---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/van/decode/growing-vocabulary.md
description: >-
  Module Tiếng Việt (Decode) 1.5: vốn từ mở rộng, learner nắm quy luật tạo từ để
  đoán nghĩa những từ chưa gặp bao giờ.
---

# Module 1.5 · Growing vocabulary (Vốn từ mở rộng)

Thuộc [Package 1 · Decode & Build Vocabulary](/curriculum/van/decode/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 6 |
| **Mastery level** | 4 tới 10 |
| **Lớp (VN)** | 4 tới 10 |
| **Key concept chính** | Meaning (Nghĩa) · Word choice (Lựa chọn từ) |

Vốn từ không lớn lên bằng cách học thuộc danh sách. Nó lớn lên bằng **đọc nhiều** cộng với **nắm quy luật tạo từ**, và quy luật là phần dạy được nhanh nhất.

***

## Unit 1 · Synonyms and antonyms (Từ đồng nghĩa, trái nghĩa)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra hai từ gần nghĩa vẫn không thay được cho nhau ở mọi câu.

**Mastery level 4-6 · Lớp 4-6 · Meaning (Nghĩa)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi từ đồng nghĩa là thay được ở mọi chỗ |
| **Đạt** | Tìm được từ đồng nghĩa, trái nghĩa cho từ quen |
| **Vững** | Chỉ ra được **chỗ hai từ gần nghĩa không thay nhau được**, và vì sao |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải thích được vì sao nói *"quả bóng to"* và *"quả bóng lớn"* đều được, nhưng *"anh trai lớn"* khác hẳn *"anh trai to"*.

**Hiểu lầm thường gặp.** Từ điển ghi đồng nghĩa nghĩa là thay được. Gần như không có cặp từ nào thay được ở mọi ngữ cảnh; khác biệt nằm ở kết hợp quen dùng và ở sắc thái, và đó là nội dung unit 5.

**Knowledge node.** Từ đồng nghĩa · Từ trái nghĩa · Ngữ cảnh sử dụng

***

## Unit 2 · Reduplicative and compound words (Từ láy và từ ghép)

> **Tôi sẽ làm được** phân biệt hai kiểu tạo từ, và dùng chúng có chủ đích khi viết.

**Mastery level 4-6 · Lớp 5-7 · Conventions (Quy ước) · Meaning (Nghĩa)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Gọi mọi từ hai tiếng là từ ghép |
| **Đạt** | Phân biệt được từ láy và từ ghép qua quan hệ âm và nghĩa |
| **Vững** | Nhận ra từ láy **thiên về gợi cảm giác**, còn từ ghép thiên về gọi tên |

**Bằng chứng đạt.** Learner chọn *lung linh* thay vì *sáng* trong một câu tả, và nói được vì sao chỗ đó cần gợi cảm giác.

**Hiểu lầm thường gặp.** Từ láy chỉ để cho văn hay. Nó làm một việc mà từ ghép không làm được: **gợi ra mức độ và sắc thái** thay vì gọi tên sự vật. Đây là công cụ trực tiếp cho [Module 3.1 · Figurative language](/curriculum/van/interpret/figurative-language).

**Knowledge node.** Từ láy · Từ ghép · Cấu tạo từ · Sắc thái gợi tả

***

## Unit 3 · Common idioms (Thành ngữ quen thuộc)

> **Tôi sẽ làm được** hiểu nghĩa của cả cụm thành ngữ, không cộng nghĩa từng chữ.

**Mastery level 5-7 · Lớp 6-8 · Culture (Văn hoá) · Meaning (Nghĩa)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dịch nghĩa đen của thành ngữ |
| **Đạt** | Hiểu và dùng đúng các thành ngữ quen thuộc |
| **Vững** | Đoán được nghĩa một thành ngữ lạ **từ hình ảnh của nó và từ ngữ cảnh** |

**Bằng chứng đạt.** Gặp một thành ngữ chưa học, learner đoán nghĩa đúng hướng và nói được mình dựa vào hình ảnh nào trong đó.

**Hiểu lầm thường gặp.** Thành ngữ là danh sách phải học thuộc. Phần lớn thành ngữ dựng trên một hình ảnh cụ thể, và hiểu hình ảnh đó thì nghĩa tự hiện ra. *Nước đổ lá khoai* không cần học thuộc nếu learner từng nhìn nước trượt khỏi lá khoai.

**Knowledge node.** Thành ngữ · Nghĩa bóng · Hình ảnh trong thành ngữ · Vốn văn hoá

***

## Unit 4 · Sino-Vietnamese words (Từ Hán Việt)

> **Tôi sẽ làm được** lần theo yếu tố gốc để đoán nghĩa hàng loạt từ Hán Việt chưa gặp.

