---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/van/compose/writing-for-a-reader.md
description: >-
  Module Tiếng Việt (Compose) 4.3: viết cho ai, learner đổi cách viết theo người
  đọc vì cùng nội dung nói với hai người phải khác nhau.
---

# Module 4.3 · Writing for a reader (Viết cho ai)

Thuộc [Package 4 · Compose & Communicate](/curriculum/van/compose/). Module gánh cả phần **Nói và nghe** của chương trình trong nước.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 6 |
| **Mastery level** | 2 tới 11 |
| **Lớp (VN)** | 2 tới 11 |
| **Key concept chính** | Audience (Người đọc) |

***

## Unit 1 · Writing to a friend, writing to a teacher (Viết cho bạn và viết cho thầy cô)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra viết cho ai thì đổi cách viết thế nào.

**Mastery level 3-6 · Lớp 3-6 · Audience (Người đọc) · Style (Giọng điệu)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Viết một giọng cho mọi người nhận |
| **Đạt** | Đổi cách xưng hô, mức lịch sự, độ dài theo người nhận |
| **Vững** | Nhận ra người nhận cần biết gì mà mình đang mặc định họ đã biết |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết cùng một lời nhắn cho hai người và hai bản khác nhau ở nhiều chỗ hơn là chỉ ở cách xưng hô.

**Hiểu lầm thường gặp.** Viết cho thầy cô là thêm chữ *ạ* và *kính thưa*. Learner đổi lớp vỏ lịch sự mà không đổi lượng thông tin cần giải thích.

**Knowledge node.** Người nhận · Xưng hô · Mức lịch sự · Thông tin nền

***

## Unit 2 · Formal and informal register (Trang trọng và thân mật)

> **Tôi sẽ làm được** chọn ngữ vực đúng tình huống, và biết dùng sai thì hậu quả gì.

**Mastery level 5-8 · Lớp 6-11 · Style (Giọng điệu) · Culture (Văn hoá)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Phân biệt được trang trọng với thân mật khi được chỉ ra |
| **Đạt** | Tự chọn đúng ngữ vực; nhận ra từ nào không hợp với văn bản trang trọng |
| **Vững** | Cố tình phá ngữ vực để tạo hiệu ứng, và biết mình đang phá |

**Bằng chứng đạt.** Learner sửa được một đoạn văn bị lẫn ngữ vực, và chỉ ra đúng những từ gây lệch.

**Hiểu lầm thường gặp.** Câu đúng ngữ pháp thì viết đâu cũng được. Nhưng **sai ngữ vực thường tốn kém hơn sai ngữ pháp**: một lá đơn viết giọng nhắn tin gây hậu quả lớn hơn một lỗi chính tả.

**Knowledge node.** Ngữ vực · Từ ngữ trang trọng · Văn nói và văn viết · Văn bản hành chính

***

## Unit 3 · Speak in front of the class (Nói trước lớp)

> **Tôi sẽ làm được** trình bày một ý trước nhiều người sao cho họ theo được.

**Mastery level 2-7 · Lớp 2-9 · Communication (Giao tiếp) · Audience (Người đọc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc thuộc bài viết sẵn, mắt dán vào giấy |
| **Đạt** | Nói theo dàn ý, có mở và kết, nhìn người nghe |
| **Vững** | Điều chỉnh khi thấy người nghe không hiểu: nói chậm lại, đưa ví dụ, hỏi lại |

**Bằng chứng đạt.** Learner dừng giữa chừng để giải thích thêm khi thấy lớp lúng túng, thay vì đọc hết bài đã chuẩn bị.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nói tốt là thuộc bài. Learner học thuộc rồi đọc lại, nên mất hẳn khả năng phản ứng với người nghe, vốn là toàn bộ giá trị của việc nói trực tiếp.

**Knowledge node.** Trình bày miệng · Dàn ý nói · Giao tiếp với người nghe · Ngôn ngữ cơ thể

***

## Unit 4 · What the reader already knows (Người đọc đã biết gì)

> **Tôi sẽ làm được** hình dung người đọc của mình đã biết gì, để không giải thích thừa hay bỏ sót.

