---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh/produce/register.md
description: >-
  Module 4.3 Tiếng Anh: đổi cách nói theo người nhận, và hiểu dùng sai ngữ vực
  tốn kém hơn sai ngữ pháp.
---

# Module 4.3 · Register and audience (Ngữ vực và người nhận)

Thuộc [Package 4 · Speak & Write](/curriculum/tieng-anh/produce/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 4 tới 11 |
| **Lớp (VN)** | 5 tới 12 |
| **Key concept chính** | Audience (Người nhận) |

***

## Unit 1 · Formal and informal (Trang trọng và thân mật)

> **Tôi sẽ làm được** chọn mức trang trọng hợp với tình huống.

**Mastery level 4-10 · Lớp 5-12 · Audience (Người nhận) · Conventions (Quy ước)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Viết một giọng cho mọi người nhận |
| **Đạt** | Phân biệt viết tắt, từ lóng, cấu trúc trang trọng; chọn đúng theo tình huống |
| **Vững** | Nhận ra một câu lệch ngữ vực trong bài của người khác và sửa được |

**Bằng chứng đạt.** Learner sửa một đoạn bị lẫn ngữ vực và chỉ ra đúng những từ gây lệch.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đúng ngữ pháp thì viết đâu cũng được. Một lá đơn viết giọng nhắn tin gây hậu quả lớn hơn một lỗi chính tả.

**Knowledge node.** Viết tắt · Từ lóng · Cấu trúc trang trọng · Mức trang trọng

***

## Unit 2 · Email, message, letter (Email, tin nhắn, thư)

> **Tôi sẽ làm được** viết đúng khuôn của từng loại văn bản giao tiếp.

**Mastery level 5-11 · Lớp 6-12 · Function (Chức năng) · Conventions (Quy ước)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Viết email như viết tin nhắn, thiếu tiêu đề và lời chào |
| **Đạt** | Có đủ tiêu đề, lời chào, thân, lời kết phù hợp từng loại |
| **Vững** | Viết được email yêu cầu, phàn nàn, xin lỗi với giọng phù hợp từng mục đích |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết một email phàn nàn vừa rõ ràng vừa lịch sự, không cộc cũng không vòng vo.

**Hiểu lầm thường gặp.** Khuôn email là thủ tục để lấy điểm. Thực ra nó là **quy ước người đọc trông đợi**, và thiếu nó thì email bị đọc là thiếu tôn trọng.

**Knowledge node.** Cấu trúc email · Lời chào và lời kết · Email yêu cầu và phàn nàn

***

## Unit 3 · Politeness in English (Lịch sự trong tiếng Anh)

> **Tôi sẽ làm được** tỏ ra lịch sự bằng cấu trúc câu, vì tiếng Anh không có từ như *ạ* hay *dạ*.

**Mastery level 5-11 · Lớp 6-12 · Culture (Văn hoá) · Empathy (Đồng cảm)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dịch thẳng câu tiếng Việt, ra câu nghe cộc |
| **Đạt** | Dùng `could`, `would`, câu hỏi thay câu mệnh lệnh |
| **Vững** | Điều chỉnh mức lịch sự theo khoảng cách xã hội, và nói giảm khi từ chối |

**Bằng chứng đạt.** Learner đổi `Give me the salt` thành `Could you pass the salt, please?` và giải thích được khác biệt.

**Hiểu lầm thường gặp.** Thêm `please` là đủ lịch sự. Trong tiếng Anh, lịch sự nằm chủ yếu ở **cấu trúc câu và ngữ điệu**, không ở một từ thêm vào. `Give me that, please` vẫn cộc.

**Knowledge node.** Câu hỏi lịch sự · Động từ khuyết thiếu · Nói giảm · Từ chối lịch sự

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Audience* và *Culture*: quy ước lịch sự khác nhau giữa hai ngôn ngữ, nên dịch thẳng phép lịch sự thường hỏng.

**Inquiry.** Khuôn năm người nhận, và câu hỏi cuối là câu riêng của môn này:

```text
Một tình huống, năm người nhận khác nhau
     ↓
Learner viết cả năm bản, KHÔNG hướng dẫn gì về văn phong
     ↓
Dán cạnh nhau, so độ dài và mức lịch sự
     ↓
"Nếu viết bằng tiếng Việt thì khác chỗ nào?"
```

Câu cuối làm lộ ra rằng tiếng Việt gánh phần lịch sự bằng **từ xưng hô và tiểu từ**, còn tiếng Anh gánh bằng **cấu trúc câu**. Learner nào không thấy điều đó sẽ viết email đúng ngữ pháp mà người nhận thấy khó chịu.

[Module 4.4 · Draft and revise →](/curriculum/tieng-anh/produce/revise)
