---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/english/strand-rd.md
description: >-
  Môn Tiếng Anh, mục RD · Đọc hiểu · ẩn khỏi giao diện learner: 25 node · 21
  unit · 0 câu hỏi
---

# Tiếng Anh · RD · Đọc hiểu · ẩn khỏi giao diện learner

Thuộc [cây kiến thức môn Tiếng Anh](../english.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

25 node · 21 unit · 0 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Đọc hiểu nghĩa đen | Kỹ năng đọc cơ bản | Đọc hiểu nghĩa đen | `literal-comprehension` | 6 | 61 | 0 |
| Đọc hiểu nghĩa đen | Trình tự sự việc trong bài đọc | Trình tự sự việc trong bài đọc | `sequence-of-events-reading` | 6 | 63 | 0 |
| Đọc hiểu nghĩa đen | Đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh | Đoán nghĩa từ nhờ ngữ cảnh | `context-clues-reading` | 6 | 64 | 0 |
| Đọc lướt và định vị | Kỹ năng đọc cơ bản | Đọc lướt & quét | `skimming-scanning` | 6 | 62 | 0 |
| Đọc lướt và định vị | Xem trước bài đọc | Xem trước bài đọc | `previewing-a-text` | 6 | 65 | 0 |
| Đọc lướt và định vị | Định vị thông tin trong bảng biểu | Quét thông tin trong bảng biểu | `scanning-tables-schedules` | 6 | 66 | 0 |
| Ý chính và chi tiết | Ý chính và chi tiết hỗ trợ | Ý chính đoạn đọc | `main-idea-reading` | 7 | 71 | 0 |
| Ý chính và chi tiết | Ý chính và chi tiết hỗ trợ | Chi tiết hỗ trợ | `supporting-details-reading` | 7 | 72 | 0 |
| Ý chính và chi tiết | Câu chủ đề và dàn ý bài đọc | Câu chủ đề và dàn ý bài đọc | `topic-sentence-outline` | 7 | 73 | 0 |
| Ý chính và chi tiết | Tóm tắt đoạn văn | Tóm tắt đoạn đọc | `summarising-a-passage` | 7 | 74 | 0 |
| Mục đích của tác giả | Suy luận và mục đích tác giả | Mục đích tác giả | `authors-purpose` | 8 | 82 | 0 |
| Mục đích của tác giả | Mục đích và cách chọn từ ngữ | Từ ngữ hé lộ mục đích tác giả | `purpose-word-choice` | 8 | 83 | 0 |
| Mục đích của tác giả | Sự kiện, ý kiến và thuyết phục | Phân biệt sự kiện và ý kiến | `fact-vs-opinion` | 8 | 84 | 0 |
| Suy luận khi đọc | Suy luận và mục đích tác giả | Suy luận khi đọc | `reading-inference` | 8 | 81 | 0 |
| Suy luận khi đọc | Suy luận cảm xúc và thái độ nhân vật | Suy luận cảm xúc và thái độ nhân vật | `inferring-feelings-attitude` | 8 | 82 | 0 |
| Suy luận khi đọc | Dự đoán khi đọc | Dự đoán từ manh mối trong bài | `predicting-from-clues` | 8 | 83 | 0 |
| Giọng điệu văn bản | Giọng điệu và chiến lược đọc nâng cao | Giọng điệu bài đọc | `reading-tone` | 9 | 91 | 0 |
| Giọng điệu văn bản | Sắc thái từ ngữ và giọng điệu | Sắc thái nghĩa của từ tạo giọng điệu | `connotation-tone` | 9 | 92 | 0 |
| Giọng điệu văn bản | Giọng mỉa mai và châm biếm | Nhận ra mỉa mai và châm biếm | `irony-satire-tone` | 9 | 93 | 0 |
| Bài điền từ | Bài điền từ | Bài điền từ (cloze) | `cloze-test` | 8 | 83 | 0 |
| Bài điền từ | Điền từ theo ngữ pháp | Điền từ dựa vào manh mối ngữ pháp | `cloze-grammar-clues` | 8 | 84 | 0 |
| Bài điền từ | Điền từ theo ngữ cảnh và kết hợp từ | Điền từ dựa vào ngữ cảnh và kết hợp từ | `cloze-context-collocation` | 8 | 85 | 0 |
| Đọc bài dài | Giọng điệu và chiến lược đọc nâng cao | Chiến lược đọc hiểu nâng cao | `reading` | 9 | 92 | 0 |
| Đọc bài dài | Cấu trúc bài đọc dài | Bám mạch cấu trúc bài đọc dài | `long-passage-structure` | 9 | 93 | 0 |
| Đọc bài dài | Đọc bài dài trong phòng thi | Quản lý thời gian khi đọc bài dài | `long-passage-timing` | 9 | 94 | 0 |
