---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh/listen/pronounce.md
description: >-
  Module 1.4 Tiếng Anh: phát âm cho người ta hiểu, đặt ở package nghe vì phát âm
  và nghe là hai mặt của cùng một năng lực.
---

# Module 1.4 · Pronounce to be understood (Phát âm cho người ta hiểu)

Thuộc [Package 1 · Listen & Decode](/curriculum/tieng-anh/listen/).

Module này ở Package nghe chứ không ở [Package sản xuất](/curriculum/tieng-anh/produce/), vì phát âm và nghe là **hai mặt của cùng một năng lực**: learner phát âm sai một âm thường cũng không nghe ra âm đó khi người khác nói.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 2 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 12 |
| **Key concept chính** | Communication (Giao tiếp) |

Mục tiêu nằm ngay trong tên module. **Giọng Việt trong tiếng Anh không phải lỗi.** Thứ cần sửa chỉ là những chỗ làm người nghe hiểu nhầm hoặc không nhận ra từ.

***

## Unit 1 · Sounds that change meaning (Âm làm đổi nghĩa)

> **Tôi sẽ làm được** phát âm đúng những chỗ mà sai một âm là đổi hẳn nghĩa.

**Mastery level 2-7 · Lớp 3-9 · Meaning (Nghĩa)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Bỏ âm cuối, lẫn các cặp âm gần nhau |
| **Đạt** | Giữ được âm cuối; phân biệt được các cặp hay gây hiểu nhầm |
| **Vững** | Ưu tiên đúng: sửa những âm làm đổi nghĩa trước, chấp nhận những khác biệt không gây hiểu nhầm |

**Bằng chứng đạt.** Người nghe phân biệt được `three` và `tree`, `rice` và `lice` khi learner nói, không cần hỏi lại.

**Hiểu lầm thường gặp.** Phải sửa mọi âm cho giống bản xứ. Đuổi theo mục tiêu đó tốn rất nhiều công mà lợi ích giao tiếp thấp; ưu tiên đúng là những âm mang **chức năng phân biệt nghĩa**.

**Knowledge node.** Cặp âm tối thiểu · Âm cuối · Phụ âm cuối kép

***

## Unit 2 · Stress in words and sentences (Trọng âm từ và câu)

> **Tôi sẽ làm được** nhấn đúng chỗ để người nghe nhận ra từ và nắm được ý chính.

**Mastery level 4-9 · Lớp 5-11 · Patterns (Quy luật)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nói đều đều mọi âm tiết, mọi từ |
| **Đạt** | Nhấn đúng trọng âm từ; nhấn được từ mang thông tin trong câu |
| **Vững** | Đổi chỗ nhấn để đổi trọng tâm của câu, và biết mình đang đổi |

**Bằng chứng đạt.** Learner nói cùng một câu với hai chỗ nhấn khác nhau và nói được hai câu đó nhấn mạnh điều gì khác nhau.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nói to hơn là nhấn mạnh hơn. Trọng âm trong tiếng Anh là kết hợp của độ dài, cao độ và độ rõ, không chỉ là âm lượng.

**Knowledge node.** Trọng âm câu · Từ mang thông tin · Nhấn để đổi trọng tâm

***

## Unit 3 · Intonation carries attitude (Ngữ điệu mang thái độ)

> **Tôi sẽ làm được** dùng ngữ điệu để người nghe biết tôi đang hỏi, đang chắc, hay đang ngần ngại.

**Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Communication (Giao tiếp) · Empathy (Đồng cảm)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nói một giọng đều cho mọi loại câu |
| **Đạt** | Lên giọng ở câu hỏi, xuống giọng ở câu kể |
| **Vững** | Dùng ngữ điệu để tỏ lịch sự, ngần ngại, hoặc không đồng ý một cách mềm mỏng |

**Bằng chứng đạt.** Learner nói một câu theo hai ngữ điệu, và người nghe cảm nhận được một bản lịch sự, một bản cộc.

**Hiểu lầm thường gặp.** Ngữ điệu là chuyện trang trí. Trong tiếng Anh, **ngữ điệu gánh phần lịch sự** mà tiếng Việt gánh bằng từ như *ạ* hay *nhé*. Nói đúng ngữ pháp với ngữ điệu phẳng dễ bị nghe thành cộc lốc.

**Knowledge node.** Ngữ điệu lên xuống · Lịch sự qua giọng · Câu hỏi đuôi

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Communication*: chuẩn của phát âm là người nghe hiểu, không phải giống một hình mẫu.

**Inquiry.** Khuôn đặt người nghe làm thước đo:

```text
Learner nói một câu cho bạn nghe, bạn KHÔNG nhìn chữ
     ↓
Bạn chép lại điều mình nghe được
     ↓
So bản chép với câu gốc: chỗ nào lệch?
     ↓
"Âm nào gây ra chỗ lệch đó? Đó là âm đáng sửa."
```

Cách này chọn ưu tiên sửa cho learner một cách khách quan: chỉ những âm thật sự gây hiểu nhầm mới lọt vào danh sách, thay vì sửa tràn lan theo cảm giác giống hay không giống.

[Quay lại Package 1 · Listen & Decode →](/curriculum/tieng-anh/listen/)
