---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/van/interpret/attitude-and-tone.md
description: >-
  Module 3.5 môn Văn (Interpret): 5 unit thái độ và giọng điệu, learner nghe ra
  thái độ người viết qua cách viết.
---

# Module 3.5 · Attitude and tone (Thái độ và giọng điệu)

Thuộc [Package 3 · Interpret Meaning](/curriculum/van/interpret/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 5 |
| **Mastery level** | 5 tới 10 |
| **Lớp (VN)** | 5 tới 10 |
| **Key concept chính** | Perspective (Điểm nhìn) · Word choice (Lựa chọn từ) |

Giọng điệu là thứ learner cảm được từ rất sớm khi nghe nói, nhưng lại khó nhận ra trên trang giấy, vì trên giấy không có ngữ điệu để dựa vào. Module này chỉ ra dấu hiệu thay thế.

***

## Unit 1 · Cheerful, sad, mocking tone (Giọng vui, buồn, giễu)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra giọng của một đoạn văn qua cách viết, không qua sự việc được kể.

**Mastery level 5-7 · Lớp 5-8 · Perspective (Điểm nhìn)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nhận giọng theo nội dung sự việc: chuyện buồn thì giọng buồn |
| **Đạt** | Gọi tên được giọng chính của đoạn |
| **Vững** | Nhận ra **sự việc buồn kể bằng giọng vui**, và hiểu tác dụng của độ lệch đó |

**Bằng chứng đạt.** Learner gặp một đoạn kể chuyện không may bằng giọng hài hước và nói được vì sao tác giả chọn cách đó.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nội dung buồn thì giọng phải buồn. Chính chỗ **lệch giữa sự việc và giọng** là nơi tác giả gửi thái độ của mình, và đó thường là chỗ đáng đọc nhất trong bài.

**Knowledge node.** Giọng điệu · Thái độ người viết · Lệch giữa nội dung và giọng

***

## Unit 2 · Words that reveal attitude (Từ ngữ bộc lộ thái độ)

> **Tôi sẽ làm được** chỉ ra từ nào trong đoạn để lộ tác giả thích hay không thích.

**Mastery level 6-8 · Lớp 6-9 · Word choice (Lựa chọn từ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Bỏ qua các từ mang sắc thái |
| **Đạt** | Gạch chân được các từ khen chê trong đoạn |
| **Vững** | Nhận ra thái độ **lộ ra cả ở từ trung tính**, qua việc tác giả chọn kể gì và bỏ gì |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết lại một đoạn thành trung lập bằng cách đổi các từ mang sắc thái, và hai bản đọc lên cho hai cảm giác khác nhau rõ rệt.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chỉ có tính từ mới mang thái độ. Động từ mang thái độ rất mạnh: *tụ tập* khác *tập trung*, *thừa nhận* khác *nói*. Đây nối thẳng với [Unit 1.5.5 · Connotation](/curriculum/van/decode/growing-vocabulary).

**Knowledge node.** Từ mang sắc thái · Động từ tường thuật · Trung lập hoá văn bản

***

## Unit 3 · Real praise or sarcasm (Khen thật hay khen mỉa)

> **Tôi sẽ làm được** phân biệt lời khen thật với lời khen mỉa, dựa vào dấu hiệu trong bài.

**Mastery level 7-9 · Lớp 7-10 · Perspective (Điểm nhìn) · Context (Ngữ cảnh)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Hiểu mỉa mai theo nghĩa đen |
| **Đạt** | Nhận ra mỉa mai khi ngữ cảnh mâu thuẫn với lời khen |
| **Vững** | Chỉ ra **dấu hiệu cụ thể** làm nên sự mỉa: cường điệu, lặp lại, chi tiết lạc điệu |

**Bằng chứng đạt.** Learner chỉ vào ba chỗ trong đoạn và giải thích từng chỗ báo hiệu đây không phải lời khen thật.

**Hiểu lầm thường gặp.** Mỉa mai là chuyện cảm nhận, ai thấy thì thấy. Mỉa mai **có dấu hiệu văn bản đọc ra được**, và chỉ được các dấu hiệu đó là khác biệt giữa cảm nhận mơ hồ và đọc có căn cứ ở [Module 3.4](/curriculum/van/interpret/evidence-in-the-text).

