---
url: https://docs.nemo12.com/intake/src-0650-0674.md
description: >-
  Sổ tiếp nhận nguồn yêu cầu SRC-0650 tới SRC-0674: mỗi dòng một nguồn, ngày
  nhận, tài liệu canonical đã ghi và trạng thái.
---

# Sổ nguồn SRC-0650 tới SRC-0674

Một mảnh của [sổ tiếp nhận](../intake.md). Chỉ CHÈN dòng bằng `node scripts/src-new.mjs`, không ghi đè cả file.

| ID | Ngày nhận | Nguồn | Canonical hóa vào | Trạng thái |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| SRC-650 | 2026-08-31 | Chỉ đạo chủ dự án: *"Design System & UI của tất cả các website liên quan tới nemo12.com và các sub-domain trong nó, cần dùng Framer Motion và Shadcn, Tailwind. Tất cả đều dùng bản mới nhất. Hãy ghi điều này vào Claude.md và đâu đó để luôn ghi nhớ"* | Luật ghi ba chỗ: **CLAUDE.md** (nạp mỗi phiên), **DS-001 §0** (canonical, có lý do từng quyết định), và **`scripts/check-design-stack.mjs`** trong `check:docs` (máy kiểm). Ba chỗ vì chỗ để đọc, chỗ để tra và chỗ để chặn là ba việc khác nhau — chỉ ghi tài liệu thì luật sống bằng trí nhớ. **Đợt này không đổi một dòng code app nào**: cả bảy app React (web · learn · marlins · coral · admin · mentors · b21) đã đủ ba lớp và đã ở bản mới nhất (`motion` 13.1.1 = bản mới nhất trên npm, `tailwindcss` ^4.3.0 → 4.3.3) — việc phải làm là nâng *cách làm đang theo* thành *ràng buộc có cổng*, để app tiếp theo không được chọn khác. **Một mâu thuẫn phải xử lý, không lờ đi:** "bản mới nhất" đọc thẳng ra là khai `"latest"` trong `package.json`, nhưng cổng `check-deps` (SRC-591) cấm đúng chuỗi đó sau một tai nạn có thật — dải phiên bản mở khiến hai lần cài cùng một commit ra hai cây phụ thuộc khác nhau. Chốt: **nâng lên rồi ghim số**, tức nâng bản là một việc có commit và có test, chứ không để registry quyết định lúc CI chạy. Ghi rõ trong cả ba chỗ để lần sau không ai đọc ngược. **Cổng chặn hai đường mà hệ song song hay đi vào:** gói `framer-motion` cũ (đã đổi tên thành `motion`; cài cả hai là hai engine trong một bundle mà **không có gì đỏ lên**, vì cả hai đều chạy được), và thư viện UI/animation thứ hai (MUI · Chakra · Bootstrap · antd · GSAP · react-spring · AOS) — đây là RISK-012 nói bằng lời khác, legacy có 6+ hệ token song song và mỗi hệ đều vào theo đúng một cách: một trang cần một hiệu ứng, ai đó `npm i` một gói. Cổng tự nhận app React qua dependency `react` thay vì giữ danh sách tên, nên thêm app mới là tự được kiểm. **Bốn site VitePress (docs · pearl · compass · playbooks) đứng ngoài phần React** — shadcn là React + Radix nên không có đường cài vào Vue; chúng nạp chung `shadcn-bridge.css` để token không lệch. Ghi ra để lần sau không ai coi đó là lỗ hổng. **Giới hạn của cổng, nói thẳng:** nó kiểm *sự có mặt* của ba lớp, không kiểm được *trang mới có thật sự dùng chúng hay tự viết CSS tay* — phần đó vẫn là việc của người review. Đã thử làm cổng đỏ (gỡ `motion`, cài `framer-motion` vào `apps/web`) để chắc nó không phải một cổng chỉ biết xanh | ✅ |
| SRC-651 | 2026-08-31 | Chủ dự án, 2026-08-31: trang Gia đình gom Các con vào một card, thêm card Bố mẹ và người giám hộ với nút mời thêm người giám hộ | Gia đình hiện hai card — các con và người lớn; mời guardian bằng link, người nhận vào bằng Google là thành giám hộ của cả nhà | ✅ |
| SRC-652 | 2026-08-31 | Chủ dự án, 2026-08-31: mỗi khoá học hiển thị trên một card nhỏ, click vào ra trang riêng xem chi tiết; phụ huynh được học thử Unit 1 trong 7 ngày | Danh sách khoá học là card nhỏ, mỗi khoá một URL chi tiết, và bố mẹ có đường học thử Unit 1 bảy ngày | ✅ |
