---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/van/20-tac-pham.md
description: >-
  Curriculum Tiếng Việt: lựa chọn có chủ kiến về 20 tác phẩm nên học trong 12
  năm, không phải danh mục chính thức.
---

# Nếu chỉ học 20 tác phẩm trong 12 năm

Thuộc [Curriculum Tiếng Việt](/curriculum/van/). Trang này là một **lựa chọn có chủ kiến**, không phải danh mục chính thức.

## Ba luật chọn

Danh sách này được dựng theo đúng ba luật, và mọi tác phẩm có mặt đều thoả cả ba:

```text
1 · PHỦ THỂ LOẠI     learner phải gặp đủ: cổ tích, thơ trữ tình, truyện thơ,
                     truyện ngắn, tuỳ bút, kịch, văn chính luận, văn học nước ngoài

2 · KHÔNG TRÙNG VIỆC  mỗi tác phẩm phải dạy một thứ mà 19 cái kia không dạy.
                     Hai tác phẩm hay ngang nhau mà dạy cùng một thứ thì chỉ giữ một.

3 · CHỊU ĐƯỢC ĐỌC LẠI  tác phẩm phải mở ra thêm ở lần đọc thứ hai, thứ ba.
                     Bài chỉ có một tầng nghĩa thì học xong là hết.
```

Luật số 2 là luật cắt nhiều nhất, và nó cũng là luật gây tiếc nhất.

## Hai mươi tác phẩm

### Nền và thể loại gốc

| # | Tác phẩm | Dạy được thứ mà cái khác không dạy | Package chính |
| --- | --- | --- | --- |
| 1 | **Ca dao** (một chùm khoảng 10 bài) | Âm điệu tiếng Việt và ẩn dụ dân gian, thứ mọi văn bản sau này đều dựa lên | [1 · Decode](/curriculum/van/decode/) |
| 2 | **Tấm Cám** | Cấu trúc tự sự cổ tích, và một cái kết gây tranh cãi đạo đức mà learner **được phép không đồng ý** | [5 · Engage](/curriculum/van/engage/) |
| 3 | **Chuyện người con gái Nam Xương** (Nguyễn Dữ) | Văn xuôi trung đại đủ ngắn để đọc trọn, và một bi kịch sinh ra từ hiểu lầm | [2 · Comprehend](/curriculum/van/comprehend/) |
| 4 | **Truyện Kiều** (trích) ★ | Đỉnh cao ngôn ngữ tiếng Việt, và kể chuyện bằng thơ | [3 · Interpret](/curriculum/van/interpret/) |

### Văn chính luận, nơi học lập luận

| # | Tác phẩm | Dạy được thứ mà cái khác không dạy | Package chính |
| --- | --- | --- | --- |
| 5 | **Nam quốc sơn hà** ★ | Bốn câu làm được việc của cả một tuyên ngôn: ngắn tới mức thấy rõ bộ xương lập luận | [4 · Compose](/curriculum/van/compose/) |
| 6 | **Hịch tướng sĩ** (Trần Quốc Tuấn) ★ | Thuyết phục bằng **cảm xúc cộng lý lẽ**, và biết chọn đúng nỗi sợ của người nghe | [4 · Compose](/curriculum/van/compose/) |
| 7 | **Bình Ngô đại cáo** (Nguyễn Trãi) ★ | Lập luận quy mô lớn: đặt tiền đề, kể diễn biến, rút kết luận | [4 · Compose](/curriculum/van/compose/) |
| 8 | **Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc** (Nguyễn Đình Chiểu) ★ | Lần đầu người nông dân thành nhân vật chính của một áng văn lớn | [3 · Interpret](/curriculum/van/interpret/) |
| 9 | **Tuyên ngôn Độc lập** (Hồ Chí Minh) ★ | Lập luận hiện đại, và kỹ thuật **dùng chính lời đối phương làm tiền đề** | [4 · Compose](/curriculum/van/compose/) |

### Truyện ngắn hiện đại, nơi học điểm nhìn

| # | Tác phẩm | Dạy được thứ mà cái khác không dạy | Package chính |
| --- | --- | --- | --- |
| 10 | **Bài học đường đời đầu tiên** (Tô Hoài) | Ngôi kể thứ nhất, và một nhân vật **tự nhận ra mình sai** | [3 · Interpret](/curriculum/van/interpret/) |
| 11 | **Lão Hạc** (Nam Cao) | Người kể chuyện cũng là một nhân vật có giới hạn, nên người đọc phải tự đánh giá lời kể | [3 · Interpret](/curriculum/van/interpret/) |
| 12 | **Chí Phèo** (Nam Cao) | Kết cấu vòng tròn, và câu hỏi ai chịu trách nhiệm khi một con người bị đẩy tới đó | [5 · Engage](/curriculum/van/engage/) |
| 13 | **Vợ nhặt** (Kim Lân) | Sức mạnh của **tình huống truyện**: một tình huống đúng làm được việc của cả trăm trang | [2 · Comprehend](/curriculum/van/comprehend/) |
| 14 | **Chiếc thuyền ngoài xa** (Nguyễn Minh Châu) | Khoảng cách giữa cái đẹp nhìn từ xa và sự thật nhìn gần, kèm nhiều điểm nhìn cùng lúc | [5 · Engage](/curriculum/van/engage/) |

