---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/van/interpret/evidence-in-the-text.md
description: >-
  Module 3.4 môn Văn (Interpret): căn cứ trong văn bản, learner chỉ ra chỗ đỡ
  cho cách đọc của mình thay vì nói 'tôi cảm thấy'.
---

# Module 3.4 · Evidence in the text (Căn cứ trong văn bản)

Thuộc [Package 3 · Interpret Meaning](/curriculum/van/interpret/). Module giữ cho cả package không trượt thành đoán bừa.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 3 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 12 |
| **Key concept chính** | Justification (Căn cứ) |

Trong môn Văn, nhiều cách đọc cùng hợp lệ. Nhưng **không phải cách đọc nào cũng hợp lệ**, và ranh giới nằm đúng ở module này: có căn cứ trong văn bản hay không.

***

## Unit 1 · Point to the line that proves it (Chỉ ra câu chứng minh cách đọc)

> **Tôi sẽ làm được** chỉ đúng câu trong bài làm chỗ dựa cho điều tôi vừa nói.

**Mastery level 3-7 · Lớp 3-8 · Communication (Giao tiếp) · Justification (Căn cứ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nêu nhận xét chung chung, không dẫn chứng |
| **Đạt** | Kèm được dẫn chứng cho mỗi nhận xét |
| **Vững** | Chọn dẫn chứng **đắt nhất** thay vì dẫn dài dòng, và nói rõ dẫn chứng đó chứng minh điều gì |

**Bằng chứng đạt.** Nhận xét của learner luôn đi kèm một câu trích ngắn, và câu trích đó thật sự đỡ được nhận xét.

**Hiểu lầm thường gặp.** Trích dẫn dài là dẫn chứng tốt. Learner chép cả đoạn rồi không phân tích, nên dẫn chứng nằm đó mà không nối được với ý mình.

**Knowledge node.** Dẫn chứng · Trích dẫn · Nhận xét và căn cứ · Phân tích dẫn chứng

***

## Unit 2 · Direct and indirect evidence (Dẫn chứng trực tiếp và gián tiếp)

> **Tôi sẽ làm được** dùng cả những chỗ bài nói thẳng lẫn những chỗ bài chỉ gợi ý.

**Mastery level 5-8 · Lớp 6-10 · Representation (Biểu đạt)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chỉ dùng được câu nói thẳng ra điều mình cần |
| **Đạt** | Dùng được dẫn chứng gián tiếp: hành động, cảnh vật, cách nhân vật im lặng |
| **Vững** | Ghép nhiều dẫn chứng gián tiếp thành một lập luận chắc, khi không có câu nào nói thẳng |

**Bằng chứng đạt.** Learner chứng minh một nhận định về tâm trạng nhân vật mà **không có câu nào trong bài nói ra tâm trạng đó**.

**Hiểu lầm thường gặp.** Không có câu nói thẳng thì không chứng minh được. Learner bỏ qua những nhận định hay nhất vì nghĩ mình không có bằng chứng, trong khi bằng chứng gián tiếp thường phong phú hơn.

**Knowledge node.** Dẫn chứng gián tiếp · Chi tiết hành động · Tả cảnh ngụ tình · Suy luận có căn cứ

***

## Unit 3 · When the text does not support it (Khi văn bản không đủ căn cứ)

> **Tôi sẽ làm được** thừa nhận khi bài không đủ căn cứ cho điều tôi muốn nói.

**Mastery level 7-8 · Lớp 9-12 · Perspective (Điểm nhìn) · Justification (Căn cứ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Bảo vệ nhận định của mình bằng cảm nhận cá nhân khi bị hỏi |
| **Đạt** | Nhận ra nhận định của mình đang vượt quá điều bài cho phép, và sửa lại cho vừa |
| **Vững** | Phân biệt được ba mức: bài **khẳng định**, bài **gợi ý**, và người đọc **tự thêm vào** |

**Bằng chứng đạt.** Learner tự nói *"chỗ này em nghĩ vậy nhưng bài không nói rõ"*, thay vì khẳng định chắc chắn.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nói *"em không chắc"* là mất điểm. Thực ra thừa nhận giới hạn của căn cứ là dấu hiệu đọc kỹ, và ở bậc cao nó **được tính điểm**, giống như trong [môn Lịch sử của IB](/ideas/inquiry-ib/lich-su-dia-ly).

**Knowledge node.** Giới hạn của dẫn chứng · Nhận định vượt quá căn cứ · Mức độ chắc chắn

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Justification*: trong môn Văn, tự do diễn giải đi kèm nghĩa vụ chứng minh.