| SRC-653 | 2026-08-31 | **TRÙNG [SRC-650](#) — cùng một chỉ đạo, hai phiên cùng ghi.** Nội dung (bộ ba Motion · shadcn/ui · Tailwind cho mọi site nemo12.com) đã canonical hoá ở SRC-650. Số này KHÔNG tái sử dụng cho nguồn khác (luật đánh số ở đầu sổ); giữ lại đúng một việc: vế "bản mới nhất" của chỉ đạo chưa được thi hành ở SRC-650 — cổng chỉ chặn `latest`/`*` chứ không đối chiếu registry | [DS-001](../design-system/index.md) §0, `scripts/check-ui-latest.mjs` | ✅ |
| SRC-654 | 2026-08-31 | Chỉ đạo 2026-08-31: đổi tên 4 chặng của Lesson (Tổng quan · Kết nối · Tìm hiểu · Tổng hợp & Suy ngẫm) có đánh số 1-4; mỗi chặng có nút 'Tôi đã hoàn thành' được ghi nhận; outcome mỗi mục một dòng; bổ sung Big Idea + Essential Question ở chặng 1; cuối chặng 1 có quiz 3 câu kiểm hiểu mục tiêu Unit | migration 0180, workers/api curriculum, apps/learn CurriculumDetail (CD-12) | ✅ |
| SRC-655 | 2026-08-31 | Chủ dự án: (a) Nemo12 Brand/Message Architecture — belief 'Every learner is different', enemy 'The Average Learner', promise 'Help every learner become capable', 4 pillar Understand/Capability/Personalize/What's Next, proof architecture, message theo 3 đối tượng, vocabulary + avoid-list; (b) 20-Year Strategic Focus — 5 strategic bet, 3 tầng, strategic loop, 7 institutional asset, 3 strategic question, 3 priority (Learner Intelligence / Learning Intelligence / Capability Development) | docs/strategy/strategic-focus.md (mới); compass /message-architecture viết lại theo brand architecture, 11 KM cũ chuyển sang /market-messages | ✅ |
| SRC-656 | 2026-08-31 | Chủ dự án, 2026-08-31: bấm nút Mở Unit 1 để học thử thì trang tiếp theo bị sai | Không hứa trên UI một tính năng chưa có đường chạy; câu học thử không lặp hai lần | ✅ |
| SRC-657 | 2026-08-31 | Chủ dự án, 2026-08-31: bỏ tab Khám phá, gộp toàn bộ nội dung của nó vào trang Gia đình thành một; tách khoá học cho bố mẹ và khoá học cho con thành hai trang riêng | Cổng phụ huynh còn MỘT trang chủ duy nhất; khoá của bố mẹ và khoá của con là hai trang riêng | ✅ |
| SRC-658 | 2026-08-31 | Chỉ đạo 2026-08-31: ba course IELTS mới dựng theo progression năng lực (Language Foundations → Reading the World → Listening to Meaning), IELTS không chi phối cấu trúc Unit mà chỉ là bối cảnh biểu hiện năng lực; kèm Big Idea, Unit Outcome, Essential Questions, Performance Task và Guiding Questions do chủ dự án viết; tên Unit/Lesson và EQ/GQ/Big Idea phải song ngữ | migration 0181 (song ngữ) + 0182 (ba course), workers/api authoring, apps/learn | ✅ |
| SRC-659 | 2026-08-31 | Chỉ đạo 2026-08-31: mỗi Unit của mạch 12 khoá cần Key Concepts và Skills; bổ sung vài Competency vào khung ELA; mỗi Lesson cần SCQA kèm 3 ví dụ và 3 ví dụ dễ gây hiểu lầm | migration 0183, workers/api curriculum authoring + prompts, apps/ielts | ✅ |
| SRC-660 | 2026-08-31 | Chỉ đạo 2026-08-31: bổ sung Key Takeaways vào cuối mỗi Lesson và mỗi Unit | migration 0185, workers/api curriculum authoring + prompts, apps/ielts, apps/learn | ✅ |
| SRC-661 | 2026-08-31 | Chủ dự án, 2026-08-31: đưa cụm Các con và Bố mẹ/người giám hộ sang left panel dạng gọn; tách Khoá học của con, Sự kiện, Khoá học cho bố mẹ, Các School thành card riêng ở cột giữa, mỗi card 2-3 mục kèm link xem thêm | Trang chủ cổng phụ huynh là hai cột: trái là gia đình dạng danh sách gọn, giữa là bốn card xem trước có nội dung thật | ✅ |
| SRC-662 | 2026-08-31 | Chủ dự án, 2026-08-31: trang chủ trình bày full-width; các icon tự chế bằng SVG thay vì dùng emoji | Trang chủ cổng phụ huynh trải hết bề ngang, và bốn card xem trước dùng icon SVG vẽ riêng | ✅ |
