---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/van/decode/word-meaning.md
description: >-
  Module 1.2 môn Văn (Decode): 3 unit nghĩa của từ, learner đoán nghĩa từ lạ từ
  câu chứa nó thay vì phải tra.
---

# Module 1.2 · Word meaning (Nghĩa của từ)

Thuộc [Package 1 · Decode & Build Vocabulary](/curriculum/van/decode/). Module chạy dài nhất của package, từ lớp 2 tới hết cấp 3.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 2 tới 11 |
| **Lớp (VN)** | 2 tới 11 |
| **Key concept chính** | Context (Ngữ cảnh) |

Vốn từ là yếu tố dự báo khả năng đọc hiểu mạnh nhất, nhưng nó **không học được bằng cách chép danh sách từ**. Nó lớn lên qua việc gặp từ nhiều lần trong nhiều ngữ cảnh, nên module này dạy *cách gặp* chứ không dạy *danh sách*.

***

## Unit 1 · Words in context (Từ trong ngữ cảnh)

> **Tôi sẽ làm được** đoán nghĩa một từ chưa biết dựa vào những chữ xung quanh nó.

**Mastery level 2-6 · Lớp 2-9 · Communication (Giao tiếp) · Context (Ngữ cảnh)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Gặp từ lạ thì dừng lại, hỏi, hoặc bỏ qua cả câu |
| **Đạt** | Đoán được nghĩa gần đúng từ câu chứa nó, và nói được mình dựa vào manh mối nào |
| **Vững** | Đoán rồi **tự kiểm** bằng cách thay nghĩa vừa đoán vào câu xem có xuôi không; biết khi nào đoán không nổi thì phải tra |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải thích được *"em đoán từ này nghĩa là… vì câu trước nói…"*. Đoán đúng mà không nói được dựa vào đâu thì chưa tính, vì có thể chỉ là may.

**Hiểu lầm thường gặp.** Không biết một từ thì không hiểu được câu. Learner dừng hẳn ở từ lạ đầu tiên. Thực tế người đọc thạo bỏ qua khá nhiều từ chưa chắc nghĩa và vẫn nắm được ý, rồi mới quay lại chỗ thật sự cần.

**Knowledge node.** Nghĩa của từ trong câu · Manh mối ngữ cảnh · Từ đồng nghĩa · Tra từ điển

***

## Unit 2 · Words with several meanings (Từ nhiều nghĩa)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra cùng một từ mang nghĩa khác nhau ở hai câu khác nhau.

**Mastery level 4-7 · Lớp 4-8 · Representation (Biểu đạt)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Biết một từ có thể có nhiều nghĩa, nhưng chỉ nhớ nghĩa gặp đầu tiên |
| **Đạt** | Chọn đúng nghĩa theo câu; phân biệt nghĩa gốc và nghĩa chuyển |
| **Vững** | Thấy được **mối liên hệ** giữa các nghĩa: *chân bàn* và *chân người* không phải trùng hợp ngẫu nhiên |

**Bằng chứng đạt.** Learner đặt hai câu cho cùng một từ ở hai nghĩa khác nhau, và giải thích được vì sao người ta lại dùng chung một từ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Từ nhiều nghĩa là các từ trùng nhau ngẫu nhiên. Learner học chúng như những cặp phải nhớ. Nhưng phần lớn nghĩa chuyển đến từ một hình ảnh chung, và thấy được hình ảnh đó là bước đầu sang [ẩn dụ ở Package 3](/curriculum/van/interpret/).

**Knowledge node.** Từ nhiều nghĩa · Nghĩa gốc và nghĩa chuyển · Từ đồng âm · Trường nghĩa

***

## Unit 3 · Shades of meaning between near-synonyms (Sắc thái và từ gần nghĩa)

> **Tôi sẽ làm được** chọn giữa hai từ gần nghĩa, và nói chọn từ này thì người đọc cảm thấy khác thế nào.

**Mastery level 5-8 · Lớp 6-11 · Style (Giọng điệu) · Communication (Giao tiếp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi các từ đồng nghĩa là thay thế được hoàn toàn cho nhau |
| **Đạt** | Phân biệt sắc thái khen chê: *gầy* và *mảnh mai*, *cứng đầu* và *kiên định* |
| **Vững** | Chọn từ có chủ ý trong bài viết của mình, và chỉ ra được lựa chọn từ của người khác nhằm mục đích gì |

**Bằng chứng đạt.** Cho một câu và hai từ thay thế được, learner nói được câu nào làm người đọc nghiêng về phía nào, và chỉ đúng từ tạo ra khác biệt đó.

