---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sinh/apply/my-body.md
description: >-
  Module 5.1 Sinh học (Apply to Life): hiểu cơ thể mình cần gì và vì sao để tự
  quyết định thay vì theo lời khuyên rời rạc.
---

# Module 5.1 · My own body (Cơ thể của chính mình)

Thuộc [Package 5 · Apply to Life](/curriculum/sinh/apply/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 2 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 12 |
| **Key concept chính** | Systems (Hệ thống) · Balance (Cân bằng) |

***

## Unit 1 · What my body needs (Cơ thể tôi cần gì)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích vì sao cơ thể cần các nhóm chất khác nhau, chứ không chỉ cần no.

**Mastery level 2-6 · Lớp 3-7 · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chia thức ăn thành ngon và không ngon |
| **Đạt** | Nêu được các nhóm chất và vai trò chính của từng nhóm |
| **Vững** | Giải thích được vì sao **ăn no vẫn có thể thiếu chất** |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhìn một bữa ăn và chỉ ra nhóm chất nào đang thiếu, kèm lý do.

**Hiểu lầm thường gặp.** Ăn no là đủ dinh dưỡng. No là cảm giác về khối lượng, không phải tín hiệu về thành phần, và đó là lý do thiếu vi chất vẫn xảy ra ở người ăn rất nhiều.

**Knowledge node.** Nhóm chất dinh dưỡng · Vitamin và khoáng chất · Chế độ ăn cân đối

***

## Unit 2 · Why sleep and movement matter (Vì sao ngủ và vận động quan trọng)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích ngủ và vận động làm gì cho cơ thể, ở mức cơ chế.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Balance (Cân bằng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Biết nên ngủ đủ nhưng không biết vì sao |
| **Đạt** | Nêu được vai trò của giấc ngủ với phục hồi và trí nhớ |
| **Vững** | Nối thiếu ngủ với **hậu quả đo được**: học kém đi, dễ ốm hơn |

**Bằng chứng đạt.** Learner theo dõi giấc ngủ của chính mình một tuần và nói được nó liên quan thế nào tới khả năng tập trung.

**Hiểu lầm thường gặp.** Ngủ là lúc cơ thể ngừng hoạt động. Nhiều quá trình quan trọng chỉ diễn ra trong khi ngủ, trong đó có việc củng cố trí nhớ. Đây là chỗ môn Sinh gặp thẳng nội dung [Học · đo · nghỉ](/decisions/hoc-test-nghi) của Nemo12.

**Knowledge node.** Giấc ngủ · Củng cố trí nhớ · Vận động và sức khoẻ · Nhịp sinh học

***

## Unit 3 · Germs and immunity (Mầm bệnh và miễn dịch)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích cơ thể chống lại mầm bệnh thế nào, và vắc xin hoạt động ra sao.

**Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Interaction (Tương tác) · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi mọi vi sinh vật là mầm bệnh |
| **Đạt** | Phân biệt vi khuẩn với virus; hiểu cơ chế miễn dịch cơ bản |
| **Vững** | Giải thích được vì sao **kháng sinh vô dụng với virus**, và vì sao lạm dụng nó gây hại |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải thích được vì sao uống kháng sinh khi bị cảm cúm thông thường vừa không có tác dụng vừa có hại.

**Hiểu lầm thường gặp.** Kháng sinh là thuốc trị mọi loại nhiễm trùng. Nó chỉ tác động lên vi khuẩn. Dùng bừa bãi làm tăng tỉ lệ vi khuẩn kháng thuốc, đúng theo cơ chế chọn lọc ở [Module 4.4](/curriculum/sinh/reason/evolution), và đây là một trong những chỗ hiểu sai sinh học gây hậu quả nặng nhất trên quy mô cộng đồng.

**Knowledge node.** Vi khuẩn và virus · Hệ miễn dịch · Vắc xin · Kháng sinh · Kháng thuốc

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Balance*: sức khoẻ là trạng thái được duy trì bằng hoạt động liên tục, không phải trạng thái mặc định.

**Inquiry.** Khuôn tự theo dõi một tuần:

```text
Mỗi learner chọn MỘT thứ để theo dõi: giờ ngủ, số bước đi, lượng nước uống
     ↓
Ghi bảy ngày, kèm một chỉ số chủ quan: mức tập trung, mức mệt
     ↓
Vẽ hai đường trên cùng đồ thị
     ↓
"Hai đường có đi cùng nhau không?"
     ↓
"Nếu có, đã kết luận được nhân quả chưa?"
```

Câu cuối kéo [Module 4.2](/curriculum/sinh/reason/compare-groups) vào đúng lúc, và nó khiến learner tự áp chuẩn bằng chứng lên dữ liệu của chính mình, chỗ mà ai cũng dễ dãi nhất.

[Module 5.2 · Evaluate a health claim →](/curriculum/sinh/apply/health-claims)
