---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh/read/text-types.md
description: >-
  Module 3.3 Tiếng Anh (3 unit): nhận ra mình đang đọc kiểu văn bản nào và đọc
  theo đúng cách nó đòi hỏi.
---

# Module 3.3 · Text types in English (Kiểu văn bản)

Thuộc [Package 3 · Read & Interpret](/curriculum/tieng-anh/read/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 3 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 4 tới 12 |
| **Key concept chính** | Structure (Cấu trúc) |

***

## Unit 1 · Stories and how they are told (Truyện và cách kể)

> **Tôi sẽ làm được** theo được một truyện tiếng Anh và nhận ra ai đang kể.

**Mastery level 3-8 · Lớp 4-10 · Creativity (Sáng tạo) · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Theo được truyện đơn giản kể theo trình tự thời gian |
| **Đạt** | Theo được truyện có hồi tưởng; nhận ra ngôi kể |
| **Vững** | Nhận ra giọng kể và thái độ của người kể với nhân vật |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhận ra một truyện chuyển sang hồi tưởng nhờ dấu hiệu thì quá khứ hoàn thành, không bị lẫn thứ tự sự việc.

**Hiểu lầm thường gặp.** Truyện kể theo đúng thứ tự xảy ra. Tiếng Anh dùng thì để đánh dấu lớp thời gian, nên learner không nắm thì sẽ đọc lộn xộn thứ tự.

**Knowledge node.** Ngôi kể · Thì quá khứ hoàn thành trong kể chuyện · Trình tự sự việc

***

## Unit 2 · Informative and instructional texts (Văn bản thông tin và hướng dẫn)

> **Tôi sẽ làm được** lấy đúng thông tin cần từ một bài hướng dẫn hoặc bài giới thiệu.

**Mastery level 4-9 · Lớp 5-11 · Function (Chức năng) · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc tuần tự từ đầu tới cuối để tìm thông tin |
| **Đạt** | Dùng tiêu đề, đề mục, gạch đầu dòng để nhảy tới chỗ cần |
| **Vững** | Đọc và **làm theo được** một hướng dẫn kỹ thuật bằng tiếng Anh |

**Bằng chứng đạt.** Learner làm theo được một hướng dẫn thật bằng tiếng Anh, ví dụ cài một phần mềm hoặc làm một món ăn.

**Hiểu lầm thường gặp.** Văn bản nào cũng đọc như đọc truyện. Bài hướng dẫn được thiết kế để **tra**, không phải để đọc tuần tự, và đọc sai kiểu làm mất rất nhiều thời gian.

**Knowledge node.** Văn bản hướng dẫn · Đề mục · Câu mệnh lệnh · Đọc để làm theo

***

## Unit 3 · Argument and opinion pieces (Bài nghị luận và ý kiến)

> **Tôi sẽ làm được** tách được đâu là ý kiến, đâu là lý lẽ, đâu là dẫn chứng trong một bài tranh luận.

**Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Purpose (Mục đích) · Message (Thông điệp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc hiểu từng câu nhưng không tách được vai trò của chúng |
| **Đạt** | Chỉ ra luận điểm chính và các lý lẽ đỡ nó |
| **Vững** | Đánh giá được lý lẽ nào yếu, dẫn chứng nào không đỡ được điều nó định đỡ |

**Bằng chứng đạt.** Learner tóm một bài xã luận thành sơ đồ luận điểm và lý lẽ, rồi chỉ ra chỗ lập luận hổng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Bài in trên báo lớn thì lập luận chắc. Learner đánh giá độ tin cậy bằng nguồn thay vì bằng chất lượng lý lẽ.

**Knowledge node.** Luận điểm · Lý lẽ và dẫn chứng · Bài xã luận · Lỗi lập luận

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Structure*: mỗi kiểu văn bản có bộ khung riêng, và biết khung thì đọc nhanh hơn nhiều.

**Inquiry.** Khuôn nhận dạng kiểu văn bản trước khi đọc kỹ:

```text
Đưa bốn văn bản khác kiểu, CHỈ cho nhìn 20 giây mỗi cái
     ↓
"Đây là kiểu gì? Em dựa vào đâu mà biết?"
     ↓
Bố cục, đề mục, độ dài câu, đại từ, thì
     ↓
"Với mỗi kiểu, em sẽ đọc theo cách nào?"
```

Bài tập này dạy learner **quyết định cách đọc trước khi bắt đầu đọc**, thay vì áp một cách đọc duy nhất cho mọi thứ.

[Module 3.4 · Read critically →](/curriculum/tieng-anh/read/read-critically)