**Mastery level 6-8 · Lớp 6-9 · Audience (Người nhận)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Viết như thể người đọc ở trong đầu mình |
| **Đạt** | Nêu đủ bối cảnh cho người chưa biết chuyện |
| **Vững** | Cân được **giải thích vừa đủ**: thiếu thì khó hiểu, thừa thì thành giảng giải |

**Bằng chứng đạt.** Một người chưa biết chuyện đọc bài learner và hiểu được, mà không thấy bị nói lại điều mình đã biết.

**Hiểu lầm thường gặp.** Mình hiểu rõ thì viết ra người khác cũng hiểu. Đây là điểm mù cơ bản của người viết: cái gì đã ở trong đầu ta thì ta không còn thấy nó cần được nói ra. Cách chữa duy nhất là **đưa bài cho người thật đọc**.

**Knowledge node.** Người đọc mục tiêu · Kiến thức nền · Bối cảnh cần cung cấp

***

## Unit 5 · Formal or friendly (Trang trọng hay thân mật)

> **Tôi sẽ làm được** đổi giọng viết theo người đọc, thay vì dùng một giọng cho mọi trường hợp.

**Mastery level 6-8 · Lớp 6-9 · Audience (Người nhận) · Conventions (Quy ước)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dùng một giọng duy nhất cho mọi người đọc |
| **Đạt** | Phân biệt được giọng trang trọng và thân mật, chọn đúng cho tình huống |
| **Vững** | Giữ **giọng nhất quán suốt bài**, không lẫn hai giọng trong một đoạn |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết cùng một nội dung thành hai bản, một gửi thầy cô và một gửi bạn, và hai bản khác nhau rõ rệt.

**Hiểu lầm thường gặp.** Trang trọng là dùng từ khó. Trang trọng nằm ở **cách xưng hô, mức độ trực tiếp, và độ dài câu**, không nằm ở độ hiếm của từ. Nhét từ Hán Việt vào một lá thư thân mật làm nó nghe kỳ chứ không nghe trang trọng.

**Knowledge node.** Ngữ vực · Giọng văn · Xưng hô · Tính nhất quán của giọng

***

## Unit 6 · Listen so the other person can tell (Lắng nghe để người nói biết mình được nghe)

> **Tôi sẽ làm được** nghe một người nói dài mà vẫn nắm đúng ý họ, và cho họ thấy tôi đã nắm đúng.

**Mastery level 5-9 · Lớp 5-11 · Communication (Giao tiếp) · Empathy (Đồng cảm)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Im lặng chờ tới lượt, vừa nghe vừa soạn sẵn câu đáp |
| **Đạt** | Nghe hết ý rồi mới nói, hỏi lại khi có chỗ chưa rõ |
| **Vững** | **Nhắc lại ý người nói bằng lời của mình** trước khi phản hồi, và chấp nhận bị chỉnh nếu nhắc chưa đúng |

**Bằng chứng đạt.** Sau khi bạn trình bày, learner nói *"vậy là ý bạn…"* và bạn kia xác nhận đúng, hoặc chỉnh lại một chỗ. Learner nhận chỗ chỉnh đó rồi mới nêu ý mình.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nghe giỏi là ngồi yên không ngắt lời. Ngồi yên trong khi đầu đang soạn câu phản bác **không phải nghe**, và người nói nhận ra ngay qua câu đáp lệch ý. Hiểu lầm thứ hai: nhắc lại ý người khác nghĩa là đồng ý với họ. Ngược lại, nhắc đúng ý đối phương trước khi phản đối làm lời phản đối mạnh hơn hẳn, vì đối phương không còn cãi được rằng mình bị hiểu sai. Đây chính là kỹ năng mà [Unit 4.5.3 · Anticipate the counter-argument](/curriculum/van/compose/argue-and-persuade) cần tới.

**Knowledge node.** Lắng nghe tích cực · Hỏi lại làm rõ · Diễn đạt lại ý người nói · Nghe trước khi phản hồi

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Audience*: người nhận quyết định cách nói, không chỉ nội dung cần truyền.

**Inquiry.** Khuôn nổi tiếng và hiệu quả nhất của cả package:

```text
Một tình huống, năm người nhận khác nhau
     ↓
Learner viết cả năm bản, KHÔNG hướng dẫn gì về văn phong
     ↓
Dán cạnh nhau: "bản nào dài nhất? vì sao bản kia không cần xin lỗi?"
     ↓
Cố tình gửi bản kiểu bạn thân cho nhà tuyển dụng, đọc to lên
```

Cả lớp cười ở bước cuối, và tiếng cười đó chính là bằng chứng learner đã cảm được ngữ vực trước khi nghe từ *register* bao giờ. Rồi mới hỏi: *"ngữ pháp có sai không? Vậy cái gì sai?"*

[Module 4.4 · Revising →](/curriculum/van/compose/revising)
