---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh/use/culture.md
description: >-
  Module 5.1 Tiếng Anh (Use English in the World): hiểu những chỗ nghĩa nằm
  trong thói quen của người dùng ngôn ngữ, không nằm trong từ.
---

# Module 5.1 · Culture and meaning (Văn hoá và nghĩa)

Thuộc [Package 5 · Use English in the World](/curriculum/tieng-anh/use/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 6 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 7 tới 12 |
| **Key concept chính** | Culture (Văn hoá) |

***

## Unit 1 · Idioms and fixed expressions (Thành ngữ và cụm cố định)

> **Tôi sẽ làm được** hiểu những cụm mà nghĩa của chúng không suy ra được từ nghĩa từng từ.

**Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Idiom (Thành ngữ) · Culture (Văn hoá)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dịch từng từ và ra nghĩa vô lý |
| **Đạt** | Nhận ra đây là thành ngữ, tra hoặc đoán nghĩa cả cụm |
| **Vững** | Dùng được vài thành ngữ phổ biến đúng chỗ, và **không** nhồi chúng vào bài viết trang trọng |

**Bằng chứng đạt.** Learner gặp `it's raining cats and dogs` và không đi tìm con mèo con chó, mà nhận ra ngay đây là cụm cố định.

**Hiểu lầm thường gặp.** Dùng nhiều thành ngữ là dấu hiệu giỏi. Nhồi thành ngữ vào bài luận học thuật làm bài nghe kỳ, và người chấm quốc tế thường trừ điểm vì lệch ngữ vực.

**Knowledge node.** Thành ngữ · Cụm động từ · Nghĩa cả cụm · Ngữ vực của thành ngữ

***

## Unit 2 · What counts as polite differs (Lịch sự khác nhau giữa các nền văn hoá)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra một cách nói lịch sự ở tiếng Việt có thể nghe lạ trong tiếng Anh, và ngược lại.

**Mastery level 6-12 · Lớp 7-12 · Culture (Văn hoá) · Empathy (Đồng cảm)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Áp thẳng quy tắc lịch sự tiếng Việt sang tiếng Anh |
| **Đạt** | Biết vài khác biệt: cách từ chối, cách khen, cách hỏi tuổi và thu nhập |
| **Vững** | Điều chỉnh theo người đối thoại, và **không đánh giá** cách của người khác là bất lịch sự |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhận ra hỏi tuổi hoặc lương ngay lần đầu gặp là chuyện bình thường ở ta nhưng khiến nhiều người nói tiếng Anh khó chịu.

**Hiểu lầm thường gặp.** Có một chuẩn lịch sự đúng cho mọi nơi. Bước từ *khác* sang *sai* là chỗ trượt thường gặp, và unit này đặt cạnh khái niệm *Empathy* chính vì lý do đó.

**Knowledge node.** Quy ước giao tiếp · Từ chối gián tiếp · Chủ đề nhạy cảm · Khoảng cách xã hội

***

## Unit 3 · English as a world language (Tiếng Anh như một ngôn ngữ toàn cầu)

> **Tôi sẽ làm được** hiểu rằng tiếng Anh thuộc về tất cả người dùng nó, không riêng người bản xứ.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Culture (Văn hoá) · Connections (Liên hệ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Tin rằng chỉ giọng Anh Anh hoặc Anh Mỹ mới đúng chuẩn |
| **Đạt** | Biết có nhiều biến thể tiếng Anh, mỗi biến thể có quy ước riêng |
| **Vững** | Giao tiếp thoải mái với người nói tiếng Anh không bản xứ, và tự tin với giọng của mình |

**Bằng chứng đạt.** Learner trao đổi trôi chảy với một người nói tiếng Anh giọng khác hẳn giọng trong sách, và không xin lỗi về giọng của chính mình.

**Hiểu lầm thường gặp.** Mục tiêu học tiếng Anh là nói giống người bản xứ. Phần lớn hội thoại tiếng Anh trên thế giới diễn ra **giữa hai người đều không phải bản xứ**, nên mục tiêu thật là hiểu nhau.

**Knowledge node.** Biến thể tiếng Anh · Tiếng Anh quốc tế · Bản sắc và giọng nói

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Culture*: ngôn ngữ mang theo thói quen của cộng đồng dùng nó.

**Inquiry.** Khuôn so hai nền văn hoá bằng chính trải nghiệm của learner:

```text
Một tình huống: từ chối lời mời của người lớn tuổi
     ↓
Learner viết cách mình sẽ nói bằng tiếng Việt
     ↓
Dịch thẳng sang tiếng Anh, rồi so với cách người bản xứ hay nói
     ↓
"Chỗ nào dịch thẳng nghe lạ? Vì sao?"
```

Bắt đầu từ tiếng Việt của chính learner làm khác biệt văn hoá hiện ra cụ thể, thay vì thành một danh sách quy tắc phải nhớ.

[Module 5.2 · Learn from real input →](/curriculum/tieng-anh/use/real-input)