**Knowledge node.** Mỉa mai · Cường điệu · Mâu thuẫn với ngữ cảnh · Nghĩa hàm ẩn

***

## Unit 4 · When the tone shifts (Thái độ đổi giữa chừng)

> **Tôi sẽ làm được** chỉ ra chỗ giọng bài bắt đầu đổi, và nói vì sao nó đổi ở đó.

**Mastery level 7-9 · Lớp 8-10 · Structure (Cấu trúc) · Perspective (Điểm nhìn)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi cả bài chỉ có một giọng duy nhất |
| **Đạt** | Nhận ra bài có nhiều đoạn giọng khác nhau |
| **Vững** | Chỉ đúng **câu bản lề** nơi giọng đổi, và nói tác dụng của chỗ đổi đó |

**Bằng chứng đạt.** Learner khoanh một câu cụ thể là chỗ giọng đổi, và cả lớp đọc lại thấy đúng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Một bài có một giọng. Nhiều tác phẩm hay nhất được xây quanh đúng một cú đổi giọng, và bỏ lỡ chỗ đó là đọc trượt ý chính. Đây thường cũng là chỗ ra đề thi.

**Knowledge node.** Chuyển giọng · Câu bản lề · Diễn biến thái độ trong bài

***

## Unit 5 · What the writer wants you to feel (Tác giả muốn người đọc thấy gì)

> **Tôi sẽ làm được** hỏi bài này được viết để tôi cảm thấy gì, và tôi có muốn cảm thấy thế không.

**Mastery level 8-10 · Lớp 9-11 · Purpose (Mục đích) · Perspective (Điểm nhìn)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc nội dung mà không hỏi về ý đồ |
| **Đạt** | Nêu được tác giả muốn tạo cảm giác gì ở người đọc |
| **Vững** | **Giữ khoảng cách với ý đồ đó**: nhận ra mình đang được dẫn dắt, rồi mới quyết định đồng ý hay không |

**Bằng chứng đạt.** Trước một bài viết thuyết phục, learner nói được *"bài này muốn em thấy lo, và nó làm thế bằng cách…"*, rồi tự đánh giá lo đó có căn cứ không.

**Hiểu lầm thường gặp.** Cảm thấy gì khi đọc là chuyện tự nhiên của mình. Phần lớn cảm giác khi đọc là **kết quả của lựa chọn viết**, và nhận ra điều đó là bước bảo vệ quan trọng nhất khi đọc quảng cáo, tin tức và mạng xã hội. Đây là môn Văn gặp thẳng [Module 5.2 môn Vật lý](/curriculum/ly/apply/evaluate-claims).

**Knowledge node.** Ý đồ tác giả · Tác động lên người đọc · Đọc có khoảng cách

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Perspective*: mọi văn bản đều được viết từ một chỗ đứng, và giọng điệu là dấu vết của chỗ đứng đó.

**Inquiry.** Khuôn cùng sự việc, ba bản tin:

```text
Một sự việc đơn giản: trường sửa lại sân, học sinh nghỉ thể dục hai tuần
     ↓
Ba nhóm viết ba bản tin: một ủng hộ, một phản đối, một trung lập
     ↓
Ràng buộc: KHÔNG được bịa thêm sự việc nào, chỉ được chọn từ và chọn thứ tự
     ↓
Đọc to cả ba: "sự việc có khác nhau không? cảm giác có khác nhau không?"
     ↓
"Bản trung lập có thật sự trung lập không?"
```

Ràng buộc không được bịa là điểm mấu chốt: learner phát hiện chỉ **chọn từ và chọn thứ tự** đã đủ đổi hẳn thái độ người đọc, mà không có câu nào sai sự thật. Câu hỏi cuối thường làm cả lớp im lặng một lúc, và nó là câu đáng giá nhất của module.

[Quay lại Package 3 · Interpret Meaning →](/curriculum/van/interpret/)
