-ctdl-5-4` | 9 | 4 | 6 |
| Từ điển và tập hợp | Tra cứu nhanh | Tra cứu nhanh | `inf-ctdl-5-5` | 9 | 5 | 6 |
| Từ điển và tập hợp | Nhóm dữ liệu | Nhóm dữ liệu | `inf-ctdl-5-6` | 9 | 6 | 6 |
| Cây và đồ thị nhập môn | Cây là gì | Cây là gì | `inf-ctdl-6-1` | 9 | 1 | 6 |
| Cây và đồ thị nhập môn | Cây nhị phân | Cây nhị phân | `inf-ctdl-6-2` | 9 | 2 | 6 |
| Cây và đồ thị nhập môn | Duyệt cây | Duyệt cây | `inf-ctdl-6-3` | 9 | 3 | 6 |
| Cây và đồ thị nhập môn | Đồ thị, đỉnh và cạnh | Đồ thị, đỉnh và cạnh | `inf-ctdl-6-4` | 9 | 4 | 6 |
| Cây và đồ thị nhập môn | Biểu diễn đồ thị | Biểu diễn đồ thị | `inf-ctdl-6-5` | 9 | 5 | 6 |
| Cây và đồ thị nhập môn | Đường đi trong đồ thị | Đường đi trong đồ thị | `inf-ctdl-6-6` | 9 | 6 | 6 |
