---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh/read.md
description: >-
  Package 3 Tiếng Anh (Read & Interpret): đọc tiếng Anh và thấy điều nằm sau
  chữ, package learner Việt Nam thường mạnh nhất.
---

# Package 3 · Read & Interpret (Đọc và diễn giải)

> **"I can read English and see what is behind it."**
> Con đọc được tiếng Anh và thấy được điều nằm sau chữ.

Đây là package mà learner Việt Nam thường mạnh nhất, vì đọc cho phép dừng lại và tra. Nhưng mạnh ở đây dễ che mất yếu ở [Package 1](/curriculum/tieng-anh/listen/).

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 4 |
| **Unit** | 12 |
| **Mastery level** | 3 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 4 tới 12 |

## [Module 3.1 · Read for meaning (Đọc lấy nghĩa)](/curriculum/tieng-anh/read/read-for-meaning)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Read without stopping at every word (Đọc không dừng ở mọi từ lạ) | 3-9 | 4-11 | Context (Ngữ cảnh) |
| Skim and scan (Đọc lướt và đọc quét) | 4-9 | 5-11 | Purpose (Mục đích) |
| Follow a longer text (Theo được bài dài) | 5-10 | 6-12 | Structure (Cấu trúc) |

Unit đầu gỡ thói quen tốn kém nhất: dừng lại tra mọi từ lạ. Người đọc thạo bỏ qua khá nhiều từ chưa chắc nghĩa và vẫn nắm được ý, rồi mới quay lại chỗ thật sự cần.

## [Module 3.2 · Read between the lines (Đọc suy luận)](/curriculum/tieng-anh/read/between-the-lines)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Infer from what is said (Suy ra từ điều được nói) | 5-10 | 6-12 | Meaning (Nghĩa) |
| The writer's purpose (Mục đích người viết) | 6-11 | 7-12 | Purpose (Mục đích) |
| What is left out (Điều bị bỏ đi) | 8-12 | 9-12 | Message (Thông điệp) |

## [Module 3.3 · Text types in English (Kiểu văn bản)](/curriculum/tieng-anh/read/text-types)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Stories and how they are told (Truyện và cách kể) | 3-8 | 4-10 | Creativity (Sáng tạo) · Structure (Cấu trúc) |
| Informative and instructional texts (Văn bản thông tin và hướng dẫn) | 4-9 | 5-11 | Function (Chức năng) · Structure (Cấu trúc) |
| Argument and opinion pieces (Bài nghị luận và ý kiến) | 7-12 | 8-12 | Purpose (Mục đích) · Message (Thông điệp) |

## [Module 3.4 · Read critically (Đọc phản biện)](/curriculum/tieng-anh/read/read-critically)

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| Fact and opinion (Sự kiện và ý kiến) | 5-10 | 6-12 | Message (Thông điệp) |
| Word choice that steers you (Từ ngữ dẫn dắt người đọc) | 7-12 | 8-12 | Word choice (Lựa chọn từ) |
| Compare two sources (So hai nguồn) | 8-12 | 9-12 | Connections (Liên hệ) · Culture (Văn hoá) |

Module này là chỗ tiếng Anh trở thành kỹ năng sống, không còn là môn học. Learner đọc được hai bản tin tiếng Anh về cùng một sự việc và chỉ ra chúng dẫn người đọc về hai phía, đang có một năng lực dùng suốt đời.

## Dạy package này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Message*: mọi văn bản đều được viết bởi một người, cho một mục đích.

**Inquiry.** Khuôn hai bản tin, làm được trong 10 phút với bất kỳ tin nào:

```text
Hai đoạn tin ngắn về cùng một sự việc, hai nguồn khác nhau
     ↓
"Bản nào nói sai sự thật?"  (thường là không bản nào)
     ↓
"Gạch chân mọi từ mang cảm xúc. So hai bản."
     ↓
protesters / rioters · claimed / stated · admitted / explained
```

Các cặp từ đó làm lộ ra rằng thiên lệch nằm trong **lựa chọn từ**, không nằm trong dữ kiện sai. Đây cũng là bài tập nối thẳng sang [Module 2.2](/curriculum/tieng-anh/build/), nơi learner đã học câu bị động dùng để giấu người thực hiện.

[Package 4 · Speak & Write →](/curriculum/tieng-anh/produce/)
