---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/tieng-anh/build/vocabulary.md
description: >-
  Module 2.1 Tiếng Anh (4 unit): học từ theo cách dùng lại được thay vì thuộc
  rồi quên sau kỳ kiểm tra.
---

# Module 2.1 · Vocabulary that sticks (Vốn từ bám lại)

Thuộc [Package 2 · Build Language](/curriculum/tieng-anh/build/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 2 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 12 |
| **Key concept chính** | Meaning (Nghĩa) |

Vốn từ là yếu tố dự báo trình độ mạnh nhất, nhưng **không lớn lên bằng cách chép danh sách**. Nó lớn qua việc gặp từ nhiều lần trong nhiều ngữ cảnh.

***

## Unit 1 · Words in chunks, not alone (Học từ theo cụm)

> **Tôi sẽ làm được** học một từ cùng với những từ hay đi với nó.

**Mastery level 2-8 · Lớp 3-9 · Patterns (Quy luật) · Meaning (Nghĩa)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Học từ rời kèm một nghĩa tiếng Việt |
| **Đạt** | Học kèm cụm đi cùng: `make a decision`, `heavy rain`, `depend on` |
| **Vững** | Nhận ra cụm sai tai dù đúng ngữ pháp, ví dụ `do a decision` |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết `make progress` chứ không `do progress`, và nói được *"em nghe cụm này quen"* thay vì suy từ nghĩa tiếng Việt.

**Hiểu lầm thường gặp.** Biết nghĩa một từ là dùng được từ đó. Learner biết `make` nghĩa là *làm*, rồi viết `make homework`. **Đơn vị của vốn từ là cụm, không phải từ.**

**Knowledge node.** Collocation · Cụm động từ · Cụm giới từ · Từ đi kèm

***

## Unit 2 · Word families (Họ từ)

> **Tôi sẽ làm được** đi từ một từ sang các dạng khác của nó.

**Mastery level 4-9 · Lớp 5-10 · Patterns (Quy luật) · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi `decide` và `decision` là hai từ không liên quan |
| **Đạt** | Đi được giữa danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của cùng một gốc |
| **Vững** | Đoán được dạng cần dùng theo vị trí trong câu, kể cả với từ mới gặp |

**Bằng chứng đạt.** Cho một câu khuyết và một từ gốc, learner chọn đúng dạng cần điền và giải thích bằng vị trí ngữ pháp.

**Hiểu lầm thường gặp.** Mỗi dạng là một từ mới phải học riêng. Học theo họ từ nhân vốn từ lên nhiều lần với cùng công sức.

**Knowledge node.** Tiền tố và hậu tố · Từ loại · Họ từ · Chuyển loại từ

***

## Unit 3 · Guess words in context (Đoán từ trong ngữ cảnh)

> **Tôi sẽ làm được** đoán nghĩa từ mới từ câu chứa nó, thay vì phải tra mới đọc tiếp được.

**Mastery level 3-10 · Lớp 4-12 · Context (Ngữ cảnh)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Gặp từ lạ là dừng lại tra |
| **Đạt** | Đoán nghĩa gần đúng và nói được dựa vào manh mối nào |
| **Vững** | Đoán rồi tự kiểm bằng cách thay nghĩa vừa đoán vào câu; biết khi nào bắt buộc phải tra |

**Bằng chứng đạt.** Learner đọc hết một đoạn có bốn từ lạ mà không tra, rồi kể lại đúng nội dung.

**Hiểu lầm thường gặp.** Không biết một từ thì không hiểu được câu. Người đọc thạo bỏ qua khá nhiều từ chưa chắc nghĩa, và chỉ quay lại chỗ thật sự cản trở.

**Knowledge node.** Manh mối ngữ cảnh · Tiền tố gợi nghĩa · Từ đồng nghĩa trong câu

***

## Unit 4 · Academic vocabulary (Từ vựng học thuật)

> **Tôi sẽ làm được** dùng lớp từ xuất hiện trong mọi môn học và mọi bài viết trang trọng.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Meaning (Nghĩa) · Purpose (Mục đích)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nhận ra từ học thuật khi đọc nhưng không dùng khi viết |
| **Đạt** | Dùng được lớp từ này trong bài viết: `analyse`, `significant`, `consequently` |
| **Vững** | Chọn đúng mức trang trọng, không nhồi từ khó vào chỗ không cần |

**Bằng chứng đạt.** Bài viết của learner dùng từ học thuật đúng chỗ, và không có câu nào nghe gượng vì cố dùng từ to.

**Hiểu lầm thường gặp.** Từ càng khó bài càng hay. Learner nhồi từ dài vào câu và làm bài vừa sai vừa khó đọc. Nối thẳng với unit *Say it simpler* ở [Module 4.4](/curriculum/tieng-anh/produce/).

**Knowledge node.** Academic Word List · Từ nối trang trọng · Danh từ hoá · Mức trang trọng

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Patterns*: từ tiếng Anh đi thành cụm và thành họ, nên học theo cấu trúc rẻ hơn học rời.

**Inquiry.** Khuôn cho unit 1, gỡ thói quen học từ rời:

```text
Đưa một từ quen, ví dụ "make"
     ↓
Learner tìm trong bài đọc mọi cụm có chứa nó
     ↓
Xếp nhóm: cụm nào nói về tạo ra, cụm nào là thành ngữ
     ↓
"Vì sao là make a decision mà không phải do a decision?"
```

Câu cuối không có lời giải bằng logic, và đó chính là bài học: **một phần lớn ngôn ngữ là quy ước phải gặp nhiều lần**, không suy ra được từ nghĩa gốc.

[Module 2.2 · Grammar as meaning →](/curriculum/tieng-anh/build/grammar-as-meaning)
