---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh/listen/listen-for-meaning.md
description: >-
  Module 1.2 Tiếng Anh (4 unit): nắm ý người ta nói mà không cần hiểu từng từ
  một.
---

# Module 1.2 · Listen for meaning (Nghe lấy ý)

Thuộc [Package 1 · Listen & Decode](/curriculum/tieng-anh/listen/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 1 tới 9 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 11 |
| **Key concept chính** | Meaning (Nghĩa) |

***

## Unit 1 · Catch key words (Bắt từ khoá)

> **Tôi sẽ làm được** bắt được những từ mang nội dung chính trong một câu nói.

**Mastery level 2-5 · Lớp 3-6 · Meaning (Nghĩa)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Cố nghe hết mọi từ nên mất mạch ngay từ câu đầu |
| **Đạt** | Bắt được danh từ và động từ chính, đủ để đoán nội dung |
| **Vững** | Biết những từ nào **đáng bỏ qua**, và dồn chú ý vào chỗ mang thông tin |

**Bằng chứng đạt.** Learner nghe một đoạn có vài từ lạ và vẫn kể lại đúng nội dung chính.

**Hiểu lầm thường gặp.** Phải hiểu hết mới nghe được. Learner cố dịch từng từ trong đầu, và trong lúc dịch một từ thì mất luôn ba từ tiếp theo.

**Knowledge node.** Từ mang nội dung · Từ chức năng · Nghe lấy ý chính

***

## Unit 2 · Follow instructions (Nghe làm theo)

> **Tôi sẽ làm được** nghe một chuỗi hướng dẫn và làm theo đúng thứ tự.

**Mastery level 1-5 · Lớp 3-6 · Function (Chức năng) · Communication (Giao tiếp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Làm theo được một bước, quên bước sau |
| **Đạt** | Theo được chuỗi ba tới bốn bước, hiểu từ chỉ trình tự |
| **Vững** | Nhận ra khi mình nghe sót và **hỏi lại đúng chỗ**, thay vì đoán bừa |

**Bằng chứng đạt.** Learner hỏi lại *"sorry, was that the second one or the third?"* thay vì im lặng làm sai.

**Hiểu lầm thường gặp.** Hỏi lại là dấu hiệu kém. Thực ra hỏi lại đúng chỗ là kỹ năng giao tiếp, và người bản xứ cũng làm suốt.

**Knowledge node.** Câu mệnh lệnh · Từ chỉ trình tự · Hỏi lại · Giới từ chỉ vị trí

***

## Unit 3 · Get the gist of a longer talk (Nắm ý chính bài nói dài)

> **Tôi sẽ làm được** nghe một bài nói vài phút và tóm được nó nói về gì.

**Mastery level 5-9 · Lớp 6-11 · Meaning (Nghĩa) · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nhớ vài chi tiết rời, không nắm được chủ đề chung |
| **Đạt** | Nói được bài nói về gì và chia làm mấy phần |
| **Vững** | Dùng dấu hiệu cấu trúc (`first`, `however`, `to sum up`) để đoán trước điều sắp tới |

**Bằng chứng đạt.** Learner tóm tắt một bài nói bốn phút trong ba câu, và ba câu đó phản ánh đúng bố cục bài.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nghe bài dài là nghe nhiều câu ngắn nối nhau. Learner không để ý tới các từ báo hiệu cấu trúc, vốn là thứ giúp bám mạch khi bỏ lỡ vài câu.

**Knowledge node.** Từ nối trong bài nói · Bố cục bài nói · Ý chính và ý phụ

***

## Unit 4 · Listen for specific detail (Nghe lấy thông tin cụ thể)

> **Tôi sẽ làm được** nghe để lấy đúng một thông tin, ví dụ giờ, giá, tên, số.

**Mastery level 4-9 · Lớp 5-11 · Purpose (Mục đích)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nghe đều toàn bộ, thường sót đúng chi tiết cần |
| **Đạt** | Biết trước mình cần gì, chờ đúng chỗ đó |
| **Vững** | Nghe được cả khi thông tin bị nhắc lại kiểu khác hoặc bị sửa giữa chừng |

**Bằng chứng đạt.** Learner lấy đúng thông tin ngay cả khi người nói đổi ý giữa câu, kiểu *"at seven, sorry, half past seven"*.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nghe lấy ý và nghe lấy chi tiết là một kỹ năng. Thực ra chúng ngược nhau: nghe lấy ý cho phép bỏ qua rất nhiều, nghe lấy chi tiết thì không, và phải luyện riêng.

**Knowledge node.** Số và ngày tháng · Thông tin cụ thể · Sửa lời giữa câu

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Meaning*: mục tiêu của nghe là lấy được nghĩa, không phải giải mã hết âm.

**Inquiry.** Khuôn cho thấy hai kiểu nghe là hai việc khác nhau:

```text
Nghe MỘT đoạn hai lần, hai nhiệm vụ khác nhau
     ↓
Lần 1: "đoạn này nói về gì?"  (không được ghi chép)
     ↓
Lần 2: "giá vé là bao nhiêu?"  (được ghi)
     ↓
"Hai lần nghe khác nhau thế nào? Lần nào em căng hơn?"
```

Learner tự nhận ra hai lần nghe đòi hai cách tập trung khác nhau, và từ đó biết chọn cách nghe theo mục đích thay vì luôn cố nghe hết.

[Module 1.3 · Listen in real conditions →](/curriculum/tieng-anh/listen/real-conditions)
