---
url: https://docs.nemo12.com/knowledge/biology/strand-s4.md
description: 'Môn Sinh học, mục S4 · Lập luận với biến dị: 13 node · 13 unit · 130 câu hỏi'
---

# Sinh học · S4 · Lập luận với biến dị

Thuộc [cây kiến thức môn Sinh học](../biology.md). Sinh bằng `scripts/export-knowledge-to-docs.mjs`, đừng sửa tay.

13 node · 13 unit · 130 câu hỏi

| Module | Unit | Node | Mã node | Lớp | Mức | Câu |
| --- | --- | --- | --- | ---: | ---: | ---: |
| Biến dị là bình thường | Không hai cá thể nào giống hệt | Không hai cá thể nào giống hệt | `s-s4-no-two-are-identical` | 4 | 3 | 10 |
| Biến dị là bình thường | Nhìn cả độ tản mát, không chỉ trung bình | Nhìn cả độ tản mát, không chỉ trung bình | `s-s4-spread-not-just-average` | 7 | 6 | 10 |
| Biến dị là bình thường | Biến dị đến từ đâu | Biến dị đến từ đâu | `s-s4-where-variation-comes-from` | 9 | 8 | 10 |
| So sánh hai nhóm | Khác biệt này có thật không | Khác biệt này có thật không | `s-s4-is-the-difference-real` | 8 | 7 | 10 |
| So sánh hai nhóm | Cùng biến đổi không phải nhân quả | Cùng biến đổi không phải nhân quả | `s-s4-correlation-is-not-cause` | 9 | 8 | 10 |
| So sánh hai nhóm | Giả dược và nhóm đối chứng | Giả dược và nhóm đối chứng | `s-s4-the-placebo-and-the-control` | 10 | 9 | 10 |
| Xác suất và di truyền | Dự đoán bằng tỉ lệ | Dự đoán bằng tỉ lệ | `s-s4-predict-with-ratios` | 9 | 8 | 10 |
| Xác suất và di truyền | Tỉ lệ là kỳ vọng, không phải bảo đảm | Tỉ lệ là kỳ vọng, không phải bảo đảm | `s-s4-ratios-are-expectations` | 10 | 9 | 10 |
| Xác suất và di truyền | Đọc phả hệ | Đọc phả hệ | `s-s4-family-trees` | 10 | 9 | 10 |
| Xác suất và di truyền | Nguy cơ, không phải chắc chắn | Nguy cơ, không phải chắc chắn | `s-s4-risk-not-certainty` | 11 | 10 | 10 |
| Tiến hoá như một lối lập luận | Sinh ra nhiều hơn số sống sót | Sinh ra nhiều hơn số sống sót | `s-s4-more-offspring-than-survive` | 8 | 7 | 10 |
| Tiến hoá như một lối lập luận | Chọn lọc tác động lên quần thể | Chọn lọc tác động lên quần thể | `s-s4-selection-acts-on-populations` | 10 | 9 | 10 |
| Tiến hoá như một lối lập luận | Bằng chứng cho một lịch sử dài | Bằng chứng cho một lịch sử dài | `s-s4-evidence-for-a-long-history` | 11 | 10 | 10 |
