---
url: https://docs.nemo12.com/intake/src-0625-0649.md
description: >-
  Sổ tiếp nhận nguồn yêu cầu SRC-0625 tới SRC-0649: mỗi dòng một nguồn, ngày
  nhận, tài liệu canonical đã ghi và trạng thái.
---

# Sổ nguồn SRC-0625 tới SRC-0649

Một mảnh của [sổ tiếp nhận](../intake.md). Chỉ CHÈN dòng bằng `node scripts/src-new.mjs`, không ghi đè cả file.

| ID | Ngày nhận | Nguồn | Canonical hóa vào | Trạng thái |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| SRC-625 | 2026-08-27 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-08-28: màn hình quá nhiều chi tiết, ẩn ~80% thông tin đi, click vào vài chỗ thì mới hiện dần; đưa Save/Cancel lên góc trên phải của card; chỉ upload được ảnh khi ở chế độ Edit; click vào ảnh mở menu tuỳ chọn chứ không đè ảnh mới lên luôn | SDD-023 §19 | ✅ |
| SRC-626 | 2026-08-27 | Đóng nốt giới hạn tự ghi ở SDD-023 §16.6: câu hành động của scorecard còn tiếng Anh khi bật VI. Backend trả khoá + tham số (Phrase) thay vì câu đã ghép; client dựng câu theo ngữ pháp từng ngôn ngữ | SDD-023 §20 | ✅ |
| SRC-627 | 2026-08-27 | Hoàn tất song ngữ EN-VI cho toàn bộ cổng Dolphin: Team, Albums, Testimonials, Schools, MentorDetail, ProgressViews, màn quan sát learner, đăng nhập và trang danh sách gia đình — đóng nốt giới hạn tự ghi ở SDD-023 §16.6 | SDD-023 §21 | ✅ |
| SRC-628 | 2026-08-27 | Đóng lối thoát raw cuối cùng: next_condition và reason của journey engine (SDD-026) chuyển sang Phrase; thống nhất một bộ từ vựng bước hành trình giữa scorecard và journey | SDD-026 §7 + SDD-023 §22 | ✅ |
| SRC-629 | 2026-08-28 | Tự phát hiện: thẻ hồ sơ ở cột giữa dùng chung bộ trường người lớn cho cả bé (hồi quy do SRC-622) — đổi tên con, năm sinh, lớp, trường đều im lặng không lưu; tên gọi ở nhà mất chỗ sửa; nhãn Current school hiện thành District. Tách bộ trường theo loại người, khoá bằng kiểu | SDD-023 §23 | ✅ |
| SRC-630 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28 (4 ảnh mẫu tokyo.conan.school): trang chi tiết course dựng lại theo mẫu sạch — tiêu đề lớn + nút Bắt đầu học, các mục gấp trong accordion, mỗi Unit một dòng accordion có Essential Question, bung ra là danh sách bài; nút Bắt đầu học đi thẳng vào trang chi tiết Unit; trang Lesson chia 4 chặng bằng tab; dropdown điều hướng dạng panel hai cấp; dùng shadcn + Motion.dev cho chuyển động | apps/learn CourseDetail + CurriculumDetail (CD-11 của course-design-standard) | ✅ |
| SRC-631 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28 (ảnh mẫu tokyo.conan.school): bổ sung Story mở bài cho mỗi Lesson, chặng Investigate hiện hiểu lầm/lỗi hay mắc/hướng gỡ, và chặng Synthesize & reflect cho learner tự viết điều rút ra + việc sẽ làm khác (có lưu lại); soạn nội dung cho 2 khoá Toán (S1, A8) và 2 khoá Ngữ văn (V12, V13) | migration 0162 + 0163, workers/api curriculum, apps/learn CurriculumDetail (CD-11/CD-12) | ✅ |
| SRC-632 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28: dừng soạn content thủ công trong Claude Code; hệ tự gọi Cloudflare AI Gateway (nhiều model, ví dụ DeepSeek) để sinh course content, tự kiểm chất lượng rồi tự nâng cấp; các workflow sinh content dùng Cloudflare Workflows và dịch vụ Cloudflare | SDD mới (Content Foundry), workers/foundry, migration 0164 | ✅ |
