---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/van/decode/sentences.md
description: >-
  Module 1.3 môn Văn (Decode): 5 unit về câu, learner thấy bộ khung câu, từ nối
  và quan hệ ý để theo được câu dài.
---

# Module 1.3 · Sentences (Câu)

Thuộc [Package 1 · Decode & Build Vocabulary](/curriculum/van/decode/). Module cuối của package, và là toàn bộ phần **kiến thức tiếng Việt** của chương trình trong nước.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 3 tới 10 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 10 |
| **Key concept chính** | Structure (Cấu trúc) |

Chỗ đứng của module này là một quyết định có chủ ý. Ngữ pháp tiếng Việt **không phải một mảng kiến thức học riêng để trả bài**; nó là công cụ để đọc được câu dài và viết được câu rõ. Vì vậy nó nằm trong package nền, không đứng thành package riêng.

***

## Unit 1 · Parts of a sentence (Thành phần câu)

> **Tôi sẽ làm được** chỉ ra ai làm gì trong một câu, kể cả khi câu bị viết dài ra.

**Mastery level 3-6 · Lớp 3-6 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Tìm được chủ ngữ và vị ngữ ở câu ngắn, thứ tự thông thường |
| **Đạt** | Tìm đúng cả khi câu có trạng ngữ dài đứng đầu, hoặc chủ ngữ có nhiều định ngữ |
| **Vững** | Dùng cấu trúc câu để gỡ nghĩa một câu dài mà mình chưa hiểu ngay |

**Bằng chứng đạt.** Cho một câu dài 30 chữ, learner rút gọn được thành nòng cốt *ai làm gì* mà không mất ý chính.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chủ ngữ là từ đứng đầu câu. Đúng với phần lớn câu learner gặp ở lớp 3, nên quy luật này rất chắc, rồi sai hàng loạt khi gặp câu mở đầu bằng trạng ngữ: *"Trong khu vườn nhỏ sau nhà, bà tôi trồng rau."*

**Knowledge node.** Chủ ngữ và vị ngữ · Trạng ngữ · Định ngữ và bổ ngữ · Nòng cốt câu

***

## Unit 2 · Compound sentences and how ideas relate (Câu ghép và quan hệ ý)

> **Tôi sẽ làm được** nói hai vế của một câu ghép đang có quan hệ gì với nhau.

**Mastery level 5-7 · Lớp 5-8 · Structure (Cấu trúc) · Communication (Giao tiếp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nhận ra câu có hai vế, nhưng chưa gọi tên được quan hệ giữa chúng |
| **Đạt** | Phân biệt quan hệ nguyên nhân, điều kiện, tương phản, tăng tiến; chọn đúng cặp từ nối |
| **Vững** | Đổi cấu trúc câu để đổi trọng tâm: cùng hai ý, viết cách khác thì người đọc nhớ ý khác |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết lại *"Trời mưa nên em ở nhà"* thành ít nhất hai cách khác giữ nguyên nội dung, và nói cách nào nhấn vào việc trời mưa, cách nào nhấn vào việc ở nhà.

**Hiểu lầm thường gặp.** Câu ghép chỉ là hai câu nối lại bằng dấu phẩy. Learner viết câu ghép mà quan hệ giữa hai vế mơ hồ, hoặc dùng *nhưng* cho hai ý không hề tương phản.

**Knowledge node.** Câu đơn và câu ghép · Quan hệ từ · Cặp quan hệ từ · Vế câu

***

## Unit 3 · Connectives and cohesion (Từ nối và mạch lạc)

> **Tôi sẽ làm được** dùng từ nối để người đọc biết ý sau liên quan thế nào với ý trước.