| SRC-663 | 2026-08-31 | Chỉ đạo 2026-08-31: mỗi Lesson đúng 1 Guiding Question và 1-2 key concepts; mỗi Unit đúng 1 Essential Question và một vài key concepts | migration 0187, workers/api curriculum authoring, apps/ielts | ✅ |
| SRC-664 | 2026-08-31 | Chủ dự án, 2026-08-31: thẻ khoá học cho bố mẹ bỏ giá và mô tả; bấm vào ra trang chi tiết từng khoá, trong đó có Unit và Lesson, và bố mẹ học được Unit 1 miễn phí | Khoá của bố mẹ có trang chi tiết riêng bày Unit/Lesson, Unit 1 mở miễn phí | ✅ |
| SRC-665 | 2026-08-31 | Chỉ đạo 2026-08-31: key concepts (và nội dung do xưởng sinh) phải song ngữ — ở chế độ EN phải hiện tên tiếng Anh | workers/api prompts + authoring (chặng dịch chiều Việt sang Anh) | ✅ |
| SRC-666 | 2026-09-01 | Chủ dự án 2026-09-01: bỏ môi trường local, đưa phát triển lên cloud | docs/ops/cloud-dev.md | ✅ |
| SRC-667 | 2026-09-01 | Chủ dự án 2026-09-02: đặc tả Nemo12 Tool Plane v0.1 — tầng năng lực domain cho AI Agent qua MCP (mcp.nemo12.com), registry app/tool/agent, authn/authz/policy/audit, MVP 13 tool đọc | SDD-030 (mới), workers/tool-plane/, migration 0188, PRD-001 REQ-PLT | ✅ |
| SRC-668 | 2026-09-02 | Chỉ đạo 2026-09-02: bài Nghe & chép lại trong chặng Investigate của IELTS Core — 3 đoạn/bài, mỗi đoạn <=2 phút, 6-7 câu, gõ lại từng câu, chấm % bằng thuật toán, bấm đầu ô nghe lại đúng câu; audio sinh qua AI Gateway giọng apollo, lưu R2; ngữ liệu Oscar/K-pop/AI có khu rà soát riêng | docs/reference/dictation.md | ✅ |
| SRC-669 | 2026-09-02 | Chỉ đạo 2026-09-02/03: tính năng riêng learn.nemo12.com/dictation — learner chọn bậc 1-5, chủ đề từ kho seed (phim/thương hiệu/vĩ nhân/quốc gia/sách), 3-10 câu, giọng đọc; Cloudflare Workflow sinh chữ rồi sinh tiếng lưu R2; tối đa 3 bài chưa đạt 100%; ghi Evidence Registry; bảng xếp hạng 5 bậc | docs/reference/dictation-game.md | ✅ |
| SRC-670 | 2026-09-03 | Chủ dự án, 2026-09-03: trang chi tiết khoá bố mẹ — chuyển Học phí và Lịch học sang right-panel, bỏ hết nhãn Đang soạn, gom Unit/Lesson vào Accordion, dùng Motion cho trang này | Trang chi tiết khoá của bố mẹ có panel phải cho học phí/lịch, thân là accordion Unit, có chuyển động Motion | ✅ |
| SRC-671 | 2026-09-03 | Chủ dự án, 2026-09-03: thay 3 khoá bố mẹ hiện có bằng 15 khoá mới theo Parent Learning System (5 nhóm, map vào 10 Jobs To Be Done), kèm course outcome, unit, Big Idea, Essential Questions do chủ dự án soạn; mỗi khoá 2.900.000đ, combo 3 khoá còn 1.900.000đ/khoá; bố mẹ chỉ học thử được Lesson đầu của Unit đầu | Marlins có 15 khoá cho bố mẹ theo hệ Parent Learning System, khoá cũ ẩn đi chứ không xoá | ✅ |
| SRC-672 | 2026-09-03 | Chủ dự án, 2026-09-03: bỏ luật cấm tạo nội dung trực tiếp từ Claude Code (QG-014/SRC-635), gỡ khỏi mọi nơi; tách lesson thành tầng riêng dưới Essential Question | Không còn cổng cấm soạn nội dung trong phiên; khoá bố mẹ có tầng Lesson dưới mỗi Essential Question | ✅ |
| SRC-673 | 2026-09-03 | Chủ dự án, 2026-09-03: thư viện 20 ebook cho bố mẹ — trang danh sách, trang giới thiệu từng quyển, trang đọc thử; bìa sinh bằng thuật toán dạng SVG | Marlins có thư viện sách cho bố mẹ với ba loại trang riêng và bìa SVG sinh tự động | ✅ |
| SRC-674 | 2026-09-03 | Chủ dự án, 2026-09-03: audit toàn hệ rồi nâng cấp dần theo báo cáo, tự quyết thứ tự sửa, commit liên tục, 30 phút push + merge một lần | Audit #013 docs/quality/audits/2026-09-03.md + các sửa chữa theo báo cáo | ✅ |
