---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/chemistry/strand-hc.md
description: >-
  Môn Hoá học, mục HC · Hoá học đời sống · ẩn khỏi giao diện learner: 35 node ·
  35 unit · 210 câu hỏi
---

# Hoá học · HC · Hoá học đời sống · ẩn khỏi giao diện learner

Thuộc [cây kiến thức môn Hoá học](../chemistry.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

35 node · 35 unit · 210 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Hoá học trong nhà | Chất tẩy rửa | Chất tẩy rửa | `ch-hc-1-1` | 6 | 1 | 6 |
| Hoá học trong nhà | Xà phòng | Xà phòng | `ch-hc-1-2` | 6 | 2 | 6 |
| Hoá học trong nhà | Chất khử trùng | Chất khử trùng | `ch-hc-1-3` | 6 | 3 | 6 |
| Hoá học trong nhà | Hoá chất nguy hiểm trong nhà | Hoá chất nguy hiểm trong nhà | `ch-hc-1-4` | 6 | 4 | 6 |
| Hoá học trong nhà | Bảo quản hoá chất | Bảo quản hoá chất | `ch-hc-1-5` | 6 | 5 | 6 |
| Hoá học và thực phẩm | Thành phần thực phẩm | Thành phần thực phẩm | `ch-hc-2-1` | 7 | 1 | 6 |
| Hoá học và thực phẩm | Chất bảo quản | Chất bảo quản | `ch-hc-2-2` | 7 | 2 | 6 |
| Hoá học và thực phẩm | Phụ gia thực phẩm | Phụ gia thực phẩm | `ch-hc-2-3` | 7 | 3 | 6 |
| Hoá học và thực phẩm | Hư hỏng thực phẩm | Hư hỏng thực phẩm | `ch-hc-2-4` | 7 | 4 | 6 |
| Hoá học và thực phẩm | Vitamin và khoáng chất | Vitamin và khoáng chất | `ch-hc-2-5` | 7 | 5 | 6 |
| Hoá học và thực phẩm | An toàn thực phẩm | An toàn thực phẩm | `ch-hc-2-6` | 7 | 6 | 6 |
| Vật liệu | Kim loại và hợp kim | Kim loại và hợp kim | `ch-hc-3-1` | 8 | 1 | 6 |
| Vật liệu | Nhựa | Nhựa | `ch-hc-3-2` | 8 | 2 | 6 |
| Vật liệu | Thuỷ tinh và gốm | Thuỷ tinh và gốm | `ch-hc-3-3` | 8 | 3 | 6 |
| Vật liệu | Vật liệu xây dựng | Vật liệu xây dựng | `ch-hc-3-4` | 8 | 4 | 6 |
| Vật liệu | Vật liệu mới | Vật liệu mới | `ch-hc-3-5` | 8 | 5 | 6 |
| Vật liệu | Chọn vật liệu phù hợp | Chọn vật liệu phù hợp | `ch-hc-3-6` | 8 | 6 | 6 |
| Nhiên liệu | Nhiên liệu hoá thạch | Nhiên liệu hoá thạch | `ch-hc-4-1` | 8 | 1 | 6 |
| Nhiên liệu | Dầu mỏ | Dầu mỏ | `ch-hc-4-2` | 8 | 2 | 6 |
| Nhiên liệu | Khí thiên nhiên | Khí thiên nhiên | `ch-hc-4-3` | 8 | 3 | 6 |
| Nhiên liệu | Nhiên liệu sinh học | Nhiên liệu sinh học | `ch-hc-4-4` | 8 | 4 | 6 |
| Nhiên liệu | Đốt cháy nhiên liệu | Đốt cháy nhiên liệu | `ch-hc-4-5` | 8 | 5 | 6 |
| Nhiên liệu | Năng lượng sạch | Năng lượng sạch | `ch-hc-4-6` | 8 | 6 | 6 |
| Hoá học và môi trường | Hiệu ứng nhà kính | Hiệu ứng nhà kính | `ch-hc-5-1` | 9 | 1 | 6 |
| Hoá học và môi trường | Mưa axit | Mưa axit | `ch-hc-5-2` | 9 | 2 | 6 |
| Hoá học và môi trường | Tầng ozon | Tầng ozon | `ch-hc-5-3` | 9 | 3 | 6 |
| Hoá học và môi trường | Rác thải nhựa | Rác thải nhựa | `ch-hc-5-4` | 9 | 4 | 6 |
| Hoá học và môi trường | Tái chế | Tái chế | `ch-hc-5-5` | 9 | 5 | 6 |
| Hoá học và môi trường | Hoá học xanh | Hoá học xanh | `ch-hc-5-6` | 9 | 6 | 6 |
| Nghề nghiệp hoá học | Nhà hoá học làm gì | Nhà hoá học làm gì | `ch-hc-6-1` | 9 | 1 | 6 |
| Nghề nghiệp hoá học | Hoá dược | Hoá dược | `ch-hc-6-2` | 9 | 2 | 6 |
| Nghề nghiệp hoá học | Hoá thực phẩm | Hoá thực phẩm | `ch-hc-6-3` | 9 | 3 | 6 |
| Nghề nghiệp hoá học | Hoá phân tích | Hoá phân tích | `ch-hc-6-4` | 9 | 4 | 6 |
| Nghề nghiệp hoá học | Hoá học và y tế | Hoá học và y tế | `ch-hc-6-5` | 9 | 5 | 6 |
| Nghề nghiệp hoá học | Học tiếp ngành hoá | Học tiếp ngành hoá | `ch-hc-6-6` | 9 | 6 | 6 |