| SRC-633 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28: rà soát chất lượng các workflow sinh course content (Content Foundry), lập Audit Report, fix và nâng cấp workflow + chuẩn/nguyên tắc, bổ sung cơ chế giữ chất lượng ở nhiều nơi | docs/quality/audits/2026-08-28-001.md (Audit #012), SDD-027 v0.2, rubric Lesson-draft trong docs/quality/course-audit.md, CS-11, WF-19, workers/foundry, migration 0165 | ✅ |
| SRC-634 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28: Coral cần màn hình theo dõi các lượt sinh nội dung theo từng course (chạy thật hay không, mỗi lượt tạo/đổi cái gì); cấu hình ưu tiên mặc định theo môn (Toán, Ngữ văn, Tin học trước) và theo level; chặn hệ chạy loạn workflow gây tốn tiền; sửa được từng phần nội dung thay vì sinh lại từ đầu; mỗi workflow có báo cáo kiểm tra đầu vào đã đủ hay cần bổ sung | SDD-027 (queue ưu tiên, preflight, partial fix, changeset), SDD-013 (màn hình Coral), migration mới, workers/foundry, apps/coral | ✅ |
| SRC-635 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28: CẤM tạo content trực tiếp từ Claude Code; mọi nội dung phải do workflow (Cloudflare Workflow) và các engine sinh ra trong lúc chạy | QG-014 trong docs/quality/quality-gates.md, CS-11 content-standards, SDD-027 §1, docs/reference/course-build-order.md | ✅ |
| SRC-636 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28: chỗ nào sinh nội dung đi sinh lại vẫn không đạt thì phải TẠM DỪNG và ghi báo cáo vào một sổ có chẩn đoán, để người chỉnh lại thuật toán/logic rồi mới mở lại; cấm tạo đi tạo lại quá nhiều lần | migration 0167 content_blocked_targets, workers/foundry/src/blocked.ts, SDD-027 §15, màn Xưởng nội dung trên Coral | ✅ |
| SRC-637 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28: cần chỗ để chủ dự án review các PROMPT sinh content và review chính CONTENT; hệ thống rà soát comment/feedback đó để nâng cấp prompt và engine, rồi sinh lại những content chưa ổn | SDD-027 §16, migration content_feedback, workers/foundry/src/feedback.ts, màn Xưởng nội dung trên Coral | ✅ |
| SRC-638 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28: dựng Cloudflare Workflow sinh kho câu hỏi (16 câu/bài) cho tầng Course; lưu ý nhiều ràng buộc, càng nhiều ràng buộc càng khó sinh nên workflow phải chia nhỏ theo khe và đo được ràng buộc nào đang chặn | SDD-027 (WF-20 ItemForge), migration bảng khe câu hỏi, workers/foundry/src/items\*, màn Xưởng nội dung trên Coral | ✅ |
| SRC-639 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28 (hệ quả): dựng đường DUYỆT VÀ NẠP bản thảo vào bảng curriculum\_\* — mắt xích thứ ba của máy sinh/máy chấm/người duyệt, thiếu nó thì lượt chạy done vẫn không tới được learner | workers/foundry/src/apply.ts, endpoint POST /drafts/apply, nút Duyệt và nạp trên Coral, SDD-027 §7 | ✅ |
