---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sinh/explain/ecosystems.md
description: >-
  Module 3.5 Sinh học (Explain with Systems): hệ sinh thái, các loài nối chặt
  tới mức tác động vào một mắt xích lan ra cả hệ.
---

# Module 3.5 · Ecosystems (Hệ sinh thái)

Thuộc [Package 3 · Explain with Systems](/curriculum/sinh/explain/). Tầng lớn nhất, và tầng dễ hiểu sai nhất.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 3 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 4 tới 12 |
| **Key concept chính** | Systems (Hệ thống) · Relationships (Quan hệ) |

***

## Unit 1 · Who eats whom (Ai ăn ai)

> **Tôi sẽ làm được** vẽ được chuỗi và lưới thức ăn của một môi trường quen thuộc.

**Mastery level 3-8 · Lớp 4-9 · Relationships (Quan hệ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Vẽ được chuỗi thẳng, mỗi loài chỉ ăn một loài |
| **Đạt** | Vẽ được lưới thức ăn với nhiều đường nối |
| **Vững** | Chỉ ra vai trò của **sinh vật phân giải**, phần hay bị bỏ quên nhất |

**Bằng chứng đạt.** Lưới thức ăn của learner có cả nấm và vi khuẩn, và learner giải thích được vì sao thiếu chúng thì hệ tắc nghẽn.

**Hiểu lầm thường gặp.** Mũi tên trong chuỗi thức ăn chỉ hướng *"ăn"*. Theo quy ước nó chỉ hướng **năng lượng đi**, tức là từ con bị ăn sang con ăn. Vẽ ngược mũi tên là lỗi phổ biến, và nó cho thấy learner chưa nối chuỗi thức ăn với dòng năng lượng ở [Module 3.3](/curriculum/sinh/explain/energy-matter).

**Knowledge node.** Chuỗi thức ăn · Lưới thức ăn · Sinh vật sản xuất · Sinh vật phân giải

***

## Unit 2 · Populations rise and fall (Quần thể tăng và giảm)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích vì sao số lượng một loài không tăng mãi.

**Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Change (Biến đổi) · Balance (Cân bằng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nghĩ quần thể cứ tăng đều nếu có đủ thức ăn |
| **Đạt** | Nêu được các yếu tố giới hạn: thức ăn, chỗ ở, thiên địch, bệnh |
| **Vững** | Đọc được đồ thị dao động **trễ pha** giữa loài ăn thịt và loài bị ăn |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhìn đồ thị hai quần thể và giải thích được vì sao đỉnh của loài ăn thịt luôn đến sau.

**Hiểu lầm thường gặp.** Hệ sinh thái ở trạng thái cân bằng cố định. Nó dao động liên tục quanh một mức, và trạng thái đứng yên hoàn toàn là chuyện không có thật. Đây lại là ý *ổn định không phải đứng yên* xuất hiện lần thứ ba trong khu vực này.

**Knowledge node.** Quần thể · Yếu tố giới hạn · Sức chứa của môi trường · Dao động quần thể

***

## Unit 3 · Remove one species (Bỏ đi một loài)

> **Tôi sẽ làm được** dự đoán chuyện gì xảy ra với cả hệ khi một loài biến mất.

**Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Systems (Hệ thống) · Consequences (Hệ quả)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chỉ nghĩ tới loài ăn trực tiếp loài đó |
| **Đạt** | Lần được ảnh hưởng qua hai tới ba bậc trong lưới |
| **Vững** | Nhận ra có **loài chủ chốt** mà mất đi thì cả hệ đổi hẳn, dù chúng không đông |

**Bằng chứng đạt.** Learner dự đoán được chuỗi hệ quả nhiều bước khi một loài bị loại khỏi lưới thức ăn cho trước.

**Hiểu lầm thường gặp.** Loài càng đông thì càng quan trọng với hệ. Nhiều loài chủ chốt có số lượng rất nhỏ, và tầm quan trọng nằm ở **vị trí trong lưới**, không ở số lượng. Đây cũng là lý do bảo tồn không thể chỉ đếm cá thể.

**Knowledge node.** Loài chủ chốt · Hiệu ứng dây chuyền · Mất cân bằng sinh thái · Đa dạng sinh học

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Systems*: trong một hệ nối chằng chịt, không có tác động nào chỉ dừng ở nơi nó xảy ra.

**Inquiry.** Khuôn cắt dây trong lưới:

```text
Cả lớp đứng thành vòng, mỗi người là một loài trong lưới thức ăn
     ↓
Nối dây thật giữa các loài có quan hệ ăn và bị ăn
     ↓
Gọi một loài "biến mất", bạn đó buông hết dây của mình
     ↓
Ai cảm thấy dây mình chùng thì ngồi xuống. Rồi tới lượt tiếp theo.
     ↓
"Bỏ loài nào thì nhiều người phải ngồi nhất? Loài đó có đông nhất không?"
```

Việc learner **cầm dây thật** và cảm thấy nó chùng biến khái niệm liên kết sinh thái thành một trải nghiệm cơ thể. Câu hỏi cuối dẫn thẳng tới ý niệm loài chủ chốt mà không cần định nghĩa trước.

## Kết thúc Package 3

```text
The cell             đơn vị nhỏ nhất còn sống được
Structure function   hình dạng nói lên chức năng
Energy and matter    vật chất quay vòng, năng lượng đi một chiều
Inheritance          ADN là công thức, không phải bản vẽ
Ecosystems           tác động vào một loài lan ra khắp hệ
```

[Package 4 · Reason with Variation →](/curriculum/sinh/reason/)
