---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sinh/investigate/control-compare.md
description: >-
  Module 2.2 Sinh học: luôn có nhóm đối chứng để biết chuyện gì xảy ra nếu không
  can thiệp, module trung tâm của package.
---

# Module 2.2 · Control and compare (Đối chứng và so sánh)

Thuộc [Package 2 · Investigate Living Things](/curriculum/sinh/investigate/). Module trung tâm của cả package.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 4 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 5 tới 12 |
| **Key concept chính** | Systems (Hệ thống) · Change (Biến đổi) |

Nhóm đối chứng là ý tưởng có sức dùng cao nhất trong toàn bộ môn Sinh học, và nó đi thẳng từ chậu cây trong lớp tới cách đánh giá một loại thuốc.

***

## Unit 1 · A control group (Nhóm đối chứng)

> **Tôi sẽ làm được** luôn để lại một nhóm không bị tác động, để có cái mà so sánh.

**Mastery level 4-9 · Lớp 5-10 · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chỉ làm nhóm thí nghiệm, không có nhóm nào để so |
| **Đạt** | Có nhóm đối chứng giống hệt, chỉ khác ở yếu tố đang thử |
| **Vững** | Giải thích được **kết luận nào không rút ra được** nếu thiếu đối chứng |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhìn một thiết kế không có đối chứng và chỉ ra chính xác kết luận nào sẽ không đứng vững.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nhóm đối chứng là để cho đủ thủ tục. Nó là thứ duy nhất trả lời được câu hỏi *"nếu tôi không làm gì thì sao"*, và không có câu trả lời đó thì mọi thay đổi quan sát được đều vô nghĩa.

**Knowledge node.** Nhóm đối chứng · Nhóm thí nghiệm · Thiết kế so sánh

***

## Unit 2 · Keep conditions the same (Giữ điều kiện như nhau)

> **Tôi sẽ làm được** giữ mọi thứ khác giống nhau giữa hai nhóm, trừ đúng thứ tôi đang thử.

**Mastery level 5-9 · Lớp 6-10 · Systems (Hệ thống) · Conditions (Điều kiện)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Hai nhóm khác nhau ở nhiều thứ cùng lúc |
| **Đạt** | Liệt kê và giữ được các điều kiện cần đồng nhất |
| **Vững** | Nhận ra biến ẩn: vị trí trên bệ cửa sổ, thứ tự tưới, người chăm sóc |

**Bằng chứng đạt.** Learner phát hiện hai chậu cây của mình nhận lượng ánh sáng khác nhau chỉ vì đặt ở hai đầu bàn, và sửa thiết kế.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đặt cạnh nhau là đủ giống nhau. Trong sinh học các điều kiện dính vào nhau rất chặt, và một khác biệt nhỏ về ánh sáng hay nhiệt độ đủ để lấn át hiệu ứng đang muốn đo.

**Knowledge node.** Biến kiểm soát · Biến gây nhiễu · Đồng nhất điều kiện

***

## Unit 3 · Living things change on their own (Vật sống tự thay đổi)

> **Tôi sẽ làm được** nhớ rằng sinh vật vẫn lớn lên và vẫn hồi phục dù tôi không làm gì cả.

**Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Change (Biến đổi)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Quy mọi thay đổi quan sát được cho thứ mình vừa thêm vào |
| **Đạt** | Trừ đi phần thay đổi tự nhiên, dựa trên nhóm đối chứng |
| **Vững** | Nhận ra dạng sai lầm này **ở ngoài lớp học**, trong quảng cáo và tin tức |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhận ra cả hai chậu cây đều cao lên, và phần chênh lệch mới là hiệu quả thật của phân bón.

**Hiểu lầm thường gặp.** Cây cao lên sau khi bón phân thì phân có tác dụng. Cây cũng cao lên nếu không bón. Đây là dạng sai lầm đứng sau phần lớn tuyên bố về thực phẩm chức năng: cơ thể tự khỏi, còn công trạng được gán cho thứ vừa uống, và nó quay lại nguyên vẹn ở [Module 5.2](/curriculum/sinh/apply/).

**Knowledge node.** Thay đổi tự nhiên · Hiệu ứng thật · Quy kết nhân quả sai

***

## Unit 4 · Design a full investigation (Tự thiết kế trọn vẹn)

> **Tôi sẽ làm được** viết ra toàn bộ thiết kế để nhóm khác làm lại được đúng thí nghiệm của tôi.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Function (Chức năng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Thiếu số lượng cá thể, thiếu thời gian theo dõi, thiếu cách đo |
| **Đạt** | Nêu đủ đối chứng, số mẫu, điều kiện, cách đo, thời gian |
| **Vững** | Thiết kế lường trước được **cái gì có thể hỏng** và có phương án |

**Bằng chứng đạt.** Nhóm khác làm theo thiết kế của learner mà không phải hỏi thêm câu nào.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chi tiết thừa thì bỏ cho gọn. Trong sinh học chính các chi tiết nhỏ là thứ quyết định lặp lại được hay không, vì đối tượng sống nhạy với mọi thứ.

**Knowledge node.** Thiết kế thí nghiệm · Tính lặp lại · Kế hoạch nghiên cứu

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Systems*: muốn biết một tác động có thật không, phải dựng được một thế giới song song nơi tác động đó không xảy ra.

**Inquiry.** Khuôn thí nghiệm không có đối chứng, cố ý để learner sập bẫy:

```text
"Hãy chứng minh nước vo gạo giúp cây lớn nhanh hơn"
     ↓
Đa số nhóm chỉ trồng MỘT chậu và tưới nước vo gạo. Cây cao lên.
     ↓
"Vậy đã chứng minh được chưa?"
     ↓
Có nhóm nào trồng thêm chậu không tưới nước vo gạo không?
     ↓
Làm lại có đối chứng. Kết quả thường khiêm tốn hơn nhiều.
```

Để learner **tự tin rằng mình đã chứng minh được** rồi mới lật ra chỗ thiếu là cách duy nhất khiến ý niệm nhóm đối chứng ở lại lâu dài. Giảng trước thì nó chỉ là một dòng trong vở.

[Module 2.3 · How many is enough →](/curriculum/sinh/investigate/how-many)
