---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh/read/read-critically.md
description: >-
  Module 3.4 Tiếng Anh: nhận ra văn bản đang đẩy mình về phía nào và bằng cách
  nào, đưa tiếng Anh thành kỹ năng sống.
---

# Module 3.4 · Read critically (Đọc phản biện)

Thuộc [Package 3 · Read & Interpret](/curriculum/tieng-anh/read/). Module đưa tiếng Anh từ môn học thành kỹ năng sống.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 5 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 6 tới 12 |
| **Key concept chính** | Message (Thông điệp) |

***

## Unit 1 · Fact and opinion (Sự kiện và ý kiến)

> **Tôi sẽ làm được** tách điều kiểm chứng được khỏi điều chỉ là quan điểm.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-12 · Message (Thông điệp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi mọi câu trong bài là thông tin đúng |
| **Đạt** | Phân biệt được câu nêu sự kiện với câu nêu đánh giá |
| **Vững** | Nhận ra ý kiến được viết dưới dạng câu khẳng định, kiểu `it is clear that…` |

**Bằng chứng đạt.** Learner phân loại đúng các câu trong một đoạn thành sự kiện và ý kiến, và giải thích được chỗ khó phân loại.

**Hiểu lầm thường gặp.** Câu có số liệu thì là sự kiện. Số liệu vẫn có thể được chọn lọc để phục vụ một ý kiến, và chính việc **chọn số liệu nào** đã là một quan điểm.

**Knowledge node.** Sự kiện và ý kiến · Câu đánh giá · Ngôn ngữ tỏ vẻ khách quan

***

## Unit 2 · Word choice that steers you (Từ ngữ dẫn dắt người đọc)

> **Tôi sẽ làm được** thấy một từ được chọn để đẩy cảm xúc người đọc về phía nào.

**Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Word choice (Lựa chọn từ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc từ theo nghĩa từ điển, không thấy sắc thái |
| **Đạt** | Nhận ra cặp từ gần nghĩa mà khác hẳn thái độ: `protesters` và `rioters` |
| **Vững** | Chỉ ra chuỗi lựa chọn từ trong cả bài tạo thành một hướng nghiêng chung |

**Bằng chứng đạt.** Learner gạch được ít nhất năm từ mang cảm xúc trong một bài tin, và nói mỗi từ đẩy người đọc về phía nào.

**Hiểu lầm thường gặp.** Bản tin không nói sai sự thật thì khách quan. Thiên lệch nằm trong **lựa chọn từ**, không nằm trong dữ kiện sai, nên bài hoàn toàn đúng sự thật vẫn có thể rất một chiều.

**Knowledge node.** Từ mang cảm xúc · Sắc thái · Ngôn ngữ trung tính · Bị động giấu tác nhân

***

## Unit 3 · Compare two sources (So hai nguồn)

> **Tôi sẽ làm được** đọc hai bài về cùng một sự việc và nói chúng khác nhau ở đâu, vì sao.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Connections (Liên hệ) · Culture (Văn hoá)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc lần lượt hai bài, không so được |
| **Đạt** | Chỉ ra khác biệt về dữ kiện được chọn, từ ngữ, và chỗ nhấn |
| **Vững** | Đặt được câu hỏi về nguồn: ai viết, cho ai, có lợi ích gì trong chuyện này |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết một đoạn so hai nguồn, chỉ ra cả chỗ chúng đồng ý lẫn chỗ chúng khác, và không kết luận vội bên nào đúng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Phải tìm ra bên nào nói thật. Thường cả hai đều nói thật một phần, và câu hỏi hữu ích hơn là mỗi bên **chọn kể phần nào**.

**Knowledge node.** So sánh nguồn · Đánh giá độ tin cậy · Xung đột lợi ích · Đọc chéo

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Message*: không văn bản nào trung tính, kể cả văn bản nói đúng sự thật.

**Inquiry.** Khuôn hai bản tin, làm được trong 10 phút với bất kỳ tin nào:

```text
Hai đoạn tin ngắn về cùng một sự việc, hai nguồn khác nhau
     ↓
"Bản nào nói sai sự thật?"  (thường là không bản nào)
     ↓
"Gạch chân mọi từ mang cảm xúc. So hai bản."
     ↓
"Bản A có thông tin nào bản B bỏ? Vì sao bỏ?"
```

Bài tập này nối thẳng về [Module 2.2](/curriculum/tieng-anh/build/grammar-as-meaning), nơi learner đã học câu bị động dùng để giấu người thực hiện. `Mistakes were made` là ví dụ gọn nhất của cả module này.

Đây cũng là kỹ năng có tuổi thọ dài hơn hầu hết những gì học ở trường, và nó dùng được cho cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh.

[Quay lại Package 3 · Read & Interpret →](/curriculum/tieng-anh/read/)
