---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sat/write/agreement.md
description: >-
  Module 2.2 SAT Viết: kiểm hoà hợp chủ vị và dạng từ, kể cả khi các thành phần
  đứng cách xa nhau trong câu.
---

# Module 2.2 · Agreement and form (Hoà hợp và dạng từ)

Thuộc [Package 2 · Write with Convention](/curriculum/sat/write/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 5 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 9 tới 12 |
| **Điểm** | 950 tới 1500 |
| **Key concept chính** | Conventions (Quy ước) · Meaning (Nghĩa) |

***

## Unit 1 · Subject and verb agree (Chủ ngữ hoà hợp với động từ)

> **Tôi sẽ làm được** tìm đúng chủ ngữ thật của động từ, kể cả khi có cụm chen vào giữa.

**Mastery level 5-9 · Lớp 9-11 · Điểm 950-1250 · Conventions (Quy ước)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chia động từ theo danh từ đứng gần nhất |
| **Đạt** | Tìm chủ ngữ thật, bỏ qua cụm giới từ chen giữa |
| **Vững** | Xử lý được các trường hợp khó: chủ ngữ đảo, *neither… nor*, danh từ tập hợp |

**Bằng chứng đạt.** Learner chia đúng động từ trong câu có bảy chữ chen giữa chủ ngữ và động từ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Danh từ ngay trước động từ là chủ ngữ. Đề cố ý **chen một cụm giới từ dài vào giữa** để danh từ gần nhất khác số với chủ ngữ thật. Cách chữa: gạch bỏ mọi cụm giới từ rồi mới nhìn.

**Knowledge node.** Hoà hợp chủ vị · Cụm giới từ chen giữa · Chủ ngữ đảo · Danh từ tập hợp

***

## Unit 2 · Pronouns point clearly (Đại từ trỏ rõ ràng)

> **Tôi sẽ làm được** kiểm mỗi đại từ đang trỏ vào đúng một danh từ, không mơ hồ.

**Mastery level 7-11 · Lớp 9-12 · Điểm 1100-1400 · Meaning (Nghĩa)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Không để ý đại từ trỏ vào đâu |
| **Đạt** | Chỉ ra được danh từ mà mỗi đại từ thay thế |
| **Vững** | Nhận ra đại từ **trỏ vào hai danh từ cùng lúc** là lỗi, dù câu vẫn đọc xuôi |

**Bằng chứng đạt.** Learner chỉ ra một câu mà chữ *it* có thể hiểu theo hai cách, và sửa bằng cách thay *it* bằng danh từ cụ thể.

**Hiểu lầm thường gặp.** Ngữ cảnh làm rõ nên không cần sửa. Ở SAT, **mơ hồ là lỗi** kể cả khi đoán được. Trong viết học thuật cũng vậy: một đại từ trỏ mơ hồ buộc người đọc dừng lại suy đoán.

**Knowledge node.** Đại từ · Tiền ngữ · Đại từ mơ hồ · Hoà hợp số của đại từ

***

## Unit 3 · Keep the comparison parallel (Giữ song song khi so sánh)

> **Tôi sẽ làm được** giữ các vế trong một danh sách hoặc một so sánh cùng dạng ngữ pháp.

**Mastery level 8-12 · Lớp 10-12 · Điểm 1200-1500 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Liệt kê ba việc bằng ba dạng khác nhau |
| **Đạt** | Giữ cùng dạng cho mọi vế trong danh sách |
| **Vững** | Nhận ra **so sánh khập khiễng**: đang so một vật với một hành động |

**Bằng chứng đạt.** Learner sửa *"She likes reading, to swim, and hiking"* thành ba dạng giống nhau, và sửa *"His score is higher than John"* thành so đúng hai điểm số.

**Hiểu lầm thường gặp.** Miễn hiểu được là đủ. Cấu trúc song song không phải chuyện thẩm mỹ: nó **báo cho người đọc biết các vế ngang hàng nhau**, và phá vỡ nó làm người đọc phải đọc lại. So sánh khập khiễng thì còn sai cả về nghĩa.

**Knowledge node.** Cấu trúc song song · So sánh khập khiễng · Danh sách trong câu

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Meaning*: mọi quy tắc trong module này tồn tại để câu chỉ có đúng một cách hiểu.

**Inquiry.** Khuôn gạch bỏ phần chen giữa:

```text
Mười câu dài, mỗi câu có ít nhất một cụm giới từ chen giữa chủ ngữ và động từ
     ↓
Bước 1: gạch bỏ MỌI cụm giới từ. Đọc lại câu đã rút gọn.
     ↓
Bước 2: giờ mới quyết định động từ chia thế nào
     ↓
"Trước khi gạch, em định chọn gì? Sau khi gạch thì sao?"
```

Rất nhiều learner đổi đáp án sau khi gạch, và chính khoảnh khắc đó cho thấy đề đang khai thác điều gì. Sau vài lần, thao tác gạch bỏ thành phản xạ và cả nhóm câu này trở nên gần như tự động.

[Module 2.3 · Punctuation with a job →](/curriculum/sat/write/punctuation)
