---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tin/build/judge-impact.md
description: >-
  Module 5.3 Tin học, module cuối của môn: đánh giá sản phẩm công nghệ giúp ai
  và làm khó ai, kể cả khi nó rất tiện với mình.
---

# Module 5.3 · Judge the impact (Đánh giá tác động)

Thuộc [Package 5 · Build & Judge](/curriculum/tin/build/). Module cuối cùng của môn Tin học.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 8 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 9 tới 12 |
| **Key concept chính** | Communities (Cộng đồng) · Consequences (Hệ quả) |

***

## Unit 1 · Who benefits, who does not (Ai được lợi, ai không)

> **Tôi sẽ làm được** chỉ ra một sản phẩm công nghệ phục vụ ai và bỏ quên ai.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Communities (Cộng đồng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đánh giá sản phẩm theo trải nghiệm của chính mình |
| **Đạt** | Nghĩ tới các nhóm người dùng khác nhau và nhu cầu khác nhau của họ |
| **Vững** | Nhận ra ai **bị loại ra** vì thiết kế giả định sẵn điều họ không có |

**Bằng chứng đạt.** Learner chỉ ra một ứng dụng giả định người dùng luôn có mạng nhanh, và ai bị loại vì giả định đó.

**Hiểu lầm thường gặp.** Công nghệ trung lập, tốt xấu là do người dùng. Mọi thiết kế đều mang sẵn giả định về người dùng: họ nhìn được, đọc được, có thiết bị đời mới, có mạng ổn định. Những giả định đó **quyết định ai dùng được**, và đó không phải chuyện trung lập.

**Knowledge node.** Người dùng mục tiêu · Khả năng tiếp cận · Giả định trong thiết kế · Loại trừ do thiết kế

***

## Unit 2 · What AI can and cannot do (AI làm được gì, không làm được gì)

> **Tôi sẽ làm được** hiểu công cụ AI sinh ra kết quả bằng cách nào, nên biết khi nào tin được.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Systems (Hệ thống) · Models (Mô hình)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi công cụ AI như nguồn tra cứu luôn đúng |
| **Đạt** | Biết chúng sinh ra văn bản có xác suất cao, và cần kiểm chứng |
| **Vững** | Dùng AI làm công cụ nháp và **luôn tự kiểm phần quan trọng** |

**Bằng chứng đạt.** Learner phát hiện một đoạn code do AI sinh ra chạy được nhưng sai logic, bằng cách tự kiểm.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nếu nó trả lời trôi chảy và tự tin thì nó đúng. Độ trôi chảy và độ đúng là hai thứ hoàn toàn khác nhau, và đây là hiểu lầm quan trọng nhất mà thế hệ learner hiện nay cần gặp tường minh.

Ý này cũng chính là [Module 5.2 môn Vật lý](/curriculum/ly/apply/evaluate-claims) trong một lớp vỏ mới: một câu nghe thuyết phục không phải bằng chứng cho việc nó đúng.

**Knowledge node.** Công cụ AI · Sinh văn bản theo xác suất · Kiểm chứng kết quả · Dùng công cụ có trách nhiệm

***

## Unit 3 · Judge a real design decision (Đánh giá một quyết định thiết kế thật)

> **Tôi sẽ làm được** phân tích một quyết định thiết kế thật, với đủ mặt lợi và hại.

**Mastery level 10-12 · Lớp 11-12 · Consequences (Hệ quả)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đánh giá theo cảm tính thích hay không thích |
| **Đạt** | Nêu được cả lợi lẫn hại, cho nhiều nhóm khác nhau |
| **Vững** | Đưa khuyến nghị **có điều kiện**, nói rõ nó dựa trên ưu tiên nào |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết một phân tích về một tính năng thật, nêu rõ nó tối ưu cho mục tiêu nào và trả giá ở đâu.

**Hiểu lầm thường gặp.** Thiết kế tốt là thiết kế tốt về mọi mặt. Mọi tính năng đều tối ưu cho một mục tiêu và trả giá ở mục tiêu khác. Một ứng dụng giữ chân người dùng lâu hơn có thể tốt cho doanh thu và không tốt cho chính người dùng đó, và nói ra được sự căng thẳng ấy mới là phân tích thật.

**Knowledge node.** Đánh đổi thiết kế · Mục tiêu tối ưu · Tác động xã hội của công nghệ

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Consequences*: mỗi lựa chọn thiết kế là một quyết định về việc ai được phục vụ.

**Inquiry.** Khuôn thiết kế cho người không giống mình:

```text
Learner chọn một ứng dụng mình dùng hằng ngày
     ↓
"Hãy dùng nó trong 10 phút với MỘT ràng buộc":
  tắt tiếng hoàn toàn / để độ sáng thấp nhất / chỉ dùng một tay / mạng rất chậm
     ↓
Ghi lại mọi chỗ trở nên khó hoặc không làm được
     ↓
"Có người dùng ứng dụng này với ràng buộc đó MỖI NGÀY. Thiết kế đã nghĩ tới họ chưa?"
```

Cho learner **trải nghiệm ràng buộc** trong mười phút hiệu quả hơn nhiều so với giảng về khả năng tiếp cận. Nó biến một nhóm người trừu tượng thành một trải nghiệm mà learner vừa tự chịu đựng.

## Kết thúc môn Tin học

```text
Decompose   chia bài lớn thành phần giải được
Design      nghĩ ra cách giải trước khi viết code
Implement   biến ý tưởng thành chương trình chạy được
Debug       tìm ra vì sao sai, có hệ thống
Build       làm ra thứ người khác dùng được
```

Mạch của cả môn là việc thu hẹp dần khoảng cách giữa **cái ta muốn** và **cái ta bảo máy làm**. Package 1 và 2 làm rõ cái ta muốn; Package 3 diễn đạt nó thành lệnh; Package 4 kiểm xem hai thứ đó có khớp không; Package 5 hỏi liệu cái ta muốn có đáng làm hay không.

[Curriculum Computer Science →](/curriculum/tin/)
