---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/chemistry/strand-cb.md
description: >-
  Môn Hoá học, mục CB · Chất và biến đổi · ẩn khỏi giao diện learner: 35 node ·
  35 unit · 226 câu hỏi
---

# Hoá học · CB · Chất và biến đổi · ẩn khỏi giao diện learner

Thuộc [cây kiến thức môn Hoá học](../chemistry.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

35 node · 35 unit · 226 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Chất quanh ta | Chất và vật thể | Chất và vật thể | `ch-chat-va-vat-the` | 6 | 1 | 10 |
| Chất quanh ta | Tính chất vật lí | Tính chất vật lí | `ch-cb-1-2` | 6 | 2 | 6 |
| Chất quanh ta | Tính chất hoá học | Tính chất hoá học | `ch-cb-1-3` | 6 | 3 | 6 |
| Chất quanh ta | Chất tinh khiết | Chất tinh khiết | `ch-cb-1-4` | 6 | 4 | 6 |
| Chất quanh ta | Quan sát và mô tả chất | Quan sát và mô tả chất | `ch-cb-1-5` | 6 | 5 | 6 |
| Chất quanh ta | An toàn khi dùng hoá chất | An toàn khi dùng hoá chất | `ch-cb-1-6` | 6 | 6 | 6 |
| Ba thể của chất | Ba thể của chất và sự chuyển thể | Ba thể của chất và sự chuyển thể | `ch-the-cua-chat` | 6 | 1 | 10 |
| Ba thể của chất | Thể rắn | Thể rắn | `ch-cb-2-2` | 6 | 2 | 6 |
| Ba thể của chất | Thể lỏng | Thể lỏng | `ch-cb-2-3` | 6 | 3 | 6 |
| Ba thể của chất | Thể khí | Thể khí | `ch-cb-2-4` | 6 | 4 | 6 |
| Ba thể của chất | Nóng chảy và bay hơi | Nóng chảy và bay hơi | `ch-cb-2-5` | 6 | 5 | 6 |
| Ba thể của chất | Mô hình hạt | Mô hình hạt | `ch-cb-2-6` | 6 | 6 | 6 |
| Hỗn hợp | Hỗn hợp và chất tinh khiết | Hỗn hợp và chất tinh khiết | `ch-cb-3-1` | 7 | 1 | 6 |
| Hỗn hợp | Dung dịch và độ tan | Dung dịch và độ tan | `ch-dung-dich` | 7 | 2 | 10 |
| Hỗn hợp | Huyền phù và nhũ tương | Huyền phù và nhũ tương | `ch-cb-3-3` | 7 | 3 | 6 |
| Hỗn hợp | Yếu tố ảnh hưởng độ tan | Yếu tố ảnh hưởng độ tan | `ch-cb-3-5` | 7 | 5 | 6 |
| Hỗn hợp | Dung dịch trong đời sống | Dung dịch trong đời sống | `ch-cb-3-6` | 7 | 6 | 6 |
| Tách chất | Tách chất ra khỏi hỗn hợp | Tách chất ra khỏi hỗn hợp | `ch-tach-chat` | 7 | 1 | 10 |
| Tách chất | Lọc | Lọc | `ch-cb-4-2` | 7 | 2 | 6 |
| Tách chất | Cô cạn | Cô cạn | `ch-cb-4-3` | 7 | 3 | 6 |
| Tách chất | Chưng cất | Chưng cất | `ch-cb-4-4` | 7 | 4 | 6 |
| Tách chất | Chiết | Chiết | `ch-cb-4-5` | 7 | 5 | 6 |
| Tách chất | Sắc kí giấy | Sắc kí giấy | `ch-cb-4-6` | 7 | 6 | 6 |
| Biến đổi chất | Biến đổi vật lí | Biến đổi vật lí | `ch-cb-5-1` | 7 | 1 | 6 |
| Biến đổi chất | Biến đổi hoá học | Biến đổi hoá học | `ch-cb-5-2` | 7 | 2 | 6 |
| Biến đổi chất | Dấu hiệu nhận biết biến đổi | Dấu hiệu nhận biết biến đổi | `ch-cb-5-3` | 7 | 3 | 6 |
| Biến đổi chất | Biến đổi thuận nghịch | Biến đổi thuận nghịch | `ch-cb-5-4` | 7 | 4 | 6 |
| Biến đổi chất | Cháy và gỉ | Cháy và gỉ | `ch-cb-5-5` | 7 | 5 | 6 |
| Biến đổi chất | Biến đổi trong bếp | Biến đổi trong bếp | `ch-cb-5-6` | 7 | 6 | 6 |
| Thực hành hoá học | Dụng cụ thí nghiệm | Dụng cụ thí nghiệm | `ch-cb-6-1` | 7 | 1 | 6 |
| Thực hành hoá học | Đun nóng an toàn | Đun nóng an toàn | `ch-cb-6-2` | 7 | 2 | 6 |
| Thực hành hoá học | Cân và đong | Cân và đong | `ch-cb-6-3` | 7 | 3 | 6 |
| Thực hành hoá học | Ghi chép thí nghiệm | Ghi chép thí nghiệm | `ch-cb-6-4` | 7 | 4 | 6 |
| Thực hành hoá học | Xử lý hoá chất thải | Xử lý hoá chất thải | `ch-cb-6-5` | 7 | 5 | 6 |
| Thực hành hoá học | Đọc nhãn hoá chất | Đọc nhãn hoá chất | `ch-cb-6-6` | 7 | 6 | 6 |