### Thơ hiện đại

| # | Tác phẩm | Dạy được thứ mà cái khác không dạy | Package chính |
| --- | --- | --- | --- |
| 15 | **Tây Tiến** (Quang Dũng) | Hình ảnh thơ và cách một bài thơ dựng không gian | [3 · Interpret](/curriculum/van/interpret/) |
| 16 | **Sóng** (Xuân Quỳnh) | **Một ẩn dụ chạy suốt cả bài**, và cấu tứ của một bài thơ | [3 · Interpret](/curriculum/van/interpret/) |
| 17 | **Đất Nước** (Nguyễn Khoa Điềm) | Thơ mang chức năng chính luận, dựng trên chất liệu dân gian, nối thẳng về tác phẩm số 1 | [3 · Interpret](/curriculum/van/interpret/) |

### Ba thể loại còn lại

| # | Tác phẩm | Dạy được thứ mà cái khác không dạy | Package chính |
| --- | --- | --- | --- |
| 18 | **Người lái đò Sông Đà** (Nguyễn Tuân) | Tuỳ bút, và ngôn ngữ được dùng như **vật liệu** chứ không chỉ như phương tiện | [3 · Interpret](/curriculum/van/interpret/) |
| 19 | **Hồn Trương Ba, da hàng thịt** (Lưu Quang Vũ) | Kịch: xung đột hiện ra qua lời thoại, không qua lời kể | [5 · Engage](/curriculum/van/engage/) |
| 20 | **Chiếc lá cuối cùng** (O. Henry) | Văn học nước ngoài, và một kết bất ngờ **được cài từ đầu** chứ không phải trò lừa | [2 · Comprehend](/curriculum/van/comprehend/) |

★ = một trong sáu tác phẩm bắt buộc của chương trình.

## Danh sách này phủ được gì

| Thể loại | Có mặt |
| --- | --- |
| Văn học dân gian | 1, 2 |
| Văn học trung đại | 3, 4, 5, 6, 7, 8 |
| Truyện ngắn hiện đại | 10, 11, 12, 13, 14 |
| Thơ hiện đại | 15, 16, 17 |
| Tuỳ bút · Kịch · Văn học nước ngoài | 18, 19, 20 |
| Văn chính luận | 5, 6, 7, 9 |

Bốn tác phẩm chính luận trên tổng số hai mươi là tỉ lệ cao, và đó là chủ ý. **Đọc để nhận ra mình đang bị thuyết phục** là năng lực dùng được hằng ngày, còn phân tích một bài thơ thì không.

## Bỏ đi cái gì, và vì sao

Đây là phần thành thật nhất của trang này. Những tác phẩm dưới đây **không hề kém**, chúng bị cắt vì luật số 2: đã có tác phẩm khác trong danh sách dạy đúng thứ đó.

| Bỏ | Vì đã có | Ghi chú |
| --- | --- | --- |
| Vội vàng · Tràng giang · Đây thôn Vĩ Dạ | 15, 16 | Cả ba dạy hình ảnh và cấu tứ thơ, trùng việc với Tây Tiến và Sóng |
| Việt Bắc | 17 | Trùng mảng thơ chính luận với Đất Nước |
| Vợ chồng A Phủ · Rừng xà nu | 12, 13 | Trùng mảng truyện ngắn về số phận và giải phóng |
| Ai đã đặt tên cho dòng sông | 18 | Trùng thể loại tuỳ bút với Người lái đò Sông Đà |
| Ông già và biển cả · Số phận con người | 20 | Chỉ giữ một suất văn học nước ngoài |
| Lặng lẽ Sa Pa · Làng · Chiếc lược ngà | 11, 13 | Trùng mảng truyện ngắn kháng chiến và hậu phương |

Nếu được thêm suất thứ hai cho văn học nước ngoài, tôi lấy **Ông già và biển cả**, vì nó dạy một thứ mà cả mười chín tác phẩm kia không có: một câu chuyện gần như **không có sự kiện nào** mà vẫn giữ được người đọc.

## Danh sách này dùng thế nào

Nó **không phải để thay thế** chương trình trong trường. Learner vẫn học theo bộ sách của trường mình, và vẫn thi theo đề chung.

Nó dùng được cho ba việc:

* **Chọn chỗ đào sâu.** Trong số tác phẩm nhà trường dạy, hai mươi cái này là chỗ đáng đọc kỹ, đáng đọc lại, đáng tranh luận. Phần còn lại đọc một lượt là đủ.
* **Bù chỗ thiếu.** Nếu bộ sách của trường không có kịch hoặc không có tuỳ bút, số 18 và 19 lấp đúng khoảng trống đó.
* **Đọc lại ở lớp trên.** *Tấm Cám* đọc ở lớp 3 và đọc lại ở lớp 11 cho hai kết quả rất khác nhau, và lần thứ hai mới là lần dạy được nhiều nhất.

::: warning Đây là chủ kiến, không phải chuẩn
Một người khác dựng danh sách hai mươi tác phẩm sẽ ra một danh sách khác, và điều đó bình thường. Cái đáng tranh luận không phải *"tác phẩm nào xứng đáng"*, mà là **ba luật chọn ở đầu trang có đúng không**. Đổi luật thì danh sách tự đổi theo.
:::

## Liên quan

* [Danh sách đầy đủ các tác phẩm học sinh Việt Nam học](/curriculum/van/tac-pham), và vì sao không có một danh mục bắt buộc duy nhất
* [Curriculum Tiếng Việt](/curriculum/van/), năm package năng lực mà các tác phẩm này phục vụ
* [Điểm cao ≠ hiểu sâu](/mental-models/diem-cao)

[Quay lại Curriculum Tiếng Việt →](/curriculum/van/)