| SRC-640 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28 (hệ quả): nối rubric 8 chiều evidence-gated + hai góc nhìn evaluator vào ItemForge, vì 16 câu đầu tiên thoả gần hết ràng buộc máy mà vẫn có đáp án sai và đề ra ngoài phạm vi bài | workers/foundry/src/itemJudge.ts, cột quality trong content_item_drafts, SDD-027 §17.5 | ✅ |
| SRC-641 | 2026-08-28 | Chỉ đạo 2026-08-28 (hệ quả cuối): dựng đường nạp câu hỏi từ bản thảo vào bảng items, và đường kiểm điều kiện CD-5 để nâng course draft→live | workers/foundry/src/promote.ts, endpoint POST /items/promote và POST /courses/{id}/live-check, SDD-027 §18 | ✅ |
| SRC-642 | 2026-08-29 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-08-29: dựng b21.nemo12.com bằng Vite, Design System lấy từ nemo12.com; xem từng competency gồm vài skill, mỗi skill 5 bậc thành thạo, mỗi bậc vài chỉ báo đạt/chưa đạt; dữ liệu lấy từ api.nemo12.com và lưu vào D1 | [SDD-028](../architecture/sdd-028-b21-competency-framework.md), REQ-BRD-10 trong [PRD-001](../product/prd-001-nemo12-platform.md), migration 0173, `scripts/b21/`, `apps/b21/` · chỉ đạo 2026-08-30: bốn khung (Nemo · Marlin · Dolphin · Turtle), song ngữ EN/VI trong DB, mỗi skill một dòng với hàng bậc bấm xổ chỉ báo | ✅ |
| SRC-643 | 2026-08-30 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-08-30: tái cấu trúc thông tin nemo12.com thành ba thế giới (Students · Parents · Education) với hai cửa vào ở trang chủ; mỗi trang một URL riêng phục vụ SEO; nhiều khu vực ảnh thật (học sinh, sản phẩm học sinh làm ra, testimonial) để tăng độ tin; /start dẫn thẳng sang learn.nemo12.com (con) và marlins.nemo12.com (bố mẹ), không có form thu số điện thoại; IELTS và AI 4 Teen lên trước; demo cho bố mẹ chưa gọi engine thật | SDD mới cho IA web công khai, REQ trong PRD-001, apps/web | ✅ |
| SRC-644 | 2026-08-30 | Chỉ đạo: **(a)** dọn các trang home/trang đầu cho tối giản và dễ đi tiếp; **(b)** đưa **Nemo12 Capital Map** vào hệ tài liệu để cả team biết đâu là tài sản quan trọng — 13 loại vốn (Knowledge · Content · IP · Product · Data · Human · Relationship · Community · Brand · Media · Distribution · Institutional · Trust), flywheel nối chúng, và **Nemo12 Allies** ở giao Relationship + Trust + Distribution. Kèm **Nemo12 World gồm 9 bibles** | [capital-map](../strategy/nemo12-capital-map.md) (mới) · [docs/index](../index.md) rút còn 38 dòng, bảng dày tách sang [map](../map.md) · nav docs thêm mục Capital | 🚧 tên 9 bibles chờ chủ dự án; ✍️ tên chính thức nhóm Allies |
| SRC-645 | 2026-08-30 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-08-30 (ảnh /families/fam-minh): bấm vào ảnh trong album ở cột trái để xem từng ảnh; bỏ icon khoá ở khu vực Photos và luôn mở, bỏ tính năng gập; mỗi ảnh cho nhập caption, description, location, nguồn ảnh, ngày tháng và vài metadata khác do Claude đề xuất | SDD-023 §24 | ✅ |
| SRC-646 | 2026-08-30 | Chủ dự án: 5 media/marketing asset nhìn theo tư duy 10-year asset building (Brand Equity, Audience Intelligence, Content & Media Library, Communication System, Relationship & Distribution Network) + đặt tên chúng là 5 loại Capital | docs/strategy/media-capital.md; bổ sung Capital Map | ✅ |
