---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/van/decode.md
description: >-
  Package 1 môn Văn (Decode): đọc trôi và hiểu nghĩa từ, gồm 5 module từ đọc
  thành tiếng tới chính tả và vốn từ.
---

# Package 1 · Decode & Build Vocabulary (Giải mã chữ và vốn từ)

> **"I can read fluently and know what words mean."**
> Con đọc trôi và hiểu nghĩa từ.

Package nền. Nó gánh gần như toàn bộ lớp 1 tới lớp 3 rồi mờ dần, nhưng không bao giờ biến mất: vốn từ vẫn tiếp tục lớn tới hết lớp 9 và xa hơn.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 5 |
| **Unit** | 27 |
| **Mastery level** | 1 tới 8, nặng nhất ở mức 1-4 |
| **Cấp 1-2** | ghép vần, đọc trơn, vốn từ |
| **Cấp 3** | từ nhiều nghĩa, sắc thái, thuật ngữ |

## [Module 1.1 · Read aloud (Đọc thành tiếng)](/curriculum/van/decode/read-aloud)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Blend sounds into words (Ghép vần và đánh vần) | 1 | 1 | Structure (Cấu trúc) |
| Read a whole sentence smoothly (Đọc trơn cả câu) | 1-2 | 1-2 | Structure (Cấu trúc) · Communication (Giao tiếp) |
| Read with the right intonation (Đọc đúng ngữ điệu) | 2-4 | 2-4 | Communication (Giao tiếp) |

[Trang chi tiết module này](/curriculum/van/decode/read-aloud) mô tả từng bậc mastery, bằng chứng đạt và hiểu lầm thường gặp.

Unit thứ ba hay bị coi là trang trí, nhưng nó là **bằng chứng của việc hiểu**: learner đọc đúng ngữ điệu một câu hỏi hay một câu cảm thán là learner đã nắm được câu đó nói gì. Đọc đều đều không ngắt nghỉ thường là dấu hiệu đang giải mã chứ chưa hiểu.

## [Module 1.2 · Word meaning (Nghĩa của từ)](/curriculum/van/decode/word-meaning)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Words in context (Từ trong ngữ cảnh) | 2-6 | 2-9 | Communication (Giao tiếp) · Context (Ngữ cảnh) |
| Words with several meanings (Từ nhiều nghĩa) | 4-7 | 4-8 | Representation (Biểu đạt) |
| Shades of meaning between near-synonyms (Sắc thái và từ gần nghĩa) | 5-8 | 6-11 | Style (Giọng điệu) · Communication (Giao tiếp) |

Unit cuối là cây cầu sang Package 3. Learner phân biệt được *gầy* và *mảnh mai*, *cứng đầu* và *kiên định*, đã bắt đầu thấy rằng **chọn từ là một lựa chọn có hậu quả**, và đó chính là điều Package 3 khai thác.

## [Module 1.3 · Sentences (Câu)](/curriculum/van/decode/sentences)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Parts of a sentence (Thành phần câu) | 3-6 | 3-6 | Structure (Cấu trúc) |
| Compound sentences and how ideas relate (Câu ghép và quan hệ ý) | 5-7 | 5-8 | Structure (Cấu trúc) · Communication (Giao tiếp) |
| Connectives and cohesion (Từ nối và mạch lạc) | 5-8 | 5-10 | Structure (Cấu trúc) |

Ba unit này là toàn bộ phần **kiến thức tiếng Việt** của chương trình trong nước, đặt đúng chỗ nó thuộc về: không phải một mảng kiến thức học riêng, mà là công cụ để đọc và viết. Learner học *từ nối* vì cần nó để theo được mạch lập luận ở Package 2, không phải để trả bài.

## [Module 1.4 · Spelling and punctuation (Chính tả và dấu câu)](/curriculum/van/decode/spelling-and-punctuation)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Confusable consonants (Lẫn l/n, s/x, tr/ch) | 2-4 | 2 | Spelling and punctuation |
| Hook and tilde tones (Dấu hỏi và dấu ngã) | 3-5 | 3 | Spelling and punctuation |
| Capital letters (Viết hoa đúng chỗ) | 2-4 | 2 | Spelling and punctuation |
| The comma separates ideas (Dấu phẩy tách ý) | 4-6 | 4 | Spelling and punctuation |
| Quotation marks (Dấu ngoặc kép và lời dẫn) | 4-6 | 5 | Spelling and punctuation |

## [Module 1.5 · Growing vocabulary (Vốn từ mở rộng)](/curriculum/van/decode/growing-vocabulary)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Synonyms and antonyms (Từ đồng nghĩa, trái nghĩa) | 4-6 | 4 | Growing vocabulary |
| Reduplicative and compound words (Từ láy và từ ghép) | 4-6 | 5 | Growing vocabulary |
| Common idioms (Thành ngữ quen thuộc) | 5-7 | 6 | Growing vocabulary |
| Sino-Vietnamese words (Từ Hán Việt) | 6-8 | 7 | Growing vocabulary |
| Connotation (Sắc thái của từ) | 7-9 | 8 | Growing vocabulary |
| Word fields (Trường từ vựng) | 7-10 | 8-10 | Growing vocabulary |

Unit cuối là chỗ vốn từ thôi là chuyện từng từ. Learner nhận ra một đoạn văn dồn nhiều từ cùng một trường thì bắt đầu đọc được **ấn tượng do lớp từ tạo ra**, và đó là bước cuối cùng của Package 1 trước khi sang Package 3.

## Package này kết thúc khi nào

Không kết thúc, nhưng nó **thôi là ưu tiên** khi learner đạt khoảng mức 4: đọc trôi, hiểu nghĩa từ thông thường, nắm được câu ghép. Từ đó trở đi, thời gian nên dồn sang Package 2 và 3.

Dấu hiệu cần quay lại package này ở cấp 2: learner đọc xong một đoạn mà không tóm tắt được, và khi hỏi kỹ thì hoá ra có ba bốn từ trong đoạn em ấy không biết nghĩa. Đó là hụt Package 1, không phải hụt Package 2.

## Dạy theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Context*: nghĩa của một từ không nằm trong từ điển mà nằm trong câu chứa nó.

**Inquiry.** Khuôn cho unit *Words in context*:

```text
Đưa một từ lạ trong ba câu khác nhau
     ↓
"Em đoán từ này nghĩa gì? Dựa vào đâu?"
     ↓
So các cách đoán, chỉ ra manh mối trong câu
     ↓
Tra từ điển SAU CÙNG để kiểm chứng
```

Tra từ điển sau cùng là chi tiết quan trọng. Tra trước thì learner học được một nghĩa; đoán trước thì learner học được **cách đoán**, dùng lại được với mọi từ lạ sau này.

[Package 2 · Comprehend Text →](/curriculum/van/comprehend/)