**Mastery level 6-8 · Lớp 7-9 · Patterns (Quy luật) · Meaning (Nghĩa)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Học thuộc từng từ Hán Việt rời rạc |
| **Đạt** | Nhận ra yếu tố gốc lặp lại: *thuỷ*, *sinh*, *học*, *gia* |
| **Vững** | Dùng yếu tố gốc để **đoán nghĩa từ mới** và tự kiểm lại bằng ngữ cảnh |

**Bằng chứng đạt.** Biết *thuỷ* là nước, learner đoán đúng nghĩa của *thuỷ sản*, *thuỷ triều*, *thuỷ lợi* mà chưa từng học riêng từ nào.

**Hiểu lầm thường gặp.** Từ Hán Việt là từ cổ, học cho biết. Chúng chiếm phần rất lớn vốn từ học thuật tiếng Việt, nên nắm yếu tố gốc là **đòn bẩy lớn nhất** cho việc đọc sách giáo khoa mọi môn, không riêng môn Văn.

**Knowledge node.** Từ Hán Việt · Yếu tố cấu tạo từ · Suy nghĩa theo gốc từ

***

## Unit 5 · Connotation (Sắc thái của từ)

> **Tôi sẽ làm được** chọn từ theo cả sắc thái khen chê, không chỉ theo nghĩa.

**Mastery level 7-9 · Lớp 8-10 · Word choice (Lựa chọn từ) · Perspective (Điểm nhìn)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chọn từ chỉ theo nghĩa, bỏ qua sắc thái |
| **Đạt** | Nhận ra *gầy*, *mảnh mai*, *gầy gò* mang ba thái độ khác nhau |
| **Vững** | Chọn sắc thái **có chủ đích theo người đọc và mục đích viết** |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết hai câu tả cùng một người, một thiện cảm một không, chỉ bằng cách đổi vài từ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Từ nào cùng nghĩa thì trung lập như nhau. Rất ít từ trung lập. Chọn từ là **chọn thái độ**, và đây là chỗ môn Văn gặp thẳng [Module 5.2 môn Vật lý](/curriculum/ly/apply/evaluate-claims): cùng một sự việc, cách gọi tên khác nhau dẫn người đọc tới hai kết luận khác nhau.

**Knowledge node.** Sắc thái biểu cảm · Từ trung tính và từ mang thái độ · Chọn từ theo mục đích

***

## Unit 6 · Word fields (Trường từ vựng)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra một cụm từ trong bài cùng thuộc một chủ đề, và nói cụm đó đang tạo ấn tượng gì.

**Mastery level 7-10 · Lớp 8-10 · Meaning (Nghĩa) · Connections (Liên hệ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc từng từ rời, không thấy các từ trong đoạn có họ hàng với nhau |
| **Đạt** | Gom được các từ cùng một trường: trường nhà trường, trường thiên nhiên, trường chiến tranh |
| **Vững** | Chỉ ra tác giả **dồn một trường từ vựng vào một đoạn để tô đậm một ấn tượng**, và gọi tên ấn tượng đó |

**Bằng chứng đạt.** Trước một đoạn văn tả cuộc cãi vã bằng loạt từ *nổ, cháy, thiêu, tro, khói*, learner chỉ ra cả loạt thuộc trường lửa và nói được vì sao tác giả tả một cuộc cãi vã bằng từ của đám cháy.

**Hiểu lầm thường gặp.** Trường từ vựng là bài tập gom từ theo chủ đề, làm xong để đấy. Đây là chỗ hỏng thật sự: learner liệt kê đúng mười từ thuộc trường thiên nhiên rồi dừng, trong khi câu hỏi thi và câu hỏi đáng giá đều là **dồn từ cùng trường lại thì đoạn văn được gì**. Hiểu lầm thứ hai: một từ chỉ thuộc một trường. *Cháy* thuộc cả trường lửa lẫn trường cảm xúc, và chính chỗ một từ bắc cầu giữa hai trường là chỗ ẩn dụ ra đời, nối thẳng sang [Module 3.1 · Figurative language](/curriculum/van/interpret/figurative-language).

**Knowledge node.** Trường từ vựng · Nét nghĩa chung · Liên kết từ vựng trong đoạn · Trường từ vựng tạo không khí

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Word choice*: chọn từ không phải trang trí, nó là chọn cách người đọc nhìn sự việc.

**Inquiry.** Khuôn đổi một từ, đổi cả câu:

```text
Một câu tin trung tính: "Nhóm học sinh tụ tập trước cổng trường."
     ↓
Đổi ĐÚNG MỘT từ mỗi lần: tụ tập → tập trung → tụ họp → túm tụm
     ↓
"Câu nào làm em thấy nhóm đó đáng lo? Câu nào thấy bình thường?"
     ↓
"Sự việc có đổi không?"  (không)  "Vậy cái gì đã đổi?"
```

Khuôn này gọn, không cần chuẩn bị, và nó cho learner thấy sắc thái là thứ **đo được bằng phản ứng của người đọc**, chứ không phải cảm nhận mơ hồ.

[Quay lại Package 1 · Decode & Build Vocabulary →](/curriculum/van/decode/)