**Inquiry.** Khuôn dùng tranh luận trong lớp làm động cơ:

```text
Đưa một nhận định gây tranh cãi về tác phẩm
     ↓
Chia lớp làm hai phe, mỗi phe đi tìm căn cứ trong bài
     ↓
Trình bày: mỗi lần nói phải chỉ được một câu trong văn bản
     ↓
"Phe nào có căn cứ chắc hơn? Có chỗ nào cả hai đều thiếu căn cứ không?"
```

Câu hỏi cuối là câu dẫn thẳng vào Unit 3, và nó dạy điều khó nhất: **không phải cứ tranh luận là phải có một bên thắng**. Đôi khi kết luận đúng là văn bản chưa đủ để quyết.

[Quay lại Package 3 · Interpret Meaning →](/curriculum/van/interpret/)

## Unit 4 · Quote the right line (Trích dẫn đúng chỗ)

> **Tôi sẽ làm được** chỉ ra đúng câu trong bài làm căn cứ cho ý kiến của tôi.

**Mastery level 6-8 · Lớp 6-9 · Justification (Căn cứ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nêu ý kiến mà không dẫn được câu nào |
| **Đạt** | Dẫn được câu trong bài cho mỗi ý kiến |
| **Vững** | Dẫn **đúng câu ngắn nhất đủ chứng minh**, không chép nguyên cả đoạn |

**Bằng chứng đạt.** Mỗi khẳng định trong bài của learner đi kèm một dẫn chứng, và dẫn chứng nào cũng ngắn hơn hai dòng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Dẫn càng dài càng chắc. Chép cả đoạn là **đẩy việc chọn sang cho người đọc**, và nó thường che giấu việc learner chưa xác định được chính xác chỗ nào chứng minh cho mình.

**Knowledge node.** Trích dẫn · Dẫn chứng · Độ dài trích dẫn

***

## Unit 5 · Your idea versus the text's (Phân biệt ý mình và ý bài)

> **Tôi sẽ làm được** tách rõ điều bài viết nói với điều tôi suy ra từ nó.

**Mastery level 7-9 · Lớp 7-10 · Evidence (Bằng chứng) · Perspective (Điểm nhìn)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Trộn suy đoán của mình vào nội dung bài rồi coi là bài nói thế |
| **Đạt** | Dùng hai cách nói khác nhau: *bài viết nói…* và *em nghĩ…* |
| **Vững** | Nhận ra chỗ mình đang suy diễn và **đánh giá suy diễn đó có đủ căn cứ không** |

**Bằng chứng đạt.** Trong bài của learner, người đọc phân biệt được ngay câu nào là nội dung bài và câu nào là diễn giải của learner.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đã suy ra được thì tức là bài nói thế. Suy diễn hợp lý vẫn là suy diễn, và trình bày nó như nội dung bài là **làm mất chỗ để tranh luận**. Đây cũng chính là năng lực bị đo ở dạng *Not Given* của [IELTS](/curriculum/ielts/process/find-the-answer).

**Knowledge node.** Nội dung và diễn giải · Suy luận có căn cứ · Ranh giới của văn bản

***

## Unit 6 · More than one supported reading (Nhiều cách hiểu cùng có căn cứ)

> **Tôi sẽ làm được** chấp nhận hai cách hiểu cùng hợp lệ, miễn cả hai đều dẫn được từ bài.

**Mastery level 8-10 · Lớp 8-12 · Perspective (Điểm nhìn) · Justification (Căn cứ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Tin rằng mỗi bài chỉ có một cách hiểu đúng |
| **Đạt** | Trình bày được hai cách hiểu và căn cứ của từng cách |
| **Vững** | So được **sức nặng** hai cách: cách nào giải thích được nhiều chi tiết hơn |

**Bằng chứng đạt.** Learner trình bày hai cách hiểu một chi tiết, dẫn chứng cho cả hai, rồi nói cách nào thuyết phục hơn và vì sao.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nhiều cách hiểu cùng đúng nghĩa là hiểu sao cũng được. Đây là chỗ trượt nguy hiểm nhất của môn Văn. Hai cách hiểu cùng hợp lệ **vẫn so được**, dựa trên việc cách nào phủ được nhiều chi tiết hơn mà không mâu thuẫn với bài.

**Knowledge node.** Đa nghĩa · Cách đọc cạnh tranh · Sức thuyết phục của lập luận

[Module 3.5 · Attitude and tone (Thái độ và giọng điệu) →](/curriculum/van/interpret/attitude-and-tone)
