---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/english/strand-voc.md
description: >-
  Môn Tiếng Anh, mục VOC · Từ vựng · ẩn khỏi giao diện learner: 21 node · 17
  unit · 0 câu hỏi
---

# Tiếng Anh · VOC · Từ vựng · ẩn khỏi giao diện learner

Thuộc [cây kiến thức môn Tiếng Anh](../english.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

21 node · 17 unit · 0 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Vốn từ nền | Từ vựng chủ đề và họ từ | Từ vựng theo chủ đề | `vocabulary` | 6 | 61 | 0 |
| Vốn từ nền | Từ vựng tần suất cao | Từ tần suất cao trong giao tiếp | `high-frequency-words` | 6 | 63 | 0 |
| Vốn từ nền | Mở rộng và ghi nhớ vốn từ | Sổ tay từ vựng và cách ghi nhớ | `vocabulary-notebook` | 7 | 73 | 0 |
| Họ từ và cấu tạo từ | Từ vựng chủ đề và họ từ | Họ từ | `word-families` | 6 | 62 | 0 |
| Họ từ và cấu tạo từ | Cấu tạo từ và cụm động từ | Cấu tạo từ (tiền tố/hậu tố) | `word-formation` | 7 | 71 | 0 |
| Họ từ và cấu tạo từ | Dạng từ trong ngữ cảnh | Chọn dạng từ đúng trong câu | `word-form-in-context` | 8 | 83 | 0 |
| Cụm động từ | Cấu tạo từ và cụm động từ | Cụm động từ | `phrasal-verbs` | 7 | 72 | 0 |
| Cụm động từ | Cụm động từ tách được | Cụm động từ tách được và không tách được | `separable-phrasal-verbs` | 8 | 84 | 0 |
| Cụm động từ | Cụm động từ ba thành phần | Cụm động từ ba thành phần | `three-part-phrasal-verbs` | 9 | 91 | 0 |
| Từ đi với nhau | Kết hợp từ và quan hệ nghĩa | Kết hợp từ | `collocations` | 8 | 81 | 0 |
| Từ đi với nhau | Kết hợp động từ – danh từ | Kết hợp động từ với danh từ | `verb-noun-collocations` | 8 | 85 | 0 |
| Từ đi với nhau | Giới từ đi kèm | Giới từ đi kèm và cụm cố định | `dependent-prepositions` | 9 | 92 | 0 |
| Đồng nghĩa và trái nghĩa | Kết hợp từ và quan hệ nghĩa | Từ đồng nghĩa & trái nghĩa | `synonyms-antonyms` | 8 | 82 | 0 |
| Đồng nghĩa và trái nghĩa | Sắc thái nghĩa của từ | Sắc thái nghĩa và lựa chọn từ | `shades-of-meaning` | 8 | 86 | 0 |
| Đồng nghĩa và trái nghĩa | Diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa | Diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa | `paraphrasing-synonyms` | 9 | 93 | 0 |
| Từ học thuật | Từ vựng học thuật và thành ngữ | Từ vựng học thuật | `academic-vocab` | 9 | 91 | 0 |
| Từ học thuật | Cấu tạo từ học thuật | Cấu tạo từ học thuật | `academic-word-formation` | 9 | 93 | 0 |
| Từ học thuật | Kết hợp từ học thuật | Kết hợp từ học thuật | `academic-collocations` | 9 | 94 | 0 |
| Thành ngữ | Từ vựng học thuật và thành ngữ | Thành ngữ | `idioms` | 9 | 92 | 0 |
| Thành ngữ | Thành ngữ theo chủ đề | Thành ngữ theo chủ đề | `idioms-by-topic` | 9 | 95 | 0 |
| Thành ngữ | Thành ngữ so sánh và tục ngữ | Thành ngữ so sánh và tục ngữ | `similes-and-proverbs` | 9 | 96 | 0 |
