---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/van/comprehend/stated-information.md
description: >-
  Module Tiếng Việt (Comprehend) 2.1: thông tin nói thẳng, learner kể lại chính
  xác văn bản nói gì, không thêm không bỏ sót.
---

# Module 2.1 · Stated information (Thông tin nói thẳng)

Thuộc [Package 2 · Comprehend Text](/curriculum/van/comprehend/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 1 tới 7 |
| **Lớp (VN)** | 1 tới 9 |
| **Key concept chính** | Communication (Giao tiếp) |

***

## Unit 1 · Who, what, where, when (Ai, làm gì, ở đâu, khi nào)

> **Tôi sẽ làm được** trả lời những câu hỏi cơ bản về văn bản mà không cần đọc lại.

**Mastery level 1-4 · Lớp 1-4 · Communication (Giao tiếp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Tìm được câu trả lời khi được chỉ chỗ trong bài |
| **Đạt** | Trả lời được sau khi đọc, không cần dò lại từng dòng |
| **Vững** | Nhớ được cả những chi tiết không được hỏi trực tiếp, vì đã dựng được bức tranh chung |

**Bằng chứng đạt.** Learner trả lời đúng bốn câu hỏi cơ bản **sau khi gấp sách**, không phải bằng cách dò tìm từ khoá.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đọc hiểu là tìm chữ giống chữ trong câu hỏi. Learner quét bài tìm từ trùng rồi chép câu chứa nó, làm đúng nhiều bài mà không hề hiểu đoạn văn.

**Knowledge node.** Nhân vật · Sự việc · Bối cảnh · Trả lời câu hỏi về nội dung

***

## Unit 2 · Details and main events (Chi tiết và sự việc chính)

> **Tôi sẽ làm được** phân biệt sự việc làm nên câu chuyện với chi tiết chỉ tô điểm thêm.

**Mastery level 2-5 · Lớp 2-5 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Kể lại mọi thứ nhớ được, không phân biệt chính phụ |
| **Đạt** | Chỉ ra được các sự việc chính theo đúng thứ tự |
| **Vững** | Giải thích được vì sao một chi tiết là phụ: bỏ nó đi câu chuyện vẫn nguyên |

**Bằng chứng đạt.** Learner kể lại truyện trong năm câu, và năm câu đó đủ để người chưa đọc nắm được chuyện gì xảy ra.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chi tiết ấn tượng là chi tiết quan trọng. Learner nhớ và kể lại những chi tiết gây cười hoặc gây sợ, bỏ qua sự việc thật sự đẩy câu chuyện đi.

**Knowledge node.** Sự việc chính · Chi tiết phụ · Trình tự sự việc · Cốt truyện

***

## Unit 3 · Faithful summary (Tóm tắt trung thành)

> **Tôi sẽ làm được** viết bản tóm tắt ngắn mà người đọc nó không hiểu sai văn bản gốc.

**Mastery level 3-7 · Lớp 3-9 · Communication (Giao tiếp) · Representation (Biểu đạt)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Tóm tắt bằng cách chép lại vài câu đầu và câu cuối |
| **Đạt** | Viết lại bằng lời mình, giữ đủ sự việc chính, đúng thứ tự |
| **Vững** | Tóm tắt gọn mà không làm lệch ý, và **không thêm** cảm nghĩ của bản thân vào |

**Bằng chứng đạt.** Một bạn chưa đọc bài gốc đọc bản tóm tắt, rồi trả lời đúng các câu hỏi về nội dung.

**Hiểu lầm thường gặp.** Tóm tắt là viết ngắn lại, càng ngắn càng tốt. Nhưng ràng buộc thật là **trung thành**: bỏ mất một sự việc đổi hẳn câu chuyện, hoặc thêm vào một nhận xét, đều là tóm tắt hỏng.

**Knowledge node.** Tóm tắt văn bản · Diễn đạt lại · Giữ ý chính · Phân biệt kể và nhận xét

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Communication*: hiểu một văn bản nghĩa là truyền lại được nó cho người chưa đọc.

**Inquiry.** Khuôn dùng chính người nghe làm thước đo:

```text
Learner A đọc bài, learner B không đọc
     ↓
A kể lại cho B, KHÔNG được nhìn sách
     ↓
B trả lời câu hỏi về nội dung
     ↓
"Chỗ nào B trả lời sai? A đã bỏ sót gì?"
```

Cách đo này khách quan hơn hẳn việc thầy cô chấm bản tóm tắt, và learner nhận phản hồi ngay từ chính chỗ người nghe hiểu nhầm. Nó cũng là bài tập [retrieval practice](/learning/retrieval-practice) đúng nghĩa: A phải nhớ lại chứ không được đọc.

## Unit 4 · Locate a detail (Tìm chi tiết trong bài)

> **Tôi sẽ làm được** tìm nhanh một chi tiết cụ thể mà không phải đọc lại cả bài.

**Mastery level 3-5 · Lớp 3-6 · Function (Chức năng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc lại cả bài từ đầu thay vì định vị đoạn liên quan |
| **Đạt** | Dùng từ khoá của câu hỏi để nhảy tới đúng đoạn |
| **Vững** | Nhận ra chi tiết được **diễn đạt bằng từ khác** với từ trong câu hỏi |

**Bằng chứng đạt.** Learner tìm được một chi tiết trong bài một trang dưới hai mươi giây.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đọc kỹ lại từ đầu là chắc chắn nhất. Với một câu hỏi cụ thể, đọc tuần tự vừa chậm vừa dễ quên mất mình đang tìm gì. Đây là kỹ năng mà cả [IELTS](/curriculum/ielts/process/) lẫn [SAT](/curriculum/sat/read/) đều đo trực tiếp.

**Knowledge node.** Đọc quét · Từ khoá · Định vị thông tin

***

## Unit 5 · Sequence of events (Thứ tự sự việc)

> **Tôi sẽ làm được** kể lại đúng thứ tự bài viết đã kể, không theo thứ tự tôi nhớ.

**Mastery level 3-5 · Lớp 3-6 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Kể theo thứ tự mình nhớ chứ không theo thứ tự trong bài |
| **Đạt** | Kể lại đúng trình tự, dùng được các từ chỉ thời gian |
| **Vững** | Nhận ra bài **kể không theo thứ tự thời gian**, ví dụ có đoạn hồi tưởng |

**Bằng chứng đạt.** Learner sắp lại đúng thứ tự bốn sự việc trong một bài có một đoạn kể ngược về quá khứ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chuyện kể ra thì theo đúng thứ tự xảy ra. Nhiều văn bản cố ý đảo thứ tự để tạo hiệu ứng, và learner không nhận ra sẽ hiểu sai nhân quả. Đây là chuẩn bị trực tiếp cho [Module 3.2 · Who is speaking](/curriculum/van/interpret/who-is-speaking).

**Knowledge node.** Trình tự sự việc · Từ chỉ thời gian · Hồi tưởng

[Module 2.2 · Text structure →](/curriculum/van/comprehend/text-structure)
