---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh/listen/sounds-and-spelling.md
description: >-
  Module 1.1 Tiếng Anh, module vào trước nhất: nghe ra và nói được những âm
  tiếng Anh mà tiếng Việt không có, nối âm với chữ.
---

# Module 1.1 · Sounds and spelling (Âm và chữ)

Thuộc [Package 1 · Listen & Decode](/curriculum/tieng-anh/listen/). Module vào trước nhất của cả môn.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 1 tới 10 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 11 |
| **Key concept chính** | Patterns (Quy luật) |

***

## Unit 1 · English sounds not in Vietnamese (Âm tiếng Anh không có trong tiếng Việt)

> **Tôi sẽ làm được** nghe ra và nói được những âm mà tiếng Việt không có sẵn.

**Mastery level 1-4 · Lớp 3-5 · Patterns (Quy luật)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Thay âm lạ bằng âm tiếng Việt gần nhất, không nhận ra mình đang thay |
| **Đạt** | Nghe ra khác biệt giữa cặp âm dễ lẫn; nói được khi tập trung |
| **Vững** | Giữ được âm đúng cả khi nói nhanh, không chỉ khi đọc từng từ |

**Bằng chứng đạt.** Learner phân biệt được cặp từ chỉ khác một âm khi nghe, ví dụ `ship` với `sheep`, `think` với `sink`, mà không nhìn chữ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Âm nào nghe hao hao thì coi là một. Learner thay `th` bằng `t` hoặc `s`, thay âm cuối bằng cách bỏ hẳn. Vì tiếng Việt không có âm đó nên tai chưa được huấn luyện để nghe ra, và **không nghe ra thì không sửa được**.

**Knowledge node.** Cặp âm tối thiểu · Âm cuối · Phụ âm kép · Nguyên âm dài và ngắn

***

## Unit 2 · Letters to sounds (Từ chữ sang âm)

> **Tôi sẽ làm được** đoán cách đọc một từ mới nhìn thấy, và biết khi nào chữ viết đánh lừa.

**Mastery level 1-5 · Lớp 3-6 · Conventions (Quy ước) · Patterns (Quy luật)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc từ mới bằng cách áp cách đọc tiếng Việt lên từng chữ cái |
| **Đạt** | Nắm các quy luật phổ biến: `e` câm cuối từ, `ch`, `sh`, `ee`, `oo` |
| **Vững** | Đoán được cách đọc từ mới, và biết những từ ngoại lệ phải nghe mới chắc |

**Bằng chứng đạt.** Learner đọc đúng một từ **chưa từng gặp** theo quy luật, và tự nói *"chỗ này em không chắc, phải nghe"* khi gặp từ bất quy tắc.

**Hiểu lầm thường gặp.** Tiếng Anh viết sao đọc vậy như tiếng Việt. Tiếng Việt gần như một chữ một âm, tiếng Anh thì không, nên learner áp thói quen cũ và đọc sai hàng loạt từ quen.

**Knowledge node.** Quy tắc phát âm · E câm · Nguyên âm đôi · Từ bất quy tắc

***

## Unit 3 · Word stress (Trọng âm từ)

> **Tôi sẽ làm được** đặt trọng âm đúng chỗ, và hiểu vì sao đặt sai thì người nghe không nhận ra từ.

**Mastery level 3-7 · Lớp 4-8 · Patterns (Quy luật) · Meaning (Nghĩa)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc mọi âm tiết đều nhau, như tiếng Việt |
| **Đạt** | Đặt đúng trọng âm ở từ quen; nhận ra âm tiết không trọng âm bị đọc nhẹ đi |
| **Vững** | Dùng quy luật trọng âm theo hậu tố; biết trọng âm đổi thì từ loại đổi (`REcord` và `reCORD`) |

**Bằng chứng đạt.** Learner nghe một từ dài chưa quen và chỉ ra được âm tiết nào mang trọng âm.

**Hiểu lầm thường gặp.** Trọng âm là chi tiết làm đẹp, sai cũng không sao. Thực tế người bản xứ nhận diện từ **chủ yếu qua khung trọng âm**, nên sai trọng âm gây khó hiểu hơn cả sai một phụ âm.

**Knowledge node.** Trọng âm từ · Âm tiết · Hậu tố và trọng âm · Trọng âm đổi từ loại

***

## Unit 4 · Sentence rhythm and linking (Nhịp câu và nối âm)

> **Tôi sẽ làm được** nghe ra các từ riêng lẻ trong một câu nói liền thành khối.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Patterns (Quy luật) · Communication (Giao tiếp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chỉ nghe được khi người nói tách rõ từng từ |
| **Đạt** | Nhận ra hiện tượng nối âm quen: `want to` thành `wanna`, `a lot of` thành một khối |
| **Vững** | Nghe được ở tốc độ tự nhiên, tách đúng ranh giới từ dù âm bị nối và nuốt |

**Bằng chứng đạt.** Learner chép lại đúng một câu nói ở tốc độ thật, gồm cả những từ chức năng bị đọc rất nhẹ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nghe kém vì thiếu từ vựng. Đây là chẩn đoán sai phổ biến nhất của cả môn. Learner biết mọi từ trong câu, nhưng ở tốc độ thật các từ dính vào nhau thành một khối âm khác hẳn khi đọc rời, nên không nhận ra.

**Knowledge node.** Nối âm · Nuốt âm · Từ chức năng đọc nhẹ · Nhịp câu

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Patterns*: âm tiếng Anh có quy luật, và nghe được là nhận ra quy luật chứ không phải tai tinh hơn.

**Inquiry.** Khuôn gỡ đúng chẩn đoán sai ở trên:

```text
Cho learner ĐỌC một đoạn thoại trên giấy, hiểu hết mọi từ
     ↓
Bật audio đúng đoạn đó ở tốc độ thật
     ↓
Learner không nghe ra, dù đã biết mọi từ
     ↓
"Vì sao đọc thì hiểu mà nghe thì không? Các từ đã bị làm sao?"
```

Bước ba chứng minh cho learner rằng vấn đề **không phải thiếu từ vựng**, nên em ấy thôi giải quyết sai bài toán và bắt đầu luyện đúng thứ cần luyện.

[Module 1.2 · Listen for meaning →](/curriculum/tieng-anh/listen/listen-for-meaning)
