---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh/read/read-for-meaning.md
description: >-
  Module 3.1 Tiếng Anh (3 unit): đọc tiếng Anh mà không phải dịch từng câu sang
  tiếng Việt trong đầu.
---

# Module 3.1 · Read for meaning (Đọc lấy nghĩa)

Thuộc [Package 3 · Read & Interpret](/curriculum/tieng-anh/read/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 3 tới 10 |
| **Lớp (VN)** | 4 tới 12 |
| **Key concept chính** | Context (Ngữ cảnh) |

***

## Unit 1 · Read without stopping at every word (Đọc không dừng ở mọi từ lạ)

> **Tôi sẽ làm được** đọc tiếp khi gặp từ chưa biết, thay vì dừng lại tra ngay.

**Mastery level 3-9 · Lớp 4-11 · Context (Ngữ cảnh)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dừng tra mọi từ lạ, đọc một trang mất rất lâu và quên mất đầu bài |
| **Đạt** | Đọc hết đoạn rồi mới quay lại những từ thật sự cản trở |
| **Vững** | Phân loại được từ lạ: từ bỏ qua được, từ đoán được, từ bắt buộc phải tra |

**Bằng chứng đạt.** Learner đọc hết một bài có nhiều từ mới trong thời gian hợp lý, và kể lại đúng nội dung.

**Hiểu lầm thường gặp.** Không biết một từ thì không hiểu được câu. Dừng liên tục làm mất mạch, nên learner hiểu từng từ mà không hiểu bài. Người đọc thạo bỏ qua khá nhiều từ chưa chắc nghĩa.

**Knowledge node.** Đọc liền mạch · Từ cản trở và từ bỏ qua được · Tốc độ đọc

***

## Unit 2 · Skim and scan (Đọc lướt và đọc quét)

> **Tôi sẽ làm được** đọc lướt để nắm ý chung, và đọc quét để tìm đúng một thông tin.

**Mastery level 4-9 · Lớp 5-11 · Purpose (Mục đích)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc kỹ từ đầu tới cuối cho mọi mục đích |
| **Đạt** | Lướt tiêu đề và câu đầu đoạn để nắm bố cục; quét tìm số, tên, từ khoá |
| **Vững** | Chọn kiểu đọc theo mục đích, và đổi kiểu giữa chừng khi cần |

**Bằng chứng đạt.** Cho một bài dài và một câu hỏi cụ thể, learner tìm ra câu trả lời trong dưới một phút.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đọc lướt là đọc ẩu. Thực ra đó là một kỹ năng riêng, và trong bài thi có giới hạn thời gian thì learner đọc kỹ mọi thứ sẽ không kịp.

**Knowledge node.** Đọc lướt · Đọc quét · Câu chủ đề · Chiến lược làm bài đọc

***

## Unit 3 · Follow a longer text (Theo được bài dài)

> **Tôi sẽ làm được** giữ được mạch của một bài dài, không lạc sau vài đoạn.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-12 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Hiểu từng đoạn rời, không nối chúng lại thành mạch |
| **Đạt** | Dùng từ nối và câu chủ đề để bám bố cục bài |
| **Vững** | Đoán trước được đoạn sau nói gì, dựa vào cấu trúc lập luận đang chạy |

**Bằng chứng đạt.** Learner tóm được bố cục một bài dài thành ba tới bốn ý, không phải thành một chuỗi chi tiết.

**Hiểu lầm thường gặp.** Bài dài là nhiều đoạn ngắn ghép lại. Learner bỏ qua các từ báo hiệu chuyển ý (`however`, `in contrast`, `as a result`), vốn là bộ khung giữ cho mạch không đứt.

**Knowledge node.** Từ nối · Bố cục bài viết · Câu chủ đề · Mạch lập luận

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Purpose*: cách đọc phụ thuộc vào việc mình đọc để làm gì.

**Inquiry.** Khuôn cấm tra từ điển:

```text
Đưa một bài có khoảng 5% từ lạ
     ↓
LUẬT: đọc hết trong 5 phút, CẤM tra từ điển
     ↓
Kể lại nội dung, rồi mới cho tra
     ↓
"Em đã hiểu được bao nhiêu phần khi chưa tra? Từ nào thật sự cần?"
```

Learner thường ngạc nhiên vì hiểu được nhiều hơn mình tưởng, và bước cuối cho thấy chỉ một hai từ trong bài là thật sự cản trở, còn lại đoán được hoặc bỏ qua được.

[Module 3.2 · Read between the lines →](/curriculum/tieng-anh/read/between-the-lines)
