---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh/produce/write.md
description: >-
  Module 4.2 Tiếng Anh (4 unit): viết để một người đọc thật theo được, không
  phải để đủ số chữ đề bài yêu cầu.
---

# Module 4.2 · Write for a reader (Viết cho người đọc)

Thuộc [Package 4 · Speak & Write](/curriculum/tieng-anh/produce/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 2 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 12 |
| **Key concept chính** | Structure (Cấu trúc) |

***

## Unit 1 · Sentences that work (Câu dùng được)

> **Tôi sẽ làm được** viết câu tiếng Anh đúng cấu trúc và rõ nghĩa.

**Mastery level 2-6 · Lớp 3-7 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Viết câu theo trật tự tiếng Việt, thiếu chủ ngữ hoặc động từ |
| **Đạt** | Viết câu đủ thành phần, đúng thì, đúng trật tự |
| **Vững** | Viết câu ghép và câu phức mà vẫn rõ |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết một đoạn không có câu nào phải đọc lại lần hai mới hiểu.

**Hiểu lầm thường gặp.** Câu dài và phức tạp thì trông giỏi. Learner ghép nhiều mệnh đề rồi mất kiểm soát, ra câu vừa sai vừa khó hiểu.

**Knowledge node.** Cấu trúc câu · Câu ghép · Câu phức · Lỗi câu cụt

***

## Unit 2 · Paragraphs with one idea (Đoạn một ý)

> **Tôi sẽ làm được** viết một đoạn xoay quanh đúng một ý, có câu chủ đề.

**Mastery level 4-9 · Lớp 5-11 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Viết một khối chữ không tách đoạn |
| **Đạt** | Mỗi đoạn một ý, mở bằng câu chủ đề, có câu triển khai |
| **Vững** | Đoạn có câu chốt nối sang đoạn sau |

**Bằng chứng đạt.** Tóm tắt được mỗi đoạn của learner bằng một câu, và các câu đó khác nhau.

**Hiểu lầm thường gặp.** Xuống dòng khi đoạn trông dài quá. Learner tách đoạn theo cảm giác thị giác chứ không theo ý.

**Knowledge node.** Topic sentence · Supporting sentence · Concluding sentence

***

## Unit 3 · Organise a longer text (Tổ chức bài dài)

> **Tôi sẽ làm được** sắp xếp một bài nhiều đoạn để người đọc theo được mạch.

**Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Structure (Cấu trúc) · Purpose (Mục đích)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Các đoạn đứng cạnh nhau rời rạc |
| **Đạt** | Có mở, thân, kết; dùng từ nối giữa các đoạn |
| **Vững** | Sắp thứ tự đoạn có chủ ý, để mạch bài dẫn tới kết luận |

**Bằng chứng đạt.** Đảo thứ tự hai đoạn trong bài learner thì bài đọc kém hẳn đi, tức là thứ tự vốn có lý do.

**Hiểu lầm thường gặp.** Rắc từ nối vào là bài mạch lạc. Dùng `however` cho hai ý không hề tương phản làm người đọc lạc hướng hơn là được dẫn.

**Knowledge node.** Bố cục bài viết · Từ nối giữa đoạn · Mở bài và kết bài

***

## Unit 4 · Essay and structured argument (Bài luận có lập luận)

> **Tôi sẽ làm được** viết một bài luận có luận điểm rõ và lý lẽ đỡ cho nó.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Purpose (Mục đích) · Message (Thông điệp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nêu ý kiến rồi lặp lại nó bằng cách khác |
| **Đạt** | Có luận điểm, lý lẽ, dẫn chứng phân biệt rõ ba tầng |
| **Vững** | Lường trước ý kiến ngược và trả lời nó trong bài |

**Bằng chứng đạt.** Bài của learner có ít nhất một đoạn dạng *"some people argue that… however…"*.

**Hiểu lầm thường gặp.** Dùng từ to và câu phức là bài luận hay. Người chấm quốc tế đánh giá **mạch lập luận** trước, và một bài viết đơn giản mà chặt luôn hơn một bài rối rắm.

**Knowledge node.** Thesis statement · Lập luận · Phản biện · Kết luận

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Structure*: viết là quyết định thứ tự, không chỉ là nghĩ ra nội dung.

**Inquiry.** Khuôn dùng chính bài của learner làm dữ liệu:

```text
Cắt bài viết của learner thành các đoạn rời
     ↓
Đưa cho bạn khác xếp lại, KHÔNG cho xem bản gốc
     ↓
Bạn xếp sai  →  bài chưa có manh mối chuyển ý
     ↓
"Thêm gì để người đọc biết đoạn nào đứng trước?"
```

Learner nhận phản hồi từ một người đọc thật thay vì từ lời nhận xét chung chung *bài chưa mạch lạc*.

[Module 4.3 · Register and audience →](/curriculum/tieng-anh/produce/register)