| SRC-647 | 2026-08-30 | Chủ dự án 2026-08-30 — site playbooks.nemo12.com, cây Playbook 6 tầng + Playbook Blueprint | [PRD-001 REQ-BRD-12](../product/prd-001-nemo12-platform.md) | ✅ |
| SRC-648 | 2026-08-30 | Chỉ đạo (ảnh chụp trang /students): làm thêm tính năng trong dolphin để **quản lý testimonials** đúng như tấm thẻ đang hiển thị trên trang công khai | Migration `0175` thêm ba cột `testimonials` còn thiếu để dựng đúng tấm thẻ đang chạy: `said_on` · `facts_json` · `is_sample`. **Phát hiện chính khi mở ra làm:** trang `/students` và `/parents` dựng thẻ cảm nhận từ **một mảng cứng trong `apps/web/src/site/media.ts`**, còn dolphin thì quản bảng `testimonials` trong D1 — hai hệ rời hẳn nhau, nên sửa trong dolphin **không đổi được gì ngoài trang**. Làm màn quản lý mà không nối lại thì cả màn đó chỉ là trang trí, nên đợt này nối luôn: `Kit.Testimonials` đọc API trước, **chỉ khi chưa có cảm nhận nào đã publish mới rơi về mảng mẫu** — rơi về mẫu chứ không để trống, vì khối rỗng trông như trang hỏng còn nội dung mẫu thì tự nói ra nó là mẫu. Câu cảnh báo *"đây là nội dung mẫu"* nay tính từ **dữ liệu đang hiện**, không phải từ hằng số. `said_on` cố ý là **chuỗi người đọc được** ("Tháng 6, 2026") chứ không phải timestamp: phần lớn cảm nhận chỉ nhớ tới tháng, ép về ngày thì hoặc bịa ngày 01 cho đẹp hoặc bỏ trống cả trường. `facts` là **bốn ô nhãn tự do** chứ không tách thành cột `grade`/`course`: phụ huynh soi *vấn đề ban đầu* và *chương trình*, học sinh soi *lớp* và *khoá* — tách cột thì thành tám cột mà bốn cột luôn rỗng. Trần bốn ô là ràng buộc bố cục (thẻ dựng lưới hai cột), kiểm ở **API** chứ không chỉ ở giao diện. `is_sample` là cột riêng chứ không thêm giá trị vào `status`: SQLite không sửa được CHECK sau khi tạo bảng, và một cảm nhận mẫu vẫn có vòng đời draft → published như mọi cảm nhận khác | ✅ |
| SRC-649 | 2026-08-31 | Chỉ đạo (ảnh chụp màn hồ sơ gia đình): trình bày lại cho gọn — **bỏ mọi icon vô nghĩa** (hai ký hiệu cạnh tên người), **bỏ nút 'Thêm con' và 'Thêm bố mẹ'**, và **gom các tab vào dropdown** | Ba việc, và một chỗ **không làm đúng nguyên văn**. **(1) Ký hiệu chỉ hiện khi nói được điều gì:** `StageDot` im lặng khi bước là `unknown` và chưa ai xác nhận, còn dấu tài khoản chỉ còn `◆` khi ĐÃ nối — bỏ hẳn `◇`. Hai ký hiệu cũ không sai nghĩa, chúng **vô dụng vì giống hệt nhau ở mọi dòng**: `unknown` là trạng thái mặc định của mọi người trong mọi nhà, và `chưa có tài khoản` là trạng thái của gần hết mọi người. Một dấu hiệu xuất hiện ở khắp nơi thì không phân biệt được gì, chỉ làm dòng tên rối. **(2) Năm tab của cổng gom vào một dropdown**, nút hiện tên khu đang mở nên vẫn trả lời được *tôi đang ở đâu*; menu đóng khi bấm ra ngoài và khi bấm Esc. **(3) Thẻ 'Thêm con / Thêm bố mẹ' rút còn một ký hiệu ＋**, bấm mới mở biểu mẫu. **Chỗ không làm đúng nguyên văn:** chỉ đạo là *bỏ* hai nút đó, nhưng màn này **không còn chế độ sửa nào khác** sau các đợt trước, nên bỏ hẳn là cắt mất đường duy nhất để thêm người vào nhà. Dọn giao diện khác với âm thầm gỡ một việc đang dùng được, nên tôi thu nó về một ký hiệu thay vì xoá | ✅ |
