---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sinh/explain/structure-function.md
description: >-
  Module 3.2 Sinh học: nguyên lý xuyên suốt môn, nhìn hình dạng một bộ phận và
  đoán được chức năng của nó.
---

# Module 3.2 · Structure fits function (Cấu trúc khớp chức năng)

Thuộc [Package 3 · Explain with Systems](/curriculum/sinh/explain/). Nguyên lý xuyên suốt cả môn.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 4 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 5 tới 12 |
| **Key concept chính** | Form (Hình thái) · Function (Chức năng) |

***

## Unit 1 · Shape tells you the job (Hình dạng nói lên chức năng)

> **Tôi sẽ làm được** đoán chức năng của một bộ phận từ hình dạng của nó.

**Mastery level 4-9 · Lớp 5-10 · Form (Hình thái) · Function (Chức năng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Học hình dạng và chức năng như hai danh sách rời |
| **Đạt** | Nối được hình dạng với chức năng trong các ví dụ đã học |
| **Vững** | Đoán đúng chức năng của một cấu trúc **chưa từng học** |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhìn răng của một loài lạ và đoán đúng nó ăn thịt hay ăn cỏ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Sinh vật có hình dạng đó vì nó *"cần"* như thế. Cách nói này ngược chiều nhân quả. Không cá thể nào tự tạo ra đặc điểm mình cần; những cá thể tình cờ có đặc điểm phù hợp thì sống sót nhiều hơn, và đó là nội dung [Module 4.4](/curriculum/sinh/reason/).

**Knowledge node.** Cấu trúc và chức năng · Thích nghi · Hình thái học

***

## Unit 2 · Surface area matters (Vì sao diện tích bề mặt quan trọng)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích vì sao rất nhiều cấu trúc sống đều gấp nếp, phân nhánh, hoặc dẹt.

**Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Relationships (Quan hệ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi các nếp gấp là chi tiết ngẫu nhiên |
| **Đạt** | Biết gấp nếp làm tăng diện tích trao đổi |
| **Vững** | Dùng quan hệ **thể tích tăng nhanh hơn diện tích** để giải thích nhiều hiện tượng khác nhau |

**Bằng chứng đạt.** Learner dùng cùng một lập luận để giải thích vì sao phổi gấp nếp, ruột non có lông nhung, và tế bào không lớn mãi được.

**Hiểu lầm thường gặp.** Con vật to thì mọi thứ trong nó cũng to lên theo cùng tỉ lệ. Không thể như thế: nếu tăng gấp đôi kích thước, thể tích tăng tám lần còn diện tích chỉ tăng bốn lần. Chính bất đối xứng đó quyết định hình dạng của gần như mọi sinh vật.

**Knowledge node.** Tỉ lệ diện tích trên thể tích · Bề mặt trao đổi · Lông nhung ruột · Phế nang

***

## Unit 3 · Organ systems work together (Các hệ cơ quan phối hợp)

> **Tôi sẽ làm được** lần theo một chất từ lúc vào cơ thể tới lúc nó tới được tế bào cần nó.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Học từng hệ cơ quan riêng rẽ |
| **Đạt** | Nối được các hệ với nhau qua một đường đi cụ thể |
| **Vững** | Chỉ ra hỏng một hệ thì **các hệ khác bị ảnh hưởng thế nào** |

**Bằng chứng đạt.** Learner kể được đường đi của một miếng cơm từ miệng tới tế bào cơ ở chân, qua đủ ba hệ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Mỗi hệ cơ quan làm việc của mình một cách độc lập. Chúng dính vào nhau chặt tới mức không hệ nào chạy được một mình, và cách chia thành các hệ là cách con người sắp xếp cho dễ học chứ không phải ranh giới có thật trong cơ thể.

**Knowledge node.** Hệ tiêu hoá · Hệ tuần hoàn · Hệ hô hấp · Phối hợp giữa các hệ

***

## Unit 4 · The body holds itself steady (Cơ thể tự giữ ổn định)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích cơ thể giữ nhiệt độ và đường huyết ổn định bằng cách nào.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Balance (Cân bằng) · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi ổn định là trạng thái mặc định, không cần làm gì |
| **Đạt** | Nêu được cơ chế điều hoà: cảm nhận, so sánh, đáp ứng |
| **Vững** | Nhận ra ổn định là kết quả của **hoạt động liên tục**, tốn năng lượng |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải thích được vì sao ta run khi lạnh và đổ mồ hôi khi nóng, như hai đáp ứng của cùng một cơ chế.

**Hiểu lầm thường gặp.** Cơ thể ổn định vì không có gì tác động vào nó. Ngược lại: nó bị tác động liên tục và phải làm việc không ngừng để bù lại. Đây chính là ý *ổn định không phải đứng yên* đã gặp ở [Module 2.3 môn Hoá học](/curriculum/hoa/investigate/control-conditions).

**Knowledge node.** Cân bằng nội môi · Điều hoà thân nhiệt · Đường huyết · Cơ chế phản hồi âm

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Function*: trong sinh học, câu hỏi *"cái này để làm gì"* gần như luôn có câu trả lời, và đó là điều làm sinh học khác vật lý.

**Inquiry.** Khuôn gấp giấy đo diện tích, dành cho unit 2:

```text
Hai tờ giấy giống hệt. Một để phẳng, một gấp nếp như đàn accordion.
     ↓
"Hai tờ có cùng diện tích không?"  (có, cùng một tờ giấy)
     ↓
"Nhét cả hai vào cùng một cái hộp nhỏ. Tờ nào vừa?"
     ↓
"Vậy phổi làm cách nào nhét được diện tích bằng nửa sân tennis vào lồng ngực?"
```

Chuyển từ tờ giấy sang lá phổi trong một câu là chỗ khuôn này mạnh. Learner đã cầm bằng chứng trong tay rồi mới gặp con số về phổi, nên con số đó trở nên tin được thay vì chỉ là một chi tiết gây ngạc nhiên.

[Module 3.3 · Energy and matter in life →](/curriculum/sinh/explain/energy-matter)
