---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sinh/investigate.md
description: >-
  Package 2 Sinh học (Investigate Living Things): thiết kế thí nghiệm trên vật
  sống có đối chứng, đủ mẫu và không gây hại không cần thiết.
---

# Package 2 · Investigate Living Things (Thí nghiệm với vật sống)

Thuộc [Curriculum Biology](/curriculum/sinh/).

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 4 |
| **Unit** | 13 |
| **Mastery level** | 2 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 12 |
| **Key concept chính** | Systems (Hệ thống) · Consequences (Hệ quả) |

Khớp với **tiêu chí B của IB**, và gần như không có trong đề thi trong nước. Package này có một vế mà Lý và Hoá không có: **đối tượng thí nghiệm là vật sống**, nên đạo đức nghiên cứu là một phần của thiết kế chứ không phải lời nhắc đạo lý.

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [2.1 · Ask about living things](/curriculum/sinh/investigate/ask-about-living) (Đặt câu hỏi về sinh vật) | Câu hỏi kiểm được trên đối tượng sống | 3 |
| [2.2 · Control and compare](/curriculum/sinh/investigate/control-compare) (Đối chứng và so sánh) | Nhóm đối chứng là trung tâm của package | 4 |
| [2.3 · How many is enough](/curriculum/sinh/investigate/how-many) (Bao nhiêu mẫu là đủ) | Vì có biến dị nên một cá thể không nói lên gì | 3 |
| [2.4 · Ethics in biology](/curriculum/sinh/investigate/ethics) (Đạo đức trong nghiên cứu sinh học) | Giới hạn của việc thí nghiệm trên vật sống | 3 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| 2.1.1 Turn curiosity into a question (Biến tò mò thành câu hỏi) | 2-6 | 3-7 | Systems |
| 2.1.2 What can I actually measure (Đo được cái gì trên vật sống) | 5-10 | 6-11 | Evidence |
| 2.1.3 Predict with a reason (Dự đoán kèm lý do) | 5-10 | 6-11 | Relationships |
| 2.2.1 A control group (Nhóm đối chứng) | 4-9 | 5-10 | Systems |
| 2.2.2 Keep conditions the same (Giữ điều kiện như nhau) | 5-9 | 6-10 | Systems · Conditions |
| 2.2.3 Living things change on their own (Vật sống tự thay đổi) | 6-11 | 7-12 | Change |
| 2.2.4 Design a full investigation (Tự thiết kế trọn vẹn) | 8-12 | 9-12 | Function |
| 2.3.1 One is not enough (Một cá thể không nói lên gì) | 5-10 | 6-11 | Patterns |
| 2.3.2 Choose your sample (Chọn mẫu thế nào) | 8-12 | 9-12 | Evidence · Patterns |
| 2.3.3 Repeat over time (Lặp lại qua thời gian) | 7-12 | 8-12 | Change |
| 2.4.1 Care for living things (Chăm sóc đối tượng sống) | 2-7 | 3-8 | Consequences |
| 2.4.2 What we may and may not do (Được làm gì, không được làm gì) | 6-11 | 7-12 | Consequences |
| 2.4.3 Consent and privacy in human studies (Đồng thuận và riêng tư khi nghiên cứu trên người) | 9-12 | 10-12 | Consequences · Communities |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit **2.2.3** là chỗ sinh học tách hẳn khỏi hoá học. Một chậu cây sẽ cao lên **dù ta không làm gì cả**. Nếu không có nhóm đối chứng, learner sẽ quy toàn bộ phần tăng trưởng tự nhiên đó cho thứ mình vừa thêm vào, và kết luận sai một cách rất thuyết phục.

Đây cũng là dạng sai lầm đứng sau phần lớn tuyên bố về thực phẩm chức năng: cơ thể tự khỏi, còn công trạng thì được gán cho thứ vừa uống.

[Package 3 · Explain with Systems →](/curriculum/sinh/explain/)
