---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sinh/investigate/ask-about-living.md
description: >-
  Module 2.1 Sinh học (Investigate Living Things): biến điều tò mò về sinh vật
  thành câu hỏi kiểm được bằng thí nghiệm.
---

# Module 2.1 · Ask about living things (Đặt câu hỏi về sinh vật)

Thuộc [Package 2 · Investigate Living Things](/curriculum/sinh/investigate/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 2 tới 11 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 12 |
| **Key concept chính** | Systems (Hệ thống) · Evidence (Bằng chứng) |

***

## Unit 1 · Turn curiosity into a question (Biến tò mò thành câu hỏi)

> **Tôi sẽ làm được** biến một chuyện tôi thấy lạ ở sinh vật thành câu hỏi rõ ràng.

**Mastery level 2-6 · Lớp 3-7 · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chỉ nêu điều thích thú, chưa thành câu hỏi |
| **Đạt** | Đặt câu hỏi dạng cái gì ảnh hưởng tới cái gì |
| **Vững** | Đặt nhiều câu hỏi từ một quan sát, rồi chọn câu làm được |

**Bằng chứng đạt.** Từ một chậu cây héo, learner viết ra ba câu hỏi khác nhau về nguyên nhân.

**Hiểu lầm thường gặp.** Câu hỏi hay là câu hỏi to. Nhưng *"vì sao sự sống tồn tại"* không làm gì được, còn *"cây để chỗ tối có mọc chậm hơn không"* thì làm được ngay tuần này.

**Knowledge node.** Câu hỏi nghiên cứu · Quan sát dẫn tới câu hỏi

***

## Unit 2 · What can I actually measure (Đo được cái gì trên vật sống)

> **Tôi sẽ làm được** chọn một đại lượng đo được trên sinh vật mà không làm hại nó.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Evidence (Bằng chứng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Muốn đo thứ không đo được, ví dụ *"cây có khoẻ không"* |
| **Đạt** | Chọn đại lượng đo được: chiều cao, số lá, khối lượng, thời gian nảy mầm |
| **Vững** | Chọn được **chỉ dấu thay thế** khi thứ cần đo không đo trực tiếp được |

**Bằng chứng đạt.** Learner muốn biết cây quang hợp mạnh hay yếu và chọn cách đếm bọt khí thoát ra, thay vì cố đo trực tiếp.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nếu không đo trực tiếp được thì không nghiên cứu được. Phần lớn đại lượng sinh học quan trọng đều được đo gián tiếp, và nghĩ ra chỉ dấu thay thế tốt là kỹ năng trung tâm của môn.

**Knowledge node.** Đại lượng đo được · Chỉ dấu gián tiếp · Đo trên vật sống

***

## Unit 3 · Predict with a reason (Dự đoán kèm lý do)

> **Tôi sẽ làm được** nói trước kết quả tôi nghĩ sẽ xảy ra, và dựa trên hiểu biết nào.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Relationships (Quan hệ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đoán bừa, hoặc không dám đoán vì sợ sai |
| **Đạt** | Dự đoán kèm lý do dựa trên kiến thức đã có |
| **Vững** | Dự đoán có hướng và có mức độ, và nói rõ **nếu sai thì mô hình nào của mình hỏng** |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết dự đoán kèm lý do trước khi làm, và sau đó đối chiếu lại chính lý do đó.

**Hiểu lầm thường gặp.** Dự đoán sai là mất điểm. Một dự đoán sai kèm lý do rõ ràng chỉ đúng vào chỗ mô hình trong đầu learner đang hỏng, nên nó có giá trị học tập cao hơn một dự đoán đúng do đoán mò.

**Knowledge node.** Giả thuyết · Dự đoán có căn cứ · Kiểm chứng giả thuyết

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Evidence*: một câu hỏi thuộc về khoa học khi ta hình dung được bằng chứng nào sẽ trả lời nó.

**Inquiry.** Khuôn hạt đậu, rẻ và chạy được ở mọi lớp:

```text
Phát cho mỗi nhóm một nắm hạt đậu và bông ẩm
     ↓
"Em muốn biết điều gì về việc hạt nảy mầm?"
     ↓
Gom mọi câu hỏi lên bảng, phân loại: làm được tuần này / cần thiết bị / không kiểm được
     ↓
Mỗi nhóm chọn MỘT câu ở cột đầu và làm thật
```

Việc câu hỏi do learner tự đặt ra là điều kiện để cả [Package 2](/curriculum/sinh/investigate/) có ý nghĩa. Làm theo phiếu có sẵn thì learner luyện thao tác, không luyện năng lực mà package này đo.

[Module 2.2 · Control and compare →](/curriculum/sinh/investigate/control-compare)