**Hiểu lầm thường gặp.** Từ điển đồng nghĩa nghĩa là thay được. Learner thay bừa để tránh lặp từ và làm hỏng sắc thái của câu, ví dụ viết *"bà cụ gầy gò"* thành *"bà cụ mảnh mai"*.

**Knowledge node.** Từ đồng nghĩa · Sắc thái biểu cảm · Từ Hán Việt và từ thuần Việt · Lựa chọn từ ngữ

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Context*: nghĩa của một từ không nằm trong từ điển mà nằm trong câu chứa nó.

**Inquiry.** Khuôn quan trọng nhất của module, và điểm mấu chốt nằm ở **thứ tự**:

```text
Đưa MỘT từ lạ trong ba câu khác nhau
     ↓
"Em đoán từ này nghĩa gì? Dựa vào đâu?"
     ↓
So các cách đoán trong lớp, chỉ ra manh mối trong từng câu
     ↓
Tra từ điển SAU CÙNG, chỉ để kiểm chứng
```

Tra từ điển sau cùng là chi tiết quyết định. Tra trước thì learner học được **một nghĩa**; đoán trước thì learner học được **cách đoán**, dùng lại được với mọi từ lạ suốt đời.

Với Unit 3, khuôn khác: đưa một câu và hai từ thay thế, đọc to cả hai, rồi hỏi *"em thương nhân vật này hơn ở bản nào?"* Cả lớp thường nghiêng về cùng một bản, và chính sự đồng thuận đó là bằng chứng sắc thái có thật, không phải chuyện cảm tính riêng ai.

## Unit 4 · Borrowed words (Từ mượn tiếng nước ngoài)

> **Tôi sẽ làm được** viết từ mượn theo một cách nhất quán, không mỗi lần một kiểu.

**Mastery level 5-7 · Lớp 5-8 · Culture (Văn hoá) · Conventions (Quy ước)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Viết từ mượn theo phiên âm tuỳ hứng, mỗi lần một kiểu |
| **Đạt** | Viết nhất quán theo cách phổ biến trong văn bản chính thức |
| **Vững** | Nhận ra khi nào **nên dùng từ mượn** và khi nào đã có từ thuần Việt đủ dùng |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết một đoạn có ba từ mượn, cả ba đều nhất quán, và learner thay được một từ mượn thừa bằng từ tiếng Việt.

**Hiểu lầm thường gặp.** Dùng từ mượn nghe hiện đại và chuyên nghiệp hơn. Từ mượn có ích khi tiếng Việt chưa có từ tương ứng, và **thành rào cản** khi nó thay thế một từ ai cũng hiểu. Đây là cùng ý với [Unit 2.1.3 môn IELTS](/curriculum/ielts/build/words): chính xác hơn là hoa mỹ.

**Knowledge node.** Từ mượn · Phiên âm · Từ thuần Việt · Tính nhất quán

## Unit 5 · Guess meaning from context (Đoán nghĩa từ ngữ cảnh)

> **Tôi sẽ làm được** đoán nghĩa từ lạ bằng ngữ cảnh trước, rồi mới tra nếu cần.

**Mastery level 3-5 · Lớp 4-7 · Context (Ngữ cảnh) · Meaning (Nghĩa)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Bỏ qua từ lạ, hoặc dừng hẳn lại để tra |
| **Đạt** | Đoán nghĩa đủ dùng từ câu xung quanh rồi đọc tiếp |
| **Vững** | Biết **từ nào cần tra thật** và từ nào đoán là đủ |

**Bằng chứng đạt.** Learner đọc một đoạn có bốn từ lạ, chỉ tra một từ, và trả lời đúng các câu hỏi về đoạn.

**Hiểu lầm thường gặp.** Không biết nghĩa thì phải tra ngay. Dừng lại tra mỗi từ làm đứt mạch đọc và mất nhiều hơn được. Phần lớn từ lạ trong một bài **không chặn đường hiểu**, và nhận ra từ nào thật sự chặn mới là kỹ năng.

**Knowledge node.** Đoán nghĩa theo ngữ cảnh · Từ chặn đường · Tra từ có chọn lọc

***

[Module 1.3 · Sentences →](/curriculum/van/decode/sentences)
