---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/english/strand-e1.md
description: 'Môn Tiếng Anh, mục E1 · Nghe và giải mã: 14 node · 14 unit · 140 câu hỏi'
---

# Tiếng Anh · E1 · Nghe và giải mã

Thuộc [cây kiến thức môn Tiếng Anh](../english.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

14 node · 14 unit · 140 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Âm và chữ | Âm tiếng Anh không có trong tiếng Việt | Âm tiếng Anh không có trong tiếng Việt | `en-e1-english-sounds-not-in-vietnamese` | 3 | 1 | 10 |
| Âm và chữ | Từ chữ sang âm | Từ chữ sang âm | `en-e1-letters-to-sounds` | 3 | 1 | 10 |
| Âm và chữ | Trọng âm từ | Trọng âm từ | `en-e1-word-stress` | 4 | 3 | 10 |
| Âm và chữ | Nhịp câu và nối âm | Nhịp câu và nối âm | `en-e1-sentence-rhythm-and-linking` | 6 | 5 | 10 |
| Nghe lấy ý | Bắt từ khoá | Bắt từ khoá | `en-e1-catch-key-words` | 3 | 2 | 10 |
| Nghe lấy ý | Nghe làm theo | Nghe làm theo | `en-e1-follow-instructions` | 3 | 1 | 10 |
| Nghe lấy ý | Nắm ý chính bài nói dài | Nắm ý chính bài nói dài | `en-e1-get-the-gist-of-a-longer-talk` | 6 | 5 | 10 |
| Nghe lấy ý | Nghe lấy thông tin cụ thể | Nghe lấy thông tin cụ thể | `en-e1-listen-for-specific-detail` | 5 | 4 | 10 |
| Nghe trong điều kiện thật | Các giọng khác nhau | Các giọng khác nhau | `en-e1-different-accents` | 7 | 6 | 10 |
| Nghe trong điều kiện thật | Nói nhanh và nuốt âm | Nói nhanh và nuốt âm | `en-e1-fast-speech-and-reductions` | 8 | 7 | 10 |
| Nghe trong điều kiện thật | Nghe khi lỡ mất một từ | Nghe khi lỡ mất một từ | `en-e1-listen-when-you-miss-a-word` | 6 | 5 | 10 |
| Phát âm cho người ta hiểu | Âm làm đổi nghĩa | Âm làm đổi nghĩa | `en-e1-sounds-that-change-meaning` | 3 | 2 | 10 |
| Phát âm cho người ta hiểu | Trọng âm từ và câu | Trọng âm từ và câu | `en-e1-stress-in-words-and-sentences` | 5 | 4 | 10 |
| Phát âm cho người ta hiểu | Ngữ điệu mang thái độ | Ngữ điệu mang thái độ | `en-e1-intonation-carries-attitude` | 7 | 6 | 10 |
