---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sinh/explain.md
description: >-
  Package 3 Sinh học (Explain with Systems): giải thích đặc điểm sinh vật bằng
  cấu trúc, năng lượng, di truyền và hệ sinh thái.
---

# Package 3 · Explain with Systems (Giải thích bằng hệ thống)

Thuộc [Curriculum Biology](/curriculum/sinh/). Package lớn nhất, và là nơi phần lớn nội dung chương trình trong nước rơi vào.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 5 |
| **Unit** | 19 |
| **Mastery level** | 2 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 12 |
| **Key concept chính** | Systems (Hệ thống) · Function (Chức năng) |

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [3.1 · The cell](/curriculum/sinh/explain/the-cell) (Tế bào) | Đơn vị nhỏ nhất còn sống được | 4 |
| [3.2 · Structure fits function](/curriculum/sinh/explain/structure-function) (Cấu trúc khớp chức năng) | Nguyên lý xuyên suốt cả môn | 4 |
| [3.3 · Energy and matter in life](/curriculum/sinh/explain/energy-matter) (Năng lượng và vật chất trong cơ thể) | Quang hợp, hô hấp, tiêu hoá như một mạch | 4 |
| [3.4 · Information and inheritance](/curriculum/sinh/explain/inheritance) (Thông tin và di truyền) | ADN như thông tin được truyền và được đọc | 4 |
| [3.5 · Ecosystems](/curriculum/sinh/explain/ecosystems) (Hệ sinh thái) | Tầng lớn nhất, và tầng dễ hiểu sai nhất | 3 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| 3.1.1 Everything alive is made of cells (Mọi sinh vật đều gồm tế bào) | 4-8 | 5-9 | Systems |
| 3.1.2 Parts of a cell (Các thành phần của tế bào) | 5-9 | 6-10 | Form · Function |
| 3.1.3 Cells divide (Tế bào phân chia) | 6-11 | 7-12 | Change |
| 3.1.4 Cells specialise (Tế bào chuyên hoá) | 8-12 | 9-12 | Function · Systems |
| 3.2.1 Shape tells you the job (Hình dạng nói lên chức năng) | 4-9 | 5-10 | Form · Function |
| 3.2.2 Surface area matters (Vì sao diện tích bề mặt quan trọng) | 7-12 | 8-12 | Relationships |
| 3.2.3 Organ systems work together (Các hệ cơ quan phối hợp) | 5-10 | 6-11 | Systems |
| 3.2.4 The body holds itself steady (Cơ thể tự giữ ổn định) | 8-12 | 9-12 | Balance · Systems |
| 3.3.1 Living things need energy (Sinh vật cần năng lượng) | 2-6 | 3-7 | Energy |
| 3.3.2 Plants make their own food (Thực vật tự tạo thức ăn) | 5-10 | 6-11 | Transformation · Energy |
| 3.3.3 Respiration in every cell (Hô hấp diễn ra trong mọi tế bào) | 7-12 | 8-12 | Energy · Transformation |
| 3.3.4 Matter cycles, energy flows (Vật chất tuần hoàn, năng lượng chảy một chiều) | 9-12 | 10-12 | Systems · Energy |
| 3.4.1 Offspring resemble parents (Con giống cha mẹ) | 3-8 | 4-9 | Patterns |
| 3.4.2 DNA carries instructions (ADN mang thông tin) | 7-11 | 8-12 | Models · Function |
| 3.4.3 From gene to trait (Từ gen tới tính trạng) | 9-12 | 10-12 | Relationships |
| 3.4.4 Genes and environment together (Gen và môi trường cùng quyết định) | 9-12 | 10-12 | Interaction |
| 3.5.1 Who eats whom (Ai ăn ai) | 3-8 | 4-9 | Relationships |
| 3.5.2 Populations rise and fall (Quần thể tăng và giảm) | 7-12 | 8-12 | Change · Balance |
| 3.5.3 Remove one species (Bỏ đi một loài) | 9-12 | 10-12 | Systems · Consequences |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit **3.3.3** chứa hiểu lầm dai dẳng nhất của môn. Learner tin rằng **thực vật quang hợp còn động vật hô hấp**, như hai việc thuộc hai giới. Thực ra thực vật hô hấp suốt ngày đêm, kể cả lúc đang quang hợp. Chưa gỡ được chuyện này thì unit 3.3.4 về dòng vật chất trong hệ sinh thái sẽ sai từ gốc.

Unit **3.4.4** thì phá thế đối lập giả *"do gen hay do môi trường"*. Gần như mọi tính trạng đáng quan tâm đều là kết quả của cả hai cùng tác động, và câu hỏi đúng không phải *cái nào* mà là **mỗi bên đóng góp thế nào**.

Unit **3.2.2** là unit toán học nhất của môn: khi kích thước tăng, thể tích tăng nhanh hơn diện tích bề mặt. Chính bất đối xứng đó giải thích vì sao tế bào không thể lớn mãi, vì sao phổi phải gấp nếp, và vì sao voi cần tai lớn.

[Package 4 · Reason with Variation →](/curriculum/sinh/reason/)
