---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/van/compose.md
description: >-
  Package Tiếng Việt 4 (Compose & Communicate): learner viết ra điều mình nghĩ
  cho người khác đọc, từ câu, kiểu bài đến sửa lại.
---

# Package 4 · Compose & Communicate (Viết và trình bày)

> **"I can write what I think for someone else to read."**
> Con viết ra được điều mình nghĩ cho người khác đọc.

Package này gánh toàn bộ phần **Viết** và **Nói và nghe** của chương trình trong nước. Nó cũng là nơi learner chứng minh bốn package kia: một bài viết tốt cần hiểu văn bản, diễn giải được, và có căn cứ.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 5 |
| **Unit** | 26 |
| **Mastery level** | 1 tới 8 |
| **Cấp 1-2** | kể, tả, viết đoạn |
| **Cấp 3** | nghị luận, bố cục, ngữ vực |

## [Module 4.1 · Sentences and paragraphs (Viết câu và đoạn)](/curriculum/van/compose/sentences-and-paragraphs)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Write a complete sentence (Viết câu đủ ý) | 1-3 | 1-3 | Structure (Cấu trúc) |
| A paragraph with a topic sentence (Đoạn văn có câu chủ đề) | 3-6 | 3-6 | Structure (Cấu trúc) |
| Move between paragraphs (Chuyển ý giữa các đoạn) | 5-8 | 5-9 | Structure (Cấu trúc) · Communication (Giao tiếp) |

## [Module 4.2 · Text types (Kiểu bài)](/curriculum/van/compose/text-types)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Tell a story (Kể một câu chuyện) | 2-5 | 2-5 | Genre (Thể loại) · Creativity (Sáng tạo) |
| Describe a person or a place (Tả người, tả cảnh) | 2-5 | 2-5 | Genre (Thể loại) · Representation (Biểu đạt) |
| State a view and defend it (Nêu ý kiến và bảo vệ) | 5-8 | 7-12 | Purpose (Mục đích) · Justification (Căn cứ) |

Unit cuối là dạng bài chiếm phần lớn điểm số ở cấp 2, và nó **gộp ba package**: đọc ra được điều gì (Package 3), có căn cứ trong văn bản (Package 3), rồi viết thành bài có bố cục (Package 4). Đây là lý do một con điểm 5,5 cho bài nghị luận không nói được learner yếu chỗ nào.

## [Module 4.3 · Writing for a reader (Viết cho ai)](/curriculum/van/compose/writing-for-a-reader)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Writing to a friend, writing to a teacher (Viết cho bạn và viết cho thầy cô) | 3-6 | 3-6 | Audience (Người đọc) · Style (Giọng điệu) |
| Formal and informal register (Trang trọng và thân mật) | 5-8 | 6-11 | Style (Giọng điệu) · Culture (Văn hoá) |
| Speak in front of the class (Nói trước lớp) | 2-7 | 2-9 | Communication (Giao tiếp) · Audience (Người đọc) |
| What the reader already knows (Người đọc đã biết gì) | 6-8 | 6-9 | Audience (Người nhận) |
| Formal or friendly (Trang trọng hay thân mật) | 6-8 | 6-9 | Audience (Người nhận) · Conventions (Quy ước) |
| Listen so the other person can tell (Lắng nghe để người nói biết mình được nghe) | 5-9 | 5-11 | Communication (Giao tiếp) · Empathy (Đồng cảm) |

Unit cuối là nửa còn lại của phần **Nói và nghe**, và là nửa hay bị bỏ. Chương trình đo được việc nói trước lớp vì nó có sản phẩm nhìn thấy; lắng nghe thì không, nên nó gần như không bao giờ được dạy thành một việc có bậc rõ ràng. Ở đây nó có: bậc *Vững* đòi learner nhắc lại đúng ý người nói bằng lời của mình trước khi phản hồi.

Cách dạy module này nhanh nhất: cùng một nội dung, viết cho năm người nhận khác nhau, rồi so. Learner tự rút ra bảng đặc điểm ngữ vực trước khi nghe từ *register* bao giờ. Rồi cố tình dùng sai để thấy hậu quả: **câu đúng ngữ pháp hoàn toàn vẫn có thể sai chỗ, và sai ngữ vực thường tốn kém hơn sai ngữ pháp.**

## [Module 4.4 · Revising (Sửa lại)](/curriculum/van/compose/revising)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Read it again and cut (Đọc lại và cắt chỗ thừa) | 3-7 | 3-9 | Style (Giọng điệu) · Transformation (Chuyển hoá) |
| Revise after feedback (Sửa theo góp ý của người khác) | 4-8 | 4-12 | Transformation (Chuyển hoá) |
| Know your own common errors (Nhận ra lỗi mình hay mắc) | 3-8 | 3-12 | Purpose (Mục đích) |

Module này là bản song song của *Self-checking* bên [môn Toán](/curriculum/toan/compute/), và nó cũng hiếm khi được dạy tường minh. Bài viết nộp một lần rồi chấm không rèn được gì ở đây; phải có ít nhất một vòng nhận góp ý và viết lại.

Unit *Read it again and cut* đáng chú ý vì nó đi ngược bản năng của học sinh: phần lớn learner tin rằng viết dài hơn thì được điểm cao hơn.

## [Module 4.5 · Argue and persuade (Lập luận và thuyết phục)](/curriculum/van/compose/argue-and-persuade)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| State your opinion clearly (Nêu ý kiến rõ ràng) | 5-7 | 5 | Argue and persuade |
| Reasons and evidence (Đưa lý lẽ và dẫn chứng) | 6-8 | 6 | Argue and persuade |
| Anticipate the counter-argument (Đoán trước ý phản đối) | 7-9 | 8 | Argue and persuade |
| Order your reasons (Sắp xếp lý lẽ theo sức nặng) | 7-9 | 8 | Argue and persuade |
| Persuade without exaggerating (Thuyết phục mà không nói quá) | 8-10 | 9 | Argue and persuade |

## Dạy theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Audience* và *Purpose*: viết cho ai và để làm gì quyết định mọi lựa chọn còn lại.

**Inquiry.** Khuôn cho module *Writing for a reader*:

```text
Một tình huống, năm người nhận khác nhau
     ↓
Learner viết cả năm bản, KHÔNG hướng dẫn gì về văn phong
     ↓
Dán cạnh nhau: "bản nào dài nhất? vì sao bản kia không cần xin lỗi?"
     ↓
Cố tình dùng sai ngữ vực, đọc to lên
```

Bước cuối làm cả lớp cười, và tiếng cười đó chính là bằng chứng learner đã cảm được ngữ vực trước khi nghe từ *register* bao giờ.

[Package 5 · Engage with Complex Texts →](/curriculum/van/engage/)
