---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sinh/reason.md
description: >-
  Package 4 Sinh học (Reason with Variation): rút kết luận từ dữ liệu tản mát,
  phân biệt khác biệt thật với dao động ngẫu nhiên.
---

# Package 4 · Reason with Variation (Lập luận với biến dị)

Thuộc [Curriculum Biology](/curriculum/sinh/). Package đặc thù nhất của môn, và là chỗ Sinh học tách khỏi Lý và Hoá.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 4 |
| **Unit** | 13 |
| **Mastery level** | 3 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 4 tới 12 |
| **Key concept chính** | Patterns (Quy luật) · Evidence (Bằng chứng) |

Trong Vật lý, hai lần đo lệch nhau là sai số cần khử. Trong Sinh học, hai cá thể khác nhau là **hiện tượng cần giải thích**. Cả package này dựng quanh khác biệt đó.

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [4.1 · Variation is normal](/curriculum/sinh/reason/variation-normal) (Biến dị là bình thường) | Không có hai cá thể giống hệt nhau | 3 |
| [4.2 · Compare two groups](/curriculum/sinh/reason/compare-groups) (So sánh hai nhóm) | Khác biệt thật hay khác biệt ngẫu nhiên | 3 |
| [4.3 · Chance and inheritance](/curriculum/sinh/reason/chance-inheritance) (Xác suất và di truyền) | Tỉ lệ là kỳ vọng, không phải lời hứa | 4 |
| [4.4 · Evolution as reasoning](/curriculum/sinh/reason/evolution) (Tiến hoá như một lối lập luận) | Biến dị cộng chọn lọc cộng thời gian | 3 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| 4.1.1 No two are identical (Không hai cá thể nào giống hệt) | 3-7 | 4-8 | Patterns |
| 4.1.2 Spread, not just average (Nhìn cả độ tản mát, không chỉ trung bình) | 6-11 | 7-12 | Patterns · Evidence |
| 4.1.3 Where variation comes from (Biến dị đến từ đâu) | 8-12 | 9-12 | Change |
| 4.2.1 Is the difference real (Khác biệt này có thật không) | 7-12 | 8-12 | Evidence |
| 4.2.2 Correlation is not cause (Cùng biến đổi không phải nhân quả) | 8-12 | 9-12 | Relationships |
| 4.2.3 The placebo and the control (Giả dược và nhóm đối chứng) | 9-12 | 10-12 | Evidence |
| 4.3.1 Predict with ratios (Dự đoán bằng tỉ lệ) | 8-12 | 9-12 | Patterns |
| 4.3.2 Ratios are expectations (Tỉ lệ là kỳ vọng, không phải bảo đảm) | 9-12 | 10-12 | Evidence · Patterns |
| 4.3.3 Family trees (Đọc phả hệ) | 9-12 | 10-12 | Relationships |
| 4.3.4 Risk, not certainty (Nguy cơ, không phải chắc chắn) | 10-12 | 11-12 | Consequences |
| 4.4.1 More offspring than survive (Sinh ra nhiều hơn số sống sót) | 7-12 | 8-12 | Systems |
| 4.4.2 Selection acts on populations (Chọn lọc tác động lên quần thể) | 9-12 | 10-12 | Change · Patterns |
| 4.4.3 Evidence for a long history (Bằng chứng cho một lịch sử dài) | 10-12 | 11-12 | Evidence · Models |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit **4.3.2** là chỗ learner Việt Nam thường hỏng dù giải bài rất thạo. Tỉ lệ 3:1 trong bài tập di truyền là **kỳ vọng thống kê trên số lớn**, không phải lời hứa rằng bốn đứa con sẽ có đúng ba đứa trội. Học sinh giải trăm bài vẫn có thể tin điều thứ hai.

Unit **4.4.2** chứa hiểu lầm quan trọng nhất về tiến hoá: **cá thể không tiến hoá, quần thể mới tiến hoá**. Con hươu không tự vươn cổ dài ra rồi truyền lại; trong quần thể vốn đã có hươu cổ dài ngắn khác nhau, và tỉ lệ đó dịch chuyển qua các thế hệ. Đây cũng là chỗ Package 4 gặp lại Package 1: không có biến dị sẵn có thì chọn lọc không có gì để tác động lên.

[Package 5 · Apply to Life →](/curriculum/sinh/apply/)