**Mastery level 5-8 · Lớp 5-10 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dùng được vài từ nối quen như *và*, *nhưng*, *rồi* |
| **Đạt** | Chọn từ nối đúng quan hệ; dùng phép thế và phép lặp để tránh rối |
| **Vững** | Đọc một đoạn bị xáo thứ tự và xếp lại đúng, **dựa vào chính các từ nối** |

**Bằng chứng đạt.** Cho một đoạn bốn câu xáo thứ tự, learner xếp lại đúng và chỉ ra từ nào là manh mối cho mỗi vị trí.

**Hiểu lầm thường gặp.** Từ nối là thứ thêm vào cho bài văn hay hơn. Learner rắc *tuy nhiên*, *hơn nữa*, *do đó* vào bài mà quan hệ ý không đúng như từ nối đó báo, làm người đọc lạc hướng nhiều hơn là được dẫn.

**Knowledge node.** Từ nối · Phép thế · Phép lặp · Liên kết câu · Liên kết đoạn

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Structure*: câu và đoạn đều có bộ khung, và thấy được khung thì đọc được thứ mình chưa hiểu ngay.

**Inquiry.** Khuôn dùng chung cho cả ba unit là **phá cấu trúc rồi bắt learner dựng lại**:

```text
Cắt một đoạn thành các câu rời, xáo thứ tự
     ↓
Learner xếp lại, KHÔNG cho xem bản gốc
     ↓
"Em dựa vào đâu để biết câu này đứng trước câu kia?"
     ↓
Từ nối, đại từ thay thế, trình tự thời gian tự hiện ra
```

Hoạt động này dạy cả ba unit cùng lúc và mất khoảng 15 phút. Quan trọng hơn, nó cho giáo viên thấy **chính xác learner đang đọc bằng manh mối nào**, thứ mà một bài kiểm tra ngữ pháp không bao giờ lộ ra.

Biến thể cho Unit 1: đưa một câu rất dài và bảo learner rút về nòng cốt, rồi so các bản rút gọn trong lớp. Chỗ khác nhau chính là chỗ cấu trúc câu gây khó.

[Quay lại Package 1 · Decode & Build Vocabulary →](/curriculum/van/decode/)

## Unit 4 · Statements, questions, exclamations (Câu kể, câu hỏi, câu cảm)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra và viết đúng ba kiểu câu, kèm đúng dấu cuối câu.

**Mastery level 3-5 · Lớp 2-5 · Conventions (Quy ước)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đặt dấu chấm cho mọi câu, kể cả câu hỏi |
| **Đạt** | Phân biệt và viết đúng ba kiểu câu với ba dấu cuối |
| **Vững** | Nhận ra một câu **đổi kiểu thì đổi cả tác dụng**: hỏi để nhấn mạnh chứ không để hỏi |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết lại một câu kể thành câu hỏi tu từ và nói được tác dụng khác đi thế nào.

**Hiểu lầm thường gặp.** Dấu cuối câu chỉ là hình thức. Dấu hỏi và dấu chấm than **đổi cách người đọc nghe câu trong đầu**, nên bỏ sai dấu là đổi giọng của cả câu.

**Knowledge node.** Câu kể · Câu hỏi · Câu cảm · Dấu cuối câu · Câu hỏi tu từ

***

## Unit 5 · Subject and predicate (Chủ ngữ và vị ngữ)

> **Tôi sẽ làm được** kiểm tra câu mình viết đã đủ hai thành phần chính chưa.

**Mastery level 4-6 · Lớp 3-6 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Viết câu cụt thiếu chủ ngữ mà vẫn tưởng là câu |
| **Đạt** | Xác định được chủ ngữ và vị ngữ trong câu của mình |
| **Vững** | Nhận ra câu cụt **dùng có chủ đích** khác với câu cụt do sơ suất |

**Bằng chứng đạt.** Learner soát một đoạn của mình và tìm ra hai câu thiếu thành phần chính.

**Hiểu lầm thường gặp.** Cái gì có dấu chấm ở cuối thì là câu. Dấu chấm không tạo ra câu; **hai thành phần chính** mới tạo ra câu. Đây là kỹ năng mà [Module 2.1 môn SAT](/curriculum/sat/write/) đo trực tiếp trong tiếng Anh.

**Knowledge node.** Chủ ngữ · Vị ngữ · Câu cụt · Thành phần chính của câu

[Module 1.4 · Spelling and punctuation (Chính tả và dấu câu) →](/curriculum/van/decode/spelling-and-punctuation)
